Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Philadelphia Union, 08:10 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:10 ngày 23/08/2026
Austin FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Philadelphia Union
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Austin FC
Philadelphia Union
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo Albuquerque
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — chệch khung thành
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Cavan Sullivan 0-1, kiến tạo: Nathan Harriel
18'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Brendan Hines-Ike 1-1, kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo
🎯 Dứt điểm - Brendan Hines-Ike (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — bị chặn
38'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Bueno
40'
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Neil Pierre
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
57'
🔁 Thay người: vào Jovan Lukic, ra Jesus Bueno
61'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Jorge Alastuey
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Christian Ramirez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
🔁 Thay người: vào Mikkel Desler, ra Brendan Hines-Ike
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Cavan Sullivan
74'
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Bruno Damiani
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
90+3'
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Milan Iloski
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Facundo Torres
90+6'
🎯 Dứt điểm - Agustin Anello (chân phải) — bị chặn
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Austin FC | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Cavan Sullivan(Assists:Nathan Harriel) (Kiến tạo: Nathan Harriel) | |
| Brendan Hines-Ike(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo) (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 37' | Jesus Bueno | |
| 41' | Neil Pierre | |
| HT 1-1 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | |
| 57' ⇄ | ▲ Jovan Lukic ▼ Jesus Bueno | |
| ▲ Facundo Torres ▼ Jorge Alastuey | 63' ⇄ | |
| ▲ Brandon Vazquez ▼ Christian Ramirez | 63' ⇄ | |
| ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo | 72' ⇄ | |
| ▲ Mikkel Desler ▼ Brendan Hines-Ike | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Agustin Anello ▼ Cavan Sullivan | |
| 74' ⇄ | ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Bruno Damiani | |
| ▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher | 84' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Alejandro Bedoya ▼ Milan Iloski | |
| Ervin Torres | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 20 |
Chủ = Austin FC · Khách = Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Austin FC 0 (0%)Hòa 2 (67%)Philadelphia Union 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/24 | Austin FC | 2-2 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.75 | H |
| 24/01/24 | Austin FC | 1-1 (0-1) | Philadelphia Union | - | - | H |
| 22/01/23 | Philadelphia Union | 3-2 (1-1) | Austin FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Austin FC
TBHTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (0-0) | Austin FC | -1 | 3 | T |
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
HTBTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Philadelphia Union | 2-2 (1-2) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | New York City FC | 2-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
Đội hình
Austin FC
Philadelphia Union
1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres10Myrto Uzuni21Christian Ramirez24Jorge Alastuey18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre6Cavan Sullivan8Jesus Bueno19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Brad Stuver C7
- 4Brendan Hines-Ike⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 72'7.6
- 5Oleksandr Svatok7
- 10Myrto Uzuni6.8
- 14Besard Sabovic6.7
- 17Jon Gallagher▼ Rời sân 84'7.1
- 21Christian Ramirez▼ Rời sân 63'6.6
- 24Jorge Alastuey▼ Rời sân 63'6.5
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas7.1
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 38Ervin Torres🟨 Thẻ vàng 90+6'7
Khách · 442
- 6Cavan Sullivan⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 8Jesus Bueno🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 57'6.3
- 9Bruno Damiani▼ Rời sân 74'6.9
- 10Milan Iloski▼ Rời sân 90+3'5.6
- 18Andre Blake C7.3
- 19Indiana Vassilev▼ Rời sân 57'6.5
- 21Danley Jean Jacques6.3
- 26Nathan Harriel🎯 Kiến tạo 18'7
- 27Kai Wagner6.7
- 39Francis Westfield7
- 44Neil Pierre🟨 Thẻ vàng 41'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
129
Sút cầu môn
63
Tấn công
8291
Tấn công nguy hiểm
4555
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
479384
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
813
Việt vị
21
Cứu thua
25
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
618
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
3520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.99
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austin FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 2 (10%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOV
Philadelphia Union (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Brendan Hines-Ike Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 34/43 | 1 | ||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 2/0 | 17/23 | 2 | ||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 41/48 | 0 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 51/57 | 2 | |||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 7 | 0/0 | 51/59 | 3 | |||
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7 | 0/0 | 48/56 | 3 | 🟨 | ||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/2 | 21/26 | 1 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 38/40 | 3 | |||
| 21Christian Ramirez Trung phong | 6.6 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 24Jorge Alastuey Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 3Mikkel Desler (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 23Zan Kolmanic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Facundo Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 15/18 | 0 | |||
| 9Brandon Vazquez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 7/9 | 0 |
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 38/40 | 6 | 🟨 | ||
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 21/29 | 1 | ||
| 18Andre Blake Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/0 | 41/44 | 2 | ||
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 31/41 | 4 | |||
| 9Bruno Damiani Trung phong | 6.9 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 43/49 | 5 | |||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 8Jesus Bueno Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 31/34 | 2 | 🟨 | ||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 32/36 | 3 | |||
| 10Milan Iloski Trung phong | 5.6 | 2/0 | 11/14 | 1 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/2 | 7/11 | 1 | |||
| 4Jovan Lukic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 5 | |||
| 28Agustin Anello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 23Ezekiel Alladoh (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Q2 Stadium | Sân nhà | Subaru Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 18500 |
| Nico Estevez | HLV | Bradley Carnell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.60 | 1.98 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.85 ↑ | 1.66 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 1.12 ↑ | -0.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.11 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.40 | 2.12 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.39 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 12.42 ↑ | 1.09 ↓ | 11.81 ↑ | 5.21 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.40 | 2.12 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.06 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.39 | 2.13 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.63 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.32 ↓ | 5.70 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 6.33 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.57 | 2.18 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 8.22 ↑ | 1.24 ↓ | 6.94 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.89 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.65 | 2.53 | 0.74 | 2.50 | 1.19 | 1.04 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.60 | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austin FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Philadelphia Union | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).