Kết quả bóng đá trận Auckland City vs Wellington Olympic, 09:00 ngày 10/10/2026
Northern League (New Zealand) · 09:00 ngày 10/10/2026
Auckland City 2 Kết thúc HT 0-2 2
Wellington Olympic
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Auckland City | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Hoy G. | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Hoy G. | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 | |
| 38' | ⚽ 0 - 4 Hoy G. | |
| 38' | ⚽ 0 - 5 Hoy G. | |
| 39' | ⚽ 0 - 6 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 6 ⚽ | 58' | |
| Habib B. 2 - 6 ⚽ | 58' | |
| 3 - 6 ⚽ | 90' | |
| Dylan Manickum 4 - 6 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 25 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 28 | 23 |
Chủ = Auckland City · Khách = Wellington Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auckland City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 11 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
68
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
915
Việt vị
11
Quả ném biên
3731
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Wellington Olympic (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Auckland City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Albert Riera Vidal | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.78 | 3.35 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.63 | 3.78 | 3.35 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.65 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.65 | 3.65 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 1.16 | 3.25 | 0.68 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.45 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.56 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.70 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.02 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 10.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.30 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.75 | 4.10 | 3.30 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.