Kết quả bóng đá trận Audax Italiano vs O.Higgins, 06:00 ngày 14/09/2026
Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 14/09/2026
Audax Italiano 1 Kết thúc HT 1-0 0
O.Higgins
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Florida Municipal Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Audax Italiano | Phút | |
| 22' | Schor I. | |
| Chiaverano G. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Rebolledo R. | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Toloza S. ▼ | |
| 49' | Pavez L. | |
| 65' ⇄ | ▲ Vecino T. ▼ | |
| Guajardo P. | 66' | |
| ▲ Fuentes M. ▼ | 72' ⇄ | |
| Ferrario E. | 74' | |
| 74' | Castillo A. | |
| ▲ Monreal D. ▼ | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Aviles T. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Joaquin Munoz ▼ | |
| Loyola F. | 90' | |
| Fuentes M. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Tapia J. ▼ | |
| ▲ Loyola F. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Rojas Munoz O. J. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 19 |
Chủ = Audax Italiano · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Audax Italiano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 15 (30%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 14 (28%) |
Bảng xếp hạng
Audax Italiano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 24 | 31 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 13 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 18 | 6 | 14 |
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 31 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 9 | 13 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 8 |
Đội hình
Audax Italiano
O.Higgins
1Ahumada T.3F.Salomoni13Ferrario E.29Ortiz M.35Rebolledo R.7Guajardo P.8Collao M.19Pinares C.21Chiaverano G.9Coelho D.11Troyansky F.31Carabali O.3Faundez F.6Pavez L.21Garrido N.22Robledo A.8Felipe Ogaz11Leiva J.25Schor I.28Bou W.29Yanez B.9Castillo A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ahumada T.
- 3F.Salomoni
- 7Guajardo P.🟨 Thẻ vàng 66'
- 8Collao M.
- 9Coelho D.
- 11Troyansky F.
- 13Ferrario E.🟨 Thẻ vàng 74'
- 19Pinares C.
- 21Chiaverano G.⚽ Ghi bàn 27'
- 29Ortiz M.
- 35Rebolledo R.🟨 Thẻ vàng 40'
Khách · 4231
- 3Faundez F.
- 6Pavez L.🟨 Thẻ vàng 49'
- 8Felipe Ogaz
- 9Castillo A.🟨 Thẻ vàng 74'
- 11Leiva J.
- 21Garrido N.
- 22Robledo A.
- 25Schor I.🟨 Thẻ vàng 22'
- 28Bou W.
- 29Yanez B.
- 31Carabali O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
611
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
292527
TL chuyền bóng thành công
70%85%
Phạm lỗi
125
Việt vị
02
Cứu thua
62
Quả ném biên
2325
Chuyền dài
2718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Audax Italiano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1955 |
| Florida Municipal Stadium | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 12000 | Sức chứa | 15000 |
| Gustavo Lema | HLV | Lucas Bovaglio |
| La Florida | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.47 | 2.48 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.48 ↑ | 2.28 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 49.00 ↑ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 292.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.16 | 2.62 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 65.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.25 | 3.10 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.63 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Audax Italiano | 0 | 1 | 0 | 0 |
| O.Higgins | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).