Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Philadelphia Union, 08:10 ngày 23/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 08:10 ngày 23/08/2026
Austin FC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Philadelphia Union
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Austin FCPhiladelphia Union
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo Albuquerque
🚩 Việt vị
1'
🚩 Việt vị
1'
2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
18'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - Cavan Sullivan 0-1, kiến tạo: Nathan Harriel
18'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
21'
BÀN THẮNG - Brendan Hines-Ike 1-1, kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo
21'
🎯 Dứt điểm - Brendan Hines-Ike (đánh đầu) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — bị chặn
34'
38'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Bueno
40'
Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Neil Pierre
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
51'
53'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
56'
57'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
57'
🔁 Thay người: vào Jovan Lukic, ra Jesus Bueno
61'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Jorge Alastuey
63'
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Christian Ramirez
63'
Phạt góc
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
72'
🔁 Thay người: vào Mikkel Desler, ra Brendan Hines-Ike
72'
Phạt góc
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân phải) — chệch khung thành
73'
74'
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Cavan Sullivan
74'
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Bruno Damiani
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
84'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
86'
86'
Phạt góc
90+3'
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Milan Iloski
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Torres
90+6'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Agustin Anello (chân phải) — bị chặn
90+7'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Austin FC Phút Philadelphia Union
18' 0 - 1 Cavan Sullivan(Assists:Nathan Harriel) (Kiến tạo: Nathan Harriel)
Brendan Hines-Ike(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo) (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo) 1 - 1 21'
37' Jesus Bueno
41' Neil Pierre
HT 1-1
57' ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev
57' ▲ Jovan Lukic ▼ Jesus Bueno
▲ Facundo Torres ▼ Jorge Alastuey63'
▲ Brandon Vazquez ▼ Christian Ramirez63'
▲ Przemyslaw Placheta ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo72'
▲ Mikkel Desler ▼ Brendan Hines-Ike72'
74' ▲ Agustin Anello ▼ Cavan Sullivan
74' ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Bruno Damiani
▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher84'
90+3' ▲ Alejandro Bedoya ▼ Milan Iloski
Ervin Torres 90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 11 32
Bại 10 32
Ghi bàn 36 1318
Mất bàn 42 1012
Điểm 47 1520

Chủ = Austin FC · Khách = Philadelphia Union

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austin FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnPhiladelphia Union (35)
4 (11%)Thắng/Thắng6 (17%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (6%)
6 (17%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (19%)Hòa/Hòa3 (9%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
10 (28%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Austin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661028412414
Sân nhà104331410159
Sân khách122371431911
6 gần631295--

Philadelphia Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661034392412
Sân nhà1034312111313
Sân khách123272228118
6 gần63121110--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Austin FC 0 (0%)Hòa 2 (67%)Philadelphia Union 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/03/24Austin FC2-2 (0-1)Philadelphia Union5-502.75H
INT CF24/01/24Austin FC1-1 (0-1)Philadelphia Union---H
INT CF22/01/23Philadelphia Union3-2 (1-1)Austin FC---B

Thành tích gần đây — Austin FC

TBHTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Seattle Sounders1-2 (0-0)Austin FC7-5-13T
MLS17/08/26Austin FC1-2 (0-1)FC Dallas7-4-0.252.75B
NCAL Cup14/08/26Club America1-1 (0-0)Austin FC6-2-0.52.75H
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8+0.753T
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8+0.252.75T
MLS02/08/26Colorado Rapids1-0 (0-0)Austin FC11-0-0.753B
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B

Thành tích gần đây — Philadelphia Union

HTBTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Philadelphia Union2-2 (1-2)Inter Miami CF4-103.25H
MLS17/08/26New York City FC2-3 (2-0)Philadelphia Union8-4-0.252.75T
NCAL Cup14/08/26Philadelphia Union0-2 (0-0)Santos Laguna6-6+1.253.25B
NCAL Cup10/08/26Philadelphia Union3-1 (2-0)Necaxa4-7+0.753T
NCAL Cup07/08/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Philadelphia Union1-703B
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2+0.752.75T
MLS26/07/26Philadelphia Union1-0 (1-0)Seattle Sounders6-1+0.253T
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6+0.753.25T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2-1.253.5B
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4+0.252.5H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10+0.252.75B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4-0.752.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2-0.252.5H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1+0.752.5H
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4-0.252.75T
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.252.5B
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2+0.252.75B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2-1.53H

Đội hình

Austin FCPhiladelphia Union
1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres10Myrto Uzuni21Christian Ramirez24Jorge Alastuey18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre6Cavan Sullivan8Jesus Bueno19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
82
91
Tấn công nguy hiểm
45
55
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
479
384
TL chuyền bóng thành công
84%
83%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
6
18
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
35
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.99
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austin FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 2 (10%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOV

Philadelphia Union (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
77
1 Bàn
62
2 Bàn
25
3 Bàn
01
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
1420
B.thắng H2
Austin FCPhiladelphia Union

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
21
T/H
21
T/B
41
H/T
32
H/H
33
H/B
03
B/T
02
B/H
56
B/B
Austin FCPhiladelphia Union

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
14
Thắng 1
36
Hòa
65
Thua 1
43
Thua 2+
Austin FCPhiladelphia Union

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Brendan Hines-Ike
Trung vệ
7.611/134/431
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
7.212/017/232
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
7.11/141/480
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
7.11/051/572
1Brad Stuver
Thủ môn
70/024/290
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
70/051/593
38Ervin Torres
Hậu vệ
70/048/563🟨
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
6.83/221/261
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
6.70/038/403
21Christian Ramirez
Trung phong
6.62/07/120
24Jorge Alastuey
Tiền vệ
6.50/020/251
3Mikkel Desler (dự bị)
Hậu vệ phải
70/015/160
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/010/131
23Zan Kolmanic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/04/50
11Facundo Torres (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/115/180
9Brandon Vazquez (dự bị)
Trung phong
6.51/17/90

Philadelphia Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Neil Pierre
Hậu vệ
7.81/038/406🟨
6Cavan Sullivan
Tiền vệ tấn công
7.411/121/291
18Andre Blake
Thủ môn
7.30/015/250
26Nathan Harriel
Hậu vệ phải
711/041/442
39Francis Westfield
Hậu vệ phải
70/031/414
9Bruno Damiani
Trung phong
6.90/09/131
27Kai Wagner
Hậu vệ trái
6.70/043/495
19Indiana Vassilev
Tiền đạo cánh phải
6.50/019/220
8Jesus Bueno
Tiền vệ phòng ngự
6.30/031/342🟨
21Danley Jean Jacques
Tiền vệ phòng ngự
6.31/032/363
10Milan Iloski
Trung phong
5.62/011/141
33Quinn Sullivan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.12/27/111
4Jovan Lukic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/011/135
28Agustin Anello (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/91
23Ezekiel Alladoh (dự bị)
Trung phong
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austin FC Thông tin Philadelphia Union
Thành lập 2008
Q2 Stadium Sân nhà Subaru Park Stadium
0 Sức chứa 18500
Nico Estevez HLV Bradley Carnell
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.601.980.973.000.751.00-0.250.78
Live3.80 ↑3.85 ↑1.66 ↓0.973.000.751.12 ↑-0.500.66 ↓
EasybetsSớm3.203.702.111.003.000.810.98-0.250.82
Live19.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.503.402.500.892.750.930.930.000.90
Live17.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.55 ↑2.500.28 ↓1.16 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.963.402.120.912.750.930.95-0.250.91
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.99 ↑0.000.91
InterwettenSớm3.103.502.200.652.501.100.65-0.501.10
Live15.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm2.653.452.390.812.750.86---
Live12.42 ↑1.09 ↓11.81 ↑5.21 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm2.963.402.120.912.750.930.95-0.250.91
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.053.752.061.053.000.821.05-0.250.83
Live18.50 ↑1.04 ↓16.50 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.963.392.131.053.000.831.02-0.250.88
Live11.00 ↑1.08 ↓12.50 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.593.632.600.902.750.960.950.000.93
Live7.50 ↑1.32 ↓5.70 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.370.612.501.15---
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.603.502.400.742.751.020.930.000.82
Live20.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑6.33 ↑2.500.09 ↓0.08 ↓-0.256.88 ↑
PinnacleSớm3.103.572.180.882.750.930.91-0.250.91
Live8.22 ↑1.24 ↓6.94 ↑3.14 ↑2.500.24 ↓1.14 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.601.890.662.751.08---
Live3.60 ↑3.75 ↑1.70 ↓1.07 ↑3.250.67 ↓---
BwinSớm2.603.502.450.622.501.15---
Live15.50 ↑1.08 ↓14.50 ↑0.95 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm2.763.652.530.742.501.191.040.000.85
Live27.00 ↑1.05 ↓24.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.903.602.20------
Live3.10 ↑3.602.05 ↓------
Bet 365Sớm2.553.402.550.902.750.900.900.000.90
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.503.502.450.702.501.050.780.000.84
Live126.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.81 ↑-0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austin FC0Chưa có trận cùng mức
Philadelphia Union0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).