Kết quả bóng đá trận Austin FC vs FC Dallas, 07:40 ngày 17/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 17/08/2026
Austin FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Dallas
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Austin FCFC Dallas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramy Touchan
3'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Christian Cappis (chân trái) — chệch khung thành
18'
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — bị chặn
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Lalas Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân trái) — bị cản phá
28'
33'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Moschen Benetti
🟨 Thẻ vàng - Mateja Djordjevic
35'
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị chặn
45+2'
BÀN THẮNG - Lalas Abubakar 0-1, kiến tạo: Santiago Moreno
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lalas Abubakar (đánh đầu) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Ilie Sanchez Farres
46'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
56'
BÀN THẮNG - Facundo Torres 1-1
57'
🎯 Dứt điểm - Ervin Torres (chân trái) — vào lưới
57'
Phạt góc
59'
60'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Kamungo
🚩 Việt vị
61'
63'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Valiente
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
63'
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Christian Ramirez
63'
Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Lalas Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
70'
70'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Santiago Moreno
73'
BÀN THẮNG - Petar Musa 1-2, kiến tạo: Joaquin Valiente
73'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
78'
79'
🔁 Thay người: vào Kaick, ra Ramiro Moschen Benetti
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Guilherme Biro Trindade Dubas
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - Osaze Urhoghide
Phạt góc
84'
85'
🔁 Thay người: vào Clay Holstad, ra Joaquin Valiente
85'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Petar Musa
86'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Mateja Djordjevic (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân trái) — bị cản phá
90+3'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
90+9'
90+10'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Austin FC Phút FC Dallas
33' Ramiro Moschen Benetti
Mateja Djordjevic 35'
45+2' 0 - 1 Lalas Abubakar(Assists:Santiago Moreno) (Kiến tạo: Santiago Moreno)
HT 0-1
▲ Przemyslaw Placheta ▼ Ilie Sanchez Farres46'
▲ Facundo Torres ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo46'
Ervin Torres 1 - 1 57'
60' Bernard Kamungo
63' Joaquin Valiente
▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher63'
▲ Brandon Vazquez ▼ Christian Ramirez63'
Oleksandr Svatok 68'
70' ▲ Logan Farrington ▼ Santiago Moreno
73' 1 - 2 Petar Musa(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente)
79' ▲ Kaick ▼ Ramiro Moschen Benetti
▲ Jayden Nelson ▼ Guilherme Biro Trindade Dubas82'
83' Osaze Urhoghide
85' ▲ Clay Holstad ▼ Joaquin Valiente
85' ▲ Ran Binyamin ▼ Petar Musa
Myrto Uzuni 90+9'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 32
Bại 11 33
Ghi bàn 37 1317
Mất bàn 411 1019
Điểm 44 1517

Chủ = Austin FC · Khách = FC Dallas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austin FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dallas (32)
4 (11%)Thắng/Thắng9 (28%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng6 (19%)
7 (19%)Hòa/Hòa5 (16%)
4 (11%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (28%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Austin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661028412414
Sân nhà104331410159
Sân khách122371431911
6 gần631296--

FC Dallas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229764137345
Sân nhà934218161312
Sân khách136342321211
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Austin FC 3 (20%)Hòa 4 (27%)FC Dallas 8 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS14/09/25FC Dallas2-0 (1-0)Austin FC0-602.75B
MLS17/08/25Austin FC1-1 (0-1)FC Dallas6-3+0.52.75H
MLS18/07/24FC Dallas3-1 (1-1)Austin FC1-5-0.52.75B
MLS12/05/24FC Dallas2-1 (1-0)Austin FC0-8-0.52.5B
MLS31/03/24Austin FC2-1 (0-0)FC Dallas4-2+0.252.5T
MLS27/08/23FC Dallas1-0 (0-0)Austin FC5-4-0.52.5B
MLS22/06/23Austin FC3-0 (2-0)FC Dallas7-6+0.252.5T
MLS14/05/23Austin FC0-1 (0-0)FC Dallas2-5+0.252.5B
MLS24/10/22Austin FC2-1 (2-0)FC Dallas11-3+0.53T
MLS17/07/22FC Dallas1-1 (1-0)Austin FC8-4-0.52.75H
MLS26/06/22Austin FC2-2 (0-0)FC Dallas4-4+0.252.75H
MLS31/10/21FC Dallas2-1 (1-1)Austin FC8-3-0.53B
MLS30/08/21Austin FC3-5 (1-4)FC Dallas8-7+0.252.5B
MLS08/08/21FC Dallas2-0 (0-0)Austin FC5-5-0.252.5B
INT CF08/04/21FC Dallas3-3 (2-0)Austin FC6-5-0.252.75H

Thành tích gần đây — Austin FC

HTTBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup14/08/26Club America1-1 (0-0)Austin FC6-2-0.52.75H
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8+0.753T
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8+0.252.75T
MLS02/08/26Colorado Rapids1-0 (0-0)Austin FC11-0-0.753B
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3-13H
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Dallas

BTTHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26Toluca3-1 (2-1)FC Dallas5-4-1.253B
NCAL Cup09/08/26Chivas Guadalajara0-1 (0-0)FC Dallas8-1-0.253T
NCAL Cup06/08/26FC Dallas2-0 (0-0)Queretaro FC6-7+0.753T
MLS02/08/26Los Angeles Galaxy0-0 (0-0)FC Dallas6-6-0.253H
MLS26/07/26San Diego FC1-0 (0-0)FC Dallas9-4-0.253.25B
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3-0.253T
MLS17/05/26San Jose Earthquakes2-3 (1-1)FC Dallas12-4-0.753.25T
MLS14/05/26FC Dallas2-3 (1-2)Vancouver Whitecaps6-6-0.53B
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6+0.253T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4-0.253T
MLS26/04/26Seattle Sounders2-1 (2-1)FC Dallas4-7-0.752.75B
MLS23/04/26FC Dallas0-1 (0-1)Minnesota United FC4-3+0.252.75B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3+0.253H
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10+0.253H
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5T
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8+0.252.75T
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0-0.252.75H
MLS08/03/26Los Angeles FC1-0 (0-0)FC Dallas4-7-1.53.25B
MLS01/03/26FC Dallas0-0 (0-0)Nashville SC4-303H

Đội hình

Austin FCFC Dallas
1Brad Stuver5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic6CIlie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo10Myrto Uzuni21Christian Ramirez38Ervin Torres40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide5Lalas Abubakar25Sebastien Ibeagha12Christian Cappis14Herman Johansson17CRamiro Moschen Benetti77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente9Petar Musa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
114
71
Tấn công nguy hiểm
37
21
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
576
316
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
18
12
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
31
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
0.96
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8
T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austin FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

FC Dallas (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
62
1 Bàn
55
2 Bàn
24
3 Bàn
02
4+ Bàn
1117
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
Austin FCFC Dallas

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
21
T/H
20
T/B
32
H/T
34
H/H
32
H/B
01
B/T
01
B/H
43
B/B
Austin FCFC Dallas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
04
Thắng 1
56
Hòa
55
Thua 1
41
Thua 2+
Austin FCFC Dallas

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Ervin Torres
Hậu vệ
7.911/146/532
1Brad Stuver
Thủ môn
7.50/030/380
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
6.91/118/201
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
6.81/065/711
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
6.70/019/250
6Ilie Sanchez Farres
Tiền vệ phòng ngự
6.60/056/601
21Christian Ramirez
Trung phong
6.60/04/51
35Mateja Djordjevic
Trung vệ
6.61/056/663🟨
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
6.40/043/523
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
6.30/072/792🟨
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
6.32/024/332🟨
7Jayden Nelson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/16/80
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/115/201
9Brandon Vazquez (dự bị)
Trung phong
6.70/02/22
11Facundo Torres (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/016/230
23Zan Kolmanic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/019/211

FC Dallas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Petar Musa
Trung phong
7.813/314/170
10Santiago Moreno
Tiền đạo cánh phải
7.612/128/291
40Jonathan Sirois
Thủ môn
7.50/012/270
5Lalas Abubakar
Trung vệ
7.213/130/313
77Bernard Kamungo
Tiền đạo cánh phải
7.11/022/272🟨
12Christian Cappis
Tiền vệ trung tâm
6.91/026/304
25Sebastien Ibeagha
Trung vệ
6.70/016/241
14Herman Johansson
Tiền vệ phải
6.51/113/162
17Ramiro Moschen Benetti
Tiền vệ trung tâm
6.40/028/372🟨
3Osaze Urhoghide
Trung vệ
6.40/030/330🟨
21Joaquin Valiente
Tiền vệ tấn công
6.312/025/331🟨
33Clay Holstad (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/40
55Kaick (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/30
23Logan Farrington (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
6Ran Binyamin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.42/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austin FC Thông tin FC Dallas
Thành lập 1995
Q2 Stadium Sân nhà Toyota Stadium (Texas)
0 Sức chứa 18378
Nico Estevez HLV Eric Quill
Khu vực Dallas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.533.602.220.782.750.940.76-0.251.02
Live2.533.602.221.30 ↑3.500.40 ↓0.78 ↑0.000.98 ↓
EasybetsSớm2.903.502.300.822.751.000.82-0.251.00
Live270.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.703.502.300.832.751.000.78-0.251.07
Live36.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓2.65 ↑3.500.27 ↓1.13 ↑0.000.74 ↓
Mansion88Sớm2.603.602.320.832.751.010.77-0.251.09
Live243.00 ↑7.60 ↑1.06 ↓7.69 ↑3.500.06 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.803.552.300.552.501.301.100.000.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.753.452.200.813.000.79---
Live100.00 ↑11.74 ↑1.02 ↓7.30 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.603.602.320.832.751.010.77-0.251.09
Live300.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm2.643.752.310.852.751.020.81-0.251.07
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.663.362.330.862.751.020.80-0.251.11
Live185.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓5.88 ↑3.500.09 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.813.782.350.983.000.880.84-0.251.04
Live86.00 ↑8.80 ↑1.08 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.603.502.250.552.501.30---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.803.502.250.933.000.810.80-0.250.95
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑3.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.793.472.420.832.750.971.060.000.78
Live29.82 ↑5.33 ↑1.21 ↓3.99 ↑3.500.18 ↓0.71 ↓0.001.18 ↑
HK Jockey ClubSớm2.943.551.960.692.751.040.93-0.250.83
Live100.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓4.90 ↑3.750.08 ↓0.85 ↓-1.000.87 ↑
BwinSớm2.703.702.300.532.501.30---
Live151.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓0.82 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm2.963.742.350.622.501.411.180.000.75
Live473.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.32 ↑3.500.08 ↓1.05 ↓0.000.85 ↑
SNAISớm2.753.752.25------
Live2.80 ↑3.50 ↓2.35 ↑------
Bet 365Sớm2.883.602.300.953.000.850.80-0.251.00
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.703.502.300.572.501.300.75-0.250.97
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑3.500.01 ↓0.69 ↓-0.250.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austin FC-1/4100
FC Dallas+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).