Kết quả bóng đá trận Auckland FF (W) vs Fencibles United (W), 14:30 ngày 26/08/2026

Ngoại hạng Nữ New Zealand · 14:30 ngày 26/08/2026
Auckland FF (W)
2 Kết thúc HT 1-0 0
Fencibles United (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Auckland FF (W) Phút Fencibles United (W)
Alaina Granger 1 - 0 35'
Alaina Granger 2 - 0 35'
HT 1-0
3 - 0 56'
4 - 0 56'
5 - 0 59'
6 - 0 59'
89'
89'
90'
90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 20 71
Hòa 01 01
Bại 12 34
Ghi bàn 80 253
Mất bàn 115 179
Điểm 61 214

Chủ = Auckland FF (W) · Khách = Fencibles United (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Auckland FF (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnFencibles United (W) (6)
4 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại4 (67%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
96
71
Tấn công nguy hiểm
68
15
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Auckland FF (W) (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Fencibles United (W) (6 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Auckland FF (W) Thông tin Fencibles United (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.108.0013.000.814.250.960.913.500.86
Live1.02 ↓34.00 ↑74.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓3.00 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm1.0310.5041.000.974.250.830.913.500.88
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑2.40 ↑2.500.29 ↓1.50 ↑0.250.53 ↓
Mansion88Sớm1.026.5060.001.222.750.580.960.500.80
Live1.026.5060.004.16 ↑2.500.10 ↓0.04 ↓0.003.57 ↑
InterwettenSớm1.0312.0027.001.074.500.62---
Live1.0310.50 ↓45.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm1.027.2030.000.814.000.950.813.250.95
Live1.026.50 ↓60.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.04 ↓0.003.57 ↑
CrownSớm1.019.9015.000.924.250.780.863.500.84
Live1.019.70 ↓15.50 ↑1.92 ↑2.500.22 ↓1.49 ↑0.250.37 ↓
WewbetSớm1.135.1013.600.753.750.930.743.000.94
Live1.02 ↓5.30 ↑28.00 ↑2.50 ↑2.500.08 ↓1.20 ↑0.250.51 ↓
LadbrokesSớm1.178.008.500.503.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.0212.5028.000.894.250.750.833.500.81
Live1.01 ↓76.00 ↑291.00 ↑5.20 ↑2.500.07 ↓5.70 ↑0.500.05 ↓
BwinSớm1.168.008.751.054.500.66---
Live1.01 ↓201.00 ↑276.00 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓---
1xBetSớm1.108.0012.700.874.250.810.792.250.89
Live1.03 ↓12.90 ↑27.00 ↑4.26 ↑2.500.12 ↓0.03 ↓0.007.96 ↑
Bet 365Sớm1.0811.0021.000.834.250.980.933.500.88
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.04 ↓0.0011.00 ↑
William HillSớm1.0512.0036.000.623.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑2.500.01 ↓---
PinnacleSớm---0.834.250.850.843.500.84
Live---2.41 ↑2.500.27 ↓1.61 ↑0.250.43 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.