Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Schalke 04, 22:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga (Đức) · 22:30 ngày 30/08/2026
Augsburg 3 Kết thúc HT 1-0 0
Schalke 04
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: WWK Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Augsburg
Schalke 04
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sascha Stegemann
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (chân trái) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Ron Schallenberg (đánh đầu) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Michael Gregoritsch 1-0, kiến tạo: Anton Kade
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Fabian Rieder
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân trái) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noahkai Banks (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin Fellhauer (chân phải) — bị chặn
61'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Eric Junior Dina Ebimbe, ra Chukwubuike Adamu
62'
🔁 Thay người: vào Robin Gosens, ra Vitalie Becker
62'
🟥 Thẻ đỏ - Ron Schallenberg
62'
🔁 Thay người: vào Maximilian Wober, ra Hasan Kurucay
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calvin Brackelmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Robin Gosens (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Fellhauer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin Fellhauer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mert Komur, ra Robin Fellhauer
76'
🔁 Thay người: vào Edin Dzeko, ra Nikola Katic
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Calvin Brackelmann (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Anton Kade 2-0, kiến tạo: Fabian Rieder
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mert Komur (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Yannik Keitel, ra Fabian Rieder
🔁 Thay người: vào Rodrigo Duarte Ribeiro, ra Michael Gregoritsch
84'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Noahkai Banks (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Mertcan Ayhan, ra Adil Aouchiche
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Duarte Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jeffrey Gouweleeuw, ra Calvin Brackelmann
🔁 Thay người: vào Seol Young-Woo, ra Marius Wolf
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Duarte Ribeiro 3-0, kiến tạo: Seol Young-Woo
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Duarte Ribeiro (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Augsburg | Phút | |
| (Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 10' | |
| 📺 VAR | 10' | |
| Michael Gregoritsch(Assists:Anton Kade) (Kiến tạo: Anton Kade) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Gregoritsch M. (Kiến tạo: Anton Kade) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Fabian Rieder | 22' | |
| Rieder F. | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Maximilian Wober ▼ Hasan Kurucay | |
| 62' ⇄ | ▲ Eric Junior Dina Ebimbe ▼ Chukwubuike Adamu | |
| 62' ⇄ | ▲ Robin Gosens ▼ Vitalie Becker | |
| 62' | Ron Schallenberg | |
| ▲ Mert Komur ▼ Robin Fellhauer | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Edin Dzeko ▼ Nikola Katic | |
| Anton Kade(Assists:Fabian Rieder) (Kiến tạo: Fabian Rieder) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Yannik Keitel ▼ Fabian Rieder | 83' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Duarte Ribeiro ▼ Michael Gregoritsch | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mertcan Ayhan ▼ Adil Aouchiche | |
| ▲ Jeffrey Gouweleeuw ▼ Calvin Brackelmann | 90' ⇄ | |
| ▲ Seol Young-Woo ▼ Marius Wolf | 90+1' ⇄ | |
| Rodrigo Duarte Ribeiro(Assists:Seol Young-Woo) (Kiến tạo: Seol Young-Woo) 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 35 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 14 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = Augsburg · Khách = Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Augsburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Augsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 23 | 12 | - | - |
Schalke 04
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 70 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 29 | 14 | 42 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 17 | 28 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Augsburg 4 (20%)Hòa 8 (40%)Schalke 04 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/24 | Augsburg | 3-0 (1-0) | Schalke 04 | +1 | 3 | T |
| 18/03/23 | Augsburg | 1-1 (0-0) | Schalke 04 | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/10/22 | Schalke 04 | 2-3 (1-2) | Augsburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/22 | Schalke 04 | 1-1 (0-0) | Augsburg | 0 | 3 | H |
| 11/04/21 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Augsburg | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/20 | Augsburg | 2-2 (1-0) | Schalke 04 | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/20 | Schalke 04 | 0-3 (0-1) | Augsburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/11/19 | Augsburg | 2-3 (1-1) | Schalke 04 | -0.5 | 3 | B |
| 05/05/19 | Schalke 04 | 0-0 (0-0) | Augsburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/12/18 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/18 | Augsburg | 1-2 (1-2) | Schalke 04 | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/17 | Schalke 04 | 3-2 (1-0) | Augsburg | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/17 | Schalke 04 | 3-0 (3-0) | Augsburg | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/10/16 | Augsburg | 1-1 (0-0) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 07/05/16 | Schalke 04 | 1-1 (0-0) | Augsburg | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/12/15 | Augsburg | 2-1 (1-0) | Schalke 04 | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/15 | Augsburg | 0-0 (0-0) | Schalke 04 | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/11/14 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Augsburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/14 | Augsburg | 1-2 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.75 | B |
| 05/10/13 | Schalke 04 | 4-1 (2-1) | Augsburg | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Augsburg
TBTTBHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Energie Cottbus | 0-2 (0-0) | Augsburg | +1 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Leeds United | 4-0 (3-0) | Augsburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Augsburg | 3-2 (2-2) | Sassuolo | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | SC Schwaz | 0-15 (0-8) | Augsburg | +3.5 | 5 | T |
| 30/07/26 | Augsburg | 2-5 (0-1) | AFC Bournemouth | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Augsburg | 1-1 (0-1) | Saarbrucken | +1 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Union Berlin | 4-0 (2-0) | Augsburg | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Augsburg | 3-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Werder Bremen | 1-3 (0-2) | Augsburg | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Bayer Leverkusen | 1-2 (1-1) | Augsburg | -1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Augsburg | 2-2 (2-2) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Hamburger SV | 1-1 (0-1) | Augsburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Augsburg | 2-5 (0-3) | VfB Stuttgart | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | RB Leipzig | 2-1 (0-1) | Augsburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Augsburg | 2-0 (0-0) | FC Koln | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | VfL Wolfsburg | 2-3 (1-0) | Augsburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Augsburg | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (1-0) | Augsburg | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Schalke 04
HBBTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Hallescher FC | 2-2 (1-0) | Schalke 04 | +1.5 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Real Madrid | -1.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hessen Kassel | 0-5 (0-2) | Schalke 04 | +3.25 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Schalke 04 | 3-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +1.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | FC Kharkiv | 0-2 (0-0) | Schalke 04 | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-4 (0-2) | Schalke 04 | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Gutersloh | 2-1 (1-0) | Schalke 04 | +2.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | SC Paderborn 07 | 2-3 (2-2) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Schalke 04 | 4-1 (2-0) | Preuben Munster | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SV Elversberg | 1-2 (1-1) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Schalke 04 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Schweinfurt 05 FC | 2-0 (0-0) | Schalke 04 | +1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Augsburg
Schalke 04
1Finn Dahmen2Calvin Brackelmann5Chrislain Matsima40Noahkai Banks4Han-Noah Massengo16Hennes Behrens27Marius Wolf32CFabian Rieder19Robin Fellhauer30Anton Kade11Michael Gregoritsch1Loris Karius4Hasan Kurucay5CTimo Becker25Nikola Katic6Ron Schallenberg21Dejan Ljubicic23Soufian El-Faouzi33Vitalie Becker20Chukwubuike Adamu24Adil Aouchiche9Moussa Sylla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Finn Dahmen7.96
- 2Calvin Brackelmann▼ Rời sân 90'7.77
- 4Han-Noah Massengo7.47
- 5Chrislain Matsima7.75
- 11Michael Gregoritsch⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 83'7.96
- 16Hennes Behrens7.68
- 19Robin Fellhauer▼ Rời sân 76'6.31
- 27Marius Wolf▼ Rời sân 90+1'8.61
- 30Anton Kade⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18'8.44
- 32Fabian Rieder C🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 83'8
- 40Noahkai Banks7.32
Khách · 3421
- 1Loris Karius7.36
- 4Hasan Kurucay▼ Rời sân 62'6.29
- 5Timo Becker C5.97
- 6Ron Schallenberg🟥 Thẻ đỏ 62'5.31
- 9Moussa Sylla6.15
- 20Chukwubuike Adamu▼ Rời sân 62'6.1
- 21Dejan Ljubicic6.27
- 23Soufian El-Faouzi6.46
- 24Adil Aouchiche▼ Rời sân 86'6.31
- 25Nikola Katic▼ Rời sân 76'7.08
- 33Vitalie Becker▼ Rời sân 62'6.24
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
135
Tấn công
97102
Tấn công nguy hiểm
5141
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
410471
TL chuyền bóng thành công
77%73%
Phạm lỗi
56
Việt vị
32
Cứu thua
410
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1525
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.51.54
Cơ hội rõ rệt
103
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Augsburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Augsburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Marius Wolf Hậu vệ | 8.61 | 2/1 | 15/21 | 3 | |||
| 30Anton Kade Tiền đạo | 8.44 | 1 | 1 | 6/4 | 18/26 | 0 | |
| 32Fabian Rieder Tiền đạo | 8 | 1 | 2/2 | 29/33 | 3 | 🟨 | |
| 11Michael Gregoritsch Tiền đạo | 7.96 | 1 | 4/3 | 16/22 | 0 | ||
| 1Finn Dahmen Thủ môn | 7.96 | 0/0 | 31/42 | 0 | |||
| 2Calvin Brackelmann Hậu vệ | 7.77 | 2/0 | 37/50 | 3 | |||
| 5Chrislain Matsima Hậu vệ | 7.75 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 16Hennes Behrens Tiền vệ | 7.68 | 0/0 | 38/48 | 4 | |||
| 4Han-Noah Massengo Tiền vệ | 7.47 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 40Noahkai Banks Hậu vệ | 7.32 | 2/0 | 43/54 | 3 | |||
| 19Robin Fellhauer Tiền vệ | 6.31 | 3/1 | 15/22 | 0 | |||
| 9Rodrigo Duarte Ribeiro (dự bị) Tiền đạo | 6.92 | 1 | 2/1 | 0/0 | 0 | ||
| 7Seol Young-Woo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.64 | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 | ||
| 10Mert Komur (dự bị) Tiền vệ | 6.57 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 6Jeffrey Gouweleeuw (dự bị) Hậu vệ | 6.14 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Yannik Keitel (dự bị) Tiền vệ | 6.14 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Schalke 04
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Loris Karius Thủ môn | 7.36 | 0/0 | 21/39 | 0 | |||
| 25Nikola Katic Hậu vệ | 7.08 | 0/0 | 57/66 | 3 | |||
| 23Soufian El-Faouzi Tiền vệ | 6.46 | 0/0 | 29/42 | 6 | |||
| 24Adil Aouchiche Tiền vệ | 6.31 | 2/1 | 24/33 | 1 | |||
| 4Hasan Kurucay Hậu vệ | 6.29 | 0/0 | 45/60 | 2 | |||
| 21Dejan Ljubicic Tiền vệ | 6.27 | 1/1 | 25/34 | 2 | |||
| 33Vitalie Becker Hậu vệ | 6.24 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 9Moussa Sylla Tiền đạo | 6.15 | 4/2 | 11/18 | 0 | |||
| 20Chukwubuike Adamu Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 11/18 | 0 | |||
| 5Timo Becker Hậu vệ | 5.97 | 0/0 | 49/65 | 3 | |||
| 6Ron Schallenberg Tiền vệ | 5.31 | 1/1 | 30/37 | 1 | 🟥 | ||
| 43Mertcan Ayhan (dự bị) Hậu vệ | 5.84 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 8Robin Gosens (dự bị) Tiền vệ | 5.82 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 29Eric Junior Dina Ebimbe (dự bị) Tiền vệ | 5.75 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Edin Dzeko (dự bị) Tiền đạo | 5.73 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 39Maximilian Wober (dự bị) Hậu vệ | 4.68 | 0/0 | 14/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Augsburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-8-8 | Thành lập | 1904-5-4 |
| WWK Arena | Sân nhà | Veltins Arena |
| 30660 | Sức chứa | 61482 |
| Manuel Baum | HLV | Miron Muslic |
| Augsburg | Khu vực | Gelsenkirchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.61 | 2.78 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.61 | 2.60 ↓ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 1.04 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.10 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 69.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.05 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 50.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.35 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.30 ↑ | 57.94 ↑ | 2.14 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.10 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.75 | 2.89 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.47 | 2.93 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 4.05 | 3.29 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.65 ↑ | 50.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.20 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 24.00 ↑ | 13.58 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.79 | 3.52 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 27.55 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.70 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.75 | 0.26 ↓ | 1.36 ↑ | 2.25 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.21 | 3.59 | 0.72 | 2.75 | 1.31 | 0.77 | 0.25 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 378.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.60 ↓ | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.30 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Augsburg | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Schalke 04 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).