Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Club Tijuana, 08:10 ngày 07/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:10 ngày 07/08/2026
Austin FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Club Tijuana
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Austin FC
Club Tijuana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Reon Radix
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandez (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Joban Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateja Djordjevic (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Joseph Yeramid Rosales Erazo 1-0, kiến tạo: Myrto Uzuni
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — vào lưới
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ervin Torres (chân phải) — bị chặn
22'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Fernandez
22'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (đánh đầu) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Joban Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ervin Torres (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Joban Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Joban Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tona (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jon Gallagher 2-0
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân trái) — vào lưới
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Elias Alves, ra Mourad El Ghezouani
🟨 Thẻ vàng - Mateja Djordjevic
51'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) Post
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Owen Wolff, ra Besard Sabovic
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Mateja Djordjevic
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
66'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jesus Vega
66'
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🟥 Thẻ đỏ - Ivan Tona
74'
🔁 Thay người: vào Ramiro Arciga, ra Rafael Fernandez
74'
🔁 Thay người: vào Jonathan Padilla, ra Joban Gonzalez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Oleksandr Svatok
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jorge Alastuey, ra Myrto Uzuni
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
84'
🔁 Thay người: vào Aldahir Perez, ra Gilberto Mora
85'
🚩 Việt vị
86'
🟨 Thẻ vàng - Jose Ignacio Rivero Segade
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Owen Wolff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) — bị cản phá
90+8'
🎯 Dứt điểm - Elias Alves (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Austin FC | Phút | |
| Joseph Yeramid Rosales Erazo(Assists:Myrto Uzuni) (Kiến tạo: Myrto Uzuni) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 22' | Rafael Fernandez | |
| Oleksandr Svatok | 36' | |
| Jon Gallagher 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Elias Alves ▼ Mourad El Ghezouani | |
| Oleksandr Svatok | 48' | |
| Oleksandr Svatok(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 49' | |
| Mateja Djordjevic | 50' | |
| ▲ Owen Wolff ▼ Besard Sabovic | 63' ⇄ | |
| ▲ Brendan Hines-Ike ▼ Mateja Djordjevic | 63' ⇄ | |
| Myrto Uzuni | 64' | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Jesus Vega | |
| 66' | ⚽ 2 - 2 | |
| 66' | 📺 Jose Ignacio Rivero Segade(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 70' | Ivan Tona | |
| 74' ⇄ | ▲ Ramiro Arciga ▼ Rafael Fernandez | |
| 74' ⇄ | ▲ Jonathan Padilla ▼ Joban Gonzalez | |
| ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Oleksandr Svatok | 78' ⇄ | |
| ▲ Jorge Alastuey ▼ Myrto Uzuni | 82' ⇄ | |
| ▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Aldahir Perez ▼ Gilberto Mora | |
| 86' | Jose Ignacio Rivero Segade | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Austin FC · Khách = Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Austin FC
BBTTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
HTTHTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Austin FC
Club Tijuana
1Brad Stuver5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic6CIlie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo10Myrto Uzuni38Ervin Torres9Brandon Vazquez2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez12Jackson Gabriel Porozo Vernaza16Jesus Vega188Alejandro Magallon8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero10Gilberto Mora15Jose Ignacio Rivero Segade202Joban Gonzalez9Mourad El Ghezouani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Brad Stuver7.5
- 5Oleksandr Svatok🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 48' · ▼ Rời sân 78'7
- 6Ilie Sanchez Farres C7
- 9Brandon Vazquez6.6
- 10Myrto Uzuni🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 82'7
- 14Besard Sabovic▼ Rời sân 63'6.8
- 17Jon Gallagher⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas7.3
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo⚽ Ghi bàn 16'9.1
- 35Mateja Djordjevic🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 38Ervin Torres7.5
Khách · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C7.2
- 3Rafael Fernandez🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 74'6.3
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero7.4
- 8Ivan Tona🟥 Thẻ đỏ 70'6.3
- 9Mourad El Ghezouani▼ Rời sân 46'6.5
- 10Gilberto Mora▼ Rời sân 84'6.6
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza6.1
- 15Jose Ignacio Rivero Segade🟨 Thẻ vàng 86'6.5
- 16Jesus Vega⚽ Ghi bàn 66'6.1
- 188Alejandro Magallon6.6
- 202Joban Gonzalez▼ Rời sân 74'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
47
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1820
Sút cầu môn
63
Tấn công
6338
Tấn công nguy hiểm
2323
Sút ngoài cầu môn
713
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
451316
TL chuyền bóng thành công
90%88%
Phạm lỗi
67
Việt vị
52
Cứu thua
34
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.171.49
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austin FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Club Tijuana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 9.1 | 1 | 5/2 | 35/38 | 1 | ||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/2 | 8/10 | 0 | ||
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 37/40 | 2 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 59/65 | 1 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 7 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/0 | 12/15 | 1 | ||
| 35Mateja Djordjevic Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 35/36 | 0 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.6 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 23Zan Kolmanic (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 4Brendan Hines-Ike (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 33Owen Wolff (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 18/18 | 0 | |||
| 24Jorge Alastuey (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/2 | 6/7 | 0 |
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/3 | 9/10 | 4 | |||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 10Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 34/36 | 5 | |||
| 188Alejandro Magallon Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 34/36 | 3 | |||
| 15Jose Ignacio Rivero Segade Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 22/26 | 1 | |||
| 9Mourad El Ghezouani Trung phong | 6.5 | 3/0 | 6/7 | 0 | |||
| 202Joban Gonzalez Tiền vệ | 6.5 | 4/0 | 7/9 | 1 | |||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 27/31 | 2 | |||
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 33/37 | 0 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 25/25 | 3 | |||
| 16Jesus Vega Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 32/39 | 1 | |||
| 17Ramiro Arciga (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 26Aldahir Perez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 13Elias Alves (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 31Jonathan Padilla (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Q2 Stadium | Sân nhà | Fanatical Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Nico Estevez | HLV | Washington Sebastian Abreu Gallo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.54 | 2.78 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.65 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.49 ↑ | 76.38 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.66 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.26 | 2.91 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 40.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.57 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 49.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.82 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.21 ↑ | 13.88 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 27.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 2.13 ↑ | 2.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.55 | 2.76 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austin FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Club Tijuana | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).