Kết quả bóng đá trận Audax Italiano vs Nublense, 07:00 ngày 11/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 11/08/2026
Audax Italiano 2 Kết thúc HT 1-1 2
Nublense
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Florida Municipal Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Audax Italiano
Nublense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathias Riquelme
9'
⚽ BÀN THẮNG - Robinson Manuel Rivera Zuniga 0-1, kiến tạo: Giovanni Campusano
9'
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Pinares Tamayo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enzo Ferrario (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Matias Plaza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paolo Guajardo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Michael Fuentes 1-1, kiến tạo: Cesar Ignacio Pinares Tamayo
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Enzo Ferrario
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Calderon
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ortiz (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ariel Uribe, ra Bryan Andres Soto Pereira
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Michael Fuentes
67'
🔁 Thay người: vào Christian Mansilla, ra Lucas Molina
67'
🔁 Thay người: vào Felipe Campos, ra Pablo Calderon
69'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Campos
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Felipe Salomoni, ra Federico Mateos
🔁 Thay người: vào Diego Coelho, ra Franco Troyansky
75'
🔁 Thay người: vào Esteban Calderon, ra Gabriel Graciani
🔁 Thay người: vào Damian Pizarro, ra Paolo Guajardo
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Ortiz
88'
VAR Decision - Penalty awarded - Matias Plaza
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Matias Plaza 1-2
90+2'
🎯 Dứt điểm - Matias Plaza (chân phải) — vào lưới
90+4'
🔁 Thay người: vào Alex Valdes, ra Matias Plaza
90+4'
🔁 Thay người: vào Daniel Saavedra, ra Robinson Manuel Rivera Zuniga
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Saavedra
🎯 Dứt điểm - Ariel Uribe (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cesar Ignacio Pinares Tamayo 2-2
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Pinares Tamayo (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Audax Italiano | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Robinson Manuel Rivera Zuniga(Assists:Giovanni Campusano) (Kiến tạo: Giovanni Campusano) | |
| 28' | 📺 Diego Sanhueza(Reason:Reviewed) VAR | |
| Michael Fuentes(Assists:Cesar Ignacio Pinares Tamayo) (Kiến tạo: Cesar Ignacio Pinares Tamayo) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Enzo Ferrario | 42' | |
| 45+3' | Pablo Calderon | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ariel Uribe ▼ Bryan Andres Soto Pereira | 65' ⇄ | |
| ▲ Mario Sandoval Molina ▼ Michael Fuentes | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Christian Mansilla ▼ Lucas Molina | |
| 67' ⇄ | ▲ Felipe Campos ▼ Pablo Calderon | |
| 69' | Felipe Campos | |
| ▲ Felipe Salomoni ▼ Federico Mateos | 73' ⇄ | |
| ▲ Diego Coelho ▼ Franco Troyansky | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Esteban Calderon ▼ Gabriel Graciani | |
| ▲ Damian Pizarro ▼ Paolo Guajardo | 83' ⇄ | |
| Marcelo Ortiz | 85' | |
| 88' | 📺 VAR | |
| 88' | 📺 Matias Plaza(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 Matias Plaza | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Alex Valdes ▼ Matias Plaza | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Daniel Saavedra ▼ Robinson Manuel Rivera Zuniga | |
| 90+5' | Daniel Saavedra | |
| Cesar Ignacio Pinares Tamayo 2 - 2 ⚽ | 90+12' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 17 | 23 |
Chủ = Audax Italiano · Khách = Nublense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Audax Italiano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Audax Italiano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 6 | 8 | 23 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 13 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 13 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Nublense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 8 | 3 | 24 | 22 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 10 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Audax Italiano 8 (40%)Hòa 2 (10%)Nublense 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Nublense | 1-0 (1-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/12/25 | Audax Italiano | 1-0 (1-0) | Nublense | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/25 | Nublense | 2-3 (1-2) | Audax Italiano | +0.25 | 2 | T |
| 04/08/24 | Audax Italiano | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Nublense | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/23 | Audax Italiano | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/23 | Audax Italiano | 0-1 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/23 | Nublense | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/23 | Nublense | 2-5 (1-2) | Audax Italiano | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/22 | Nublense | 1-2 (0-0) | Audax Italiano | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/02/22 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/10/21 | Audax Italiano | 0-3 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/21 | Nublense | 1-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/02/15 | Nublense | 1-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/09/14 | Audax Italiano | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/14 | Nublense | 2-1 (2-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/13 | Audax Italiano | 0-2 (0-1) | Nublense | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/05/13 | Nublense | 2-4 (2-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/11/11 | Audax Italiano | 2-0 (0-0) | Nublense | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/11 | Nublense | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Audax Italiano
TBTBTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-1) | Audax Italiano | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Audax Italiano | 1-2 (0-1) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CD Magallanes | 0-1 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Deportes Santa Cruz | 2-1 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Audax Italiano | 2-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Audax Italiano | 0-1 (0-0) | Deportes Santa Cruz | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-0) | Audax Italiano | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | B |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nublense
TTBTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | Nublense | 2-2 (0-0) | Curico Unido | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Curico Unido | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Audax Italiano
Nublense
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza2Vicente Zenteno13Enzo Ferrario29Marcelo Ortiz35Raimundo Rebolledo32Bryan Andres Soto Pereira7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo28CFederico Mateos11Franco Troyansky27Michael Fuentes1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia10Matias Plaza14Giovanni Campusano16Diego Sanhueza21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga8Gabriel Graciani11Lucas Molina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza5.7
- 2Vicente Zenteno6.5
- 7Paolo Guajardo▼ Rời sân 83'6.1
- 11Franco Troyansky▼ Rời sân 74'5.8
- 13Enzo Ferrario🟨 Thẻ vàng 42'7
- 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo⚽ Ghi bàn 90+12' · 🎯 Kiến tạo 33'7.9
- 27Michael Fuentes⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 65'7
- 28Federico Mateos C▼ Rời sân 73'6.4
- 29Marcelo Ortiz🟨 Thẻ vàng 85'5.7
- 32Bryan Andres Soto Pereira▼ Rời sân 65'6.5
- 35Raimundo Rebolledo6.8
Khách · 352
- 1Alison Nicola Perez7
- 4Osvaldo Bosso6.3
- 6Pablo Calderon🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 67'6.4
- 8Gabriel Graciani▼ Rời sân 75'6
- 10Matias Plaza⚽ Ghi bàn 90+2' · ▼ Rời sân 90+4'6.8
- 11Lucas Molina▼ Rời sân 67'6.1
- 14Giovanni Campusano🎯 Kiến tạo 9'7.5
- 15Sebastián Valencia6.7
- 16Diego Sanhueza7
- 21Lorenzo Reyes C7
- 28Robinson Manuel Rivera Zuniga⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 90+4'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
123
Sút cầu môn
72
Tấn công
99102
Tấn công nguy hiểm
3751
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
524389
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
14
Cứu thua
05
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2033
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.9
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B6T6 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nublense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Audax Italiano (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Nublense (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Audax Italiano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1 | 2/2 | 51/62 | 1 | |
| 27Michael Fuentes Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/1 | 15/20 | 2 | ||
| 13Enzo Ferrario Trung vệ | 7 | 1/0 | 72/82 | 1 | 🟨 | ||
| 35Raimundo Rebolledo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 50/60 | 1 | |||
| 32Bryan Andres Soto Pereira Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 2Vicente Zenteno Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 35/45 | 2 | |||
| 28Federico Mateos Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/1 | 34/43 | 0 | |||
| 7Paolo Guajardo Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 11Franco Troyansky Trung phong | 5.8 | 1/1 | 15/18 | 1 | |||
| 29Marcelo Ortiz Trung vệ | 5.7 | 1/1 | 57/68 | 1 | 🟨 | ||
| 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 6Mario Sandoval Molina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 30Ariel Uribe (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 3Felipe Salomoni (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 9Diego Coelho (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Damian Pizarro (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Nublense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Robinson Manuel Rivera Zuniga Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 1/1 | 48/55 | 1 | ||
| 14Giovanni Campusano Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 26/33 | 2 | ||
| 1Alison Nicola Perez Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 21Lorenzo Reyes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 16Diego Sanhueza Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/26 | 2 | |||
| 10Matias Plaza Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 31/37 | 2 | ||
| 15Sebastián Valencia Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/48 | 5 | |||
| 6Pablo Calderon Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 2 | 🟨 | ||
| 4Osvaldo Bosso Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 40/44 | 2 | |||
| 11Lucas Molina Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 8Gabriel Graciani Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 12/21 | 1 | |||
| 26Esteban Calderon (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 5Felipe Campos (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | 🟨 | ||
| 35Christian Mansilla (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Alex Valdes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Daniel Saavedra (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Audax Italiano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1916 |
| Florida Municipal Stadium | Sân nhà | Arenas Municipal Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 17500 |
| Gustavo Lema | HLV | Juan Jose Ribera |
| La Florida | Khu vực | Termas de Chillan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.27 | 2.80 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 137.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.92 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.24 ↓ | 7.40 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.64 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.92 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.91 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.06 | 2.87 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.13 ↓ | 9.80 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.06 | 3.03 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.21 | 3.14 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.53 ↑ | 1.14 ↓ | 10.89 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.60 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.96 | 1.16 | 2.50 | 0.64 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.20 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.