Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Tottenham Hotspur, 10:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 10:00 ngày 26/07/2026
Auckland FC
Sắp đá --:--:--
Tottenham Hotspur
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 10 52
Bại 02 24
Ghi bàn 52 1412
Mất bàn 16 1116
Điểm 73 1414

Chủ = Auckland FC · Khách = Tottenham Hotspur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Auckland FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnTottenham Hotspur (2)
8 (27%)Thắng/Thắng1 (50%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (23%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích gần đây — Auckland FC

TTHHHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D123/05/26Auckland FC1-0 (0-0)Sydney FC4-2+0.52.75T
AUS D115/05/26Adelaide United0-3 (0-1)Auckland FC6-403T
AUS D109/05/26Auckland FC1-1 (1-0)Adelaide United4-7+0.52.75H
AUS D102/05/26Auckland FC1-1 (1-0)Melbourne City3-6+0.252.5H
AUS D126/04/26Sydney FC2-2 (0-0)Auckland FC4-6-0.252.75H
AUS D119/04/26Auckland FC0-1 (0-1)Central Coast Mariners12-1+1.253B
AUS D111/04/26Auckland FC2-2 (1-1)Melbourne Victory9-6+0.252.75H
AUS D103/04/26Adelaide United1-1 (1-0)Auckland FC4-3+0.53H
AUS D121/03/26Auckland FC1-2 (0-2)FC Macarthur7-4+0.753B
AUS D114/03/26Newcastle Jets1-2 (1-1)Auckland FC6-303.25T
AUS D108/03/26Auckland FC2-2 (1-1)Perth Glory6-2+1.253H
AUS D128/02/26Auckland FC3-0 (1-0)Melbourne City9-7+0.252.5T
AUS D121/02/26Wellington Phoenix0-5 (0-4)Auckland FC6-1+0.752.75T
AUS D117/02/26Sydney FC1-1 (0-0)Auckland FC6-6-0.252.75H
AUS D107/02/26Auckland FC1-0 (1-0)Sydney FC3-7+0.752.75T
AUS D131/01/26Perth Glory2-1 (0-1)Auckland FC4-2+0.52.5B
AUS D124/01/26Auckland FC2-2 (1-1)Central Coast Mariners7-4+1.252.75H
AUS D116/01/26Melbourne City2-1 (0-1)Auckland FC2-502.5B
AUS D109/01/26Brisbane Roar0-2 (0-1)Auckland FC3-5+0.252.5T
AUS D105/01/26FC Macarthur1-1 (0-1)Auckland FC9-3+0.252.75H

Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur

TTBHTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6+1.753.75T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7+0.252.75T
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-0.253B
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2+0.252.75H
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5-0.52.75T
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5+0.252.5T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5B
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-1.53.25H
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2-0.752.75B
ENG PR06/03/26Tottenham Hotspur1-3 (1-3)Crystal Palace6-3+0.252.5B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8-0.252.5B
ENG PR22/02/26Tottenham Hotspur1-4 (1-1)Arsenal2-5-12.5B
ENG PR11/02/26Tottenham Hotspur1-2 (0-1)Newcastle United2-1202.75B
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0-0.752.75B
ENG PR01/02/26Tottenham Hotspur2-2 (0-2)Manchester City3-4-0.753H
UEFA CL29/01/26Eintracht Frankfurt0-2 (0-0)Tottenham Hotspur0-5+0.52.75T
ENG PR24/01/26Burnley2-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-3+0.52.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Auckland FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Tottenham Hotspur (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Auckland FCTottenham Hotspur

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Auckland FCTottenham Hotspur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
35
Thắng 1
95
Hòa
44
Thua 1
05
Thua 2+
Auckland FCTottenham Hotspur

Thông tin đội bóng

Auckland FC Thông tin Tottenham Hotspur
2023-11 Thành lập 1882
Mount Smart Stadium Sân nhà Tottenham Hotspur Stadium
0 Sức chứa 36310
Stephen Christopher Corica HLV Roberto De Zerbi
Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.505.601.210.843.500.880.92-1.750.86
Live7.20 ↓5.601.24 ↑0.80 ↓3.750.92 ↑0.80 ↓-1.750.98 ↑
EasybetsSớm7.505.501.250.833.500.910.80-2.000.86
Live6.50 ↓5.30 ↓1.29 ↑0.84 ↑3.750.910.94 ↑-1.500.81 ↓
VcbetSớm10.506.001.200.783.500.890.77-2.000.94
Live7.00 ↓5.50 ↓1.30 ↑0.83 ↑3.750.90 ↑0.93 ↑-1.500.78 ↓
Mansion88Sớm8.505.901.200.833.500.931.05-1.750.71
Live6.20 ↓5.20 ↓1.31 ↑0.79 ↓3.751.03 ↑0.83 ↓-1.751.01 ↑
InterwettenSớm8.506.001.250.953.500.700.95-1.500.70
Live6.75 ↓5.50 ↓1.33 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑0.90 ↓-1.500.75 ↑
10BETSớm8.606.201.240.803.250.91---
Live6.80 ↓5.80 ↓1.33 ↑0.803.750.91---
12betSớm8.505.901.200.833.500.931.05-1.750.71
Live6.20 ↓5.20 ↓1.31 ↑0.79 ↓3.751.03 ↑0.83 ↓-1.751.01 ↑
CrownSớm9.306.301.170.803.500.960.90-2.000.86
Live6.00 ↓5.10 ↓1.26 ↑0.81 ↑3.750.99 ↑0.79 ↓-1.751.03 ↑
SbobetSớm7.505.501.190.813.500.951.05-1.750.71
Live6.00 ↓5.10 ↓1.31 ↑0.95 ↑3.750.87 ↓0.98 ↓-1.500.86 ↑
WewbetSớm10.605.751.200.843.500.920.83-2.000.95
Live6.80 ↓5.30 ↓1.31 ↑0.98 ↑4.000.82 ↓0.82 ↓-1.751.00 ↑
LadbrokesSớm7.005.751.250.332.502.00---
Live6.00 ↓5.25 ↓1.33 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm8.255.751.290.823.500.930.88-1.750.88
Live7.25 ↓5.50 ↓1.33 ↑0.88 ↑3.750.88 ↓0.83 ↓-1.750.94 ↑
PinnacleSớm4.835.971.320.853.500.850.78-1.750.93
Live4.61 ↓6.13 ↑1.33 ↑0.79 ↓3.750.91 ↑0.92 ↑-1.500.78 ↓
HK Jockey ClubSớm17.008.001.060.873.750.831.03-2.250.71
Live9.50 ↓6.10 ↓1.14 ↑0.94 ↑3.750.76 ↓0.63 ↓-2.251.15 ↑
BwinSớm7.005.751.260.853.500.82---
Live6.25 ↓5.25 ↓1.32 ↑0.66 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm11.006.001.250.823.250.920.92-1.750.79
Live6.95 ↓6.25 ↑1.31 ↑0.84 ↑3.750.93 ↑0.95 ↑-1.500.80 ↑
Bet 365Sớm8.005.751.220.803.251.000.95-1.750.85
Live6.50 ↓5.25 ↓1.30 ↑0.803.751.000.98 ↑-1.500.83 ↓
William HillSớm7.005.501.250.803.500.91---
Live6.50 ↓5.501.30 ↑0.70 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.