Kết quả bóng đá trận Auckland United vs Tauranga City United, 10:00 ngày 08/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 08/08/2026
Auckland United 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tauranga City United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Auckland United | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45+13' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Auckland United · Khách = Tauranga City United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auckland United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Auckland United 3 (75%)Hòa 0 (0%)Tauranga City United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 19/07/25 | Auckland United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 21/04/25 | Tauranga City United | 1-0 (1-0) | Auckland United | +1 | 3 | B |
| 22/06/24 | Auckland United | 4-2 (0-1) | Tauranga City United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Auckland United
TBHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Auckland United | - | - | T |
| 26/07/26 | Nelson Suburbs | 2-1 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland United | 0-0 (0-0) | Western Springs AFC | +1 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Auckland United | 1-1 (0-0) | Cambridge FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | +1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Western Springs AFC | 2-0 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland United | 3-3 (0-3) | Auckland FC Reserves | - | - | H |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tauranga City United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
| 23/08/25 | Manurewa AFC | 3-3 (0-2) | Tauranga City United | +0.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
169
Sút cầu môn
114
Tấn công
6848
Tấn công nguy hiểm
3822
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auckland United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tauranga City United (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Auckland United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 2 (15%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Tauranga City United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Auckland United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.05 | 6.60 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.21 | 5.05 | 6.60 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.40 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.90 ↓ | 36.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.40 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.40 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.00 ↓ | 37.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.30 | 7.20 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 6.70 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 32.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.67 | 7.30 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.96 ↑ | 34.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 8.75 | 0.76 | 3.50 | 0.84 | 0.80 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 291.00 ↑ | 6.42 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.58 | 7.49 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.83 ↑ | 25.06 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.25 | 9.25 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 9.80 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.64 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.