Kết quả bóng đá trận Augnablik Kopavogur vs Reynir Sandgerdi, 21:00 ngày 15/08/2026
3 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 15/08/2026
Augnablik Kopavogur 2 Kết thúc HT 0-3 3
Reynir Sandgerdi
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Augnablik Kopavogur | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 51' | |
| 64' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 65' | |
| 65' | ||
| 65' | ||
| 75' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 22 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 16 |
Chủ = Augnablik Kopavogur · Khách = Reynir Sandgerdi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Augnablik Kopavogur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 11 (39%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Augnablik Kopavogur 5 (45%)Hòa 1 (9%)Reynir Sandgerdi 5 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Reynir Sandgerdi | 6-3 (2-0) | Augnablik Kopavogur | -0.25 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | Reynir Sandgerdi | 1-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/06/25 | Augnablik Kopavogur | 0-0 (0-0) | Reynir Sandgerdi | +1 | 3 | H |
| 25/03/24 | Reynir Sandgerdi | 1-4 (1-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 14/07/23 | Reynir Sandgerdi | 2-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/05/23 | Augnablik Kopavogur | 2-1 (0-1) | Reynir Sandgerdi | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/03/22 | Augnablik Kopavogur | 1-8 (0-3) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 22/08/20 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 27/06/20 | Reynir Sandgerdi | 1-0 (1-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 07/09/19 | Reynir Sandgerdi | 1-3 (1-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 27/06/19 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (0-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Augnablik Kopavogur
BBBTHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HotturHuginn | 4-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 30/07/26 | Augnablik Kopavogur | 2-4 (0-1) | FC Arbaer | - | - | B |
| 24/07/26 | KA Asvellir | 3-2 (3-0) | Augnablik Kopavogur | +0.25 | 4 | B |
| 18/07/26 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-0) | Ymir | - | - | T |
| 14/07/26 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | Augnablik Kopavogur | -1.5 | 4 | H |
| 04/07/26 | UMF Sindri Hofn | 0-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 27/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KH Hlidarendi | -0.75 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | +0.5 | 4 | B |
| 14/06/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | -1.25 | 4 | B |
| 11/06/26 | Augnablik Kopavogur | 5-3 (2-1) | KV Reykjavik | 0 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Reynir Sandgerdi | 6-3 (2-0) | Augnablik Kopavogur | -0.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Augnablik Kopavogur | 3-0 (2-0) | HotturHuginn | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Arbaer | 3-3 (2-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | H |
| 16/05/26 | Augnablik Kopavogur | 2-4 (1-0) | KA Asvellir | - | - | B |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 02/05/26 | Augnablik Kopavogur | 1-1 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 11/04/26 | Augnablik Kopavogur | 0-0 (0-0) | KA Asvellir | - | - | H |
| 28/03/26 | UMF Selfoss | 7-1 (5-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 21/03/26 | Uppsveitir | 1-12 (0-6) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 13/03/26 | Kari Akranes | 3-0 (3-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
Thành tích gần đây — Reynir Sandgerdi
TBBTTTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Reynir Sandgerdi | 5-0 (1-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 05/08/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | -1.75 | 4 | B |
| 30/07/26 | KV Reykjavik | 6-3 (1-2) | Reynir Sandgerdi | +0.25 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 18/07/26 | Reynir Sandgerdi | 4-0 (3-0) | HotturHuginn | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Arbaer | 1-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | +1.5 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (2-0) | Reynir Sandgerdi | -0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KA Asvellir | 2-7 (0-4) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | +1 | 4 | H |
| 20/06/26 | UMF Vidir | 5-0 (3-0) | Reynir Sandgerdi | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Reynir Sandgerdi | 4-1 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 11/06/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | 0 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | Reynir Sandgerdi | 6-3 (2-0) | Augnablik Kopavogur | +0.25 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 23/05/26 | Reynir Sandgerdi | 3-2 (1-2) | KV Reykjavik | - | - | T |
| 16/05/26 | Reynir Sandgerdi | 2-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 10/05/26 | Hottur Egilsstadir | 4-1 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 02/05/26 | Reynir Sandgerdi | 3-1 (2-0) | FC Arbaer | - | - | T |
| 10/04/26 | KF Gardabaer | 3-2 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 28/03/26 | KFR Aegir | 2-0 (0-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
410
Sút cầu môn
36
Tấn công
5062
Tấn công nguy hiểm
2045
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Augnablik Kopavogur (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Reynir Sandgerdi (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Augnablik Kopavogur (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Reynir Sandgerdi (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Augnablik Kopavogur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.25 | 0.70 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.75 | 1.25 | 0.69 ↓ | 4.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.37 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.25 ↓ | 1.37 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.80 | 1.36 | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 4.80 | 1.33 ↓ | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.71 | 4.44 | 1.51 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.15 ↑ | 4.87 ↑ | 1.32 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.35 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 5.25 | 1.35 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.90 | 1.50 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 6.25 ↑ | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↑ | 0.74 ↓ | -1.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.23 | 5.15 | 1.39 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 5.72 ↑ | 5.46 ↑ | 1.32 ↓ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 5.50 | 1.35 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 5.50 | 1.35 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 5.10 | 1.57 | 0.19 | 2.50 | 3.20 | 2.30 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 6.47 ↑ | 5.45 ↑ | 1.31 ↓ | 0.77 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.76 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 5.00 | 1.53 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.36 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.33 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.80 | 1.35 ↑ | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Augnablik Kopavogur | -1 | 1 | 1 | 0 |
| Reynir Sandgerdi | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).