Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol, 00:30 ngày 29/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 29/08/2026
Austria Lustenau
0 Kết thúc HT 0-1 4
WSG Swarovski Tirol
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Austria Lustenau Phút WSG Swarovski Tirol
42' 0 - 1 Michael Oluwakorede Olakigbe
HT 0-1
Antonio Verinac 46'
52' 0 - 2 Nikolai Baden Frederiksen(Assists:Michael Oluwakorede Olakigbe) (Kiến tạo: Michael Oluwakorede Olakigbe)
60' 0 - 3 Marc Striednig(Assists:Thomas Goiginger) (Kiến tạo: Thomas Goiginger)
64'📺 Drew Murray(Reason:Penalty awarded) VAR
66' 0 - 4 Nikolai Baden Frederiksen
Phillip Böhm 66'
▲ Lenn Jastremski ▼ Albin Gashi67'
▲ Sacha Delaye ▼ Lord Afrifa67'
▲ Precious Benjamin ▼ Antonio Verinac67'
69' Moritz Oswald
71' ▲ Lukas Hinterseer ▼ Nikolai Baden Frederiksen
71' ▲ Nemanja Celic ▼ Murat Satin
▲ Anilson Santiago ▼ Fabian Gmeiner74'
78' ▲ Raphael Gschosser ▼ Thomas Goiginger
78' ▲ Giorgi Bedianashvili ▼ Husein Balic
▲ Robin Voisine ▼ Niklas Pertlwieser86'
87' ▲ David Jaunegg ▼ Drew Murray
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 44
Hòa 10 32
Bại 10 34
Ghi bàn 79 1420
Mất bàn 70 1312
Điểm 49 1514

Chủ = Austria Lustenau · Khách = WSG Swarovski Tirol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Lustenau (18)Hiệp 1 / Cả trậnWSG Swarovski Tirol (16)
3 (17%)Thắng/Thắng5 (31%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (22%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (17%)Hòa/Hòa4 (25%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (13%)
4 (22%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Austria Lustenau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2816664026541
Sân nhà141031229331
Sân khách146351817213
6 gần622266--

WSG Swarovski Tirol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228773130317
Sân nhà115331814184
Sân khách113441316138
6 gần61141112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Austria Lustenau 6 (30%)Hòa 7 (35%)WSG Swarovski Tirol 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/01/26Austria Lustenau0-6 (0-2)WSG Swarovski Tirol1-6-0.753B
INT CF27/06/25WSG Swarovski Tirol2-2 (0-1)Austria Lustenau6-4-0.753H
AUT D127/04/24WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Austria Lustenau5-11-0.752.5H
AUT D130/03/24Austria Lustenau1-2 (0-1)WSG Swarovski Tirol4-10-0.252.5B
AUT D111/02/24WSG Swarovski Tirol0-2 (0-0)Austria Lustenau7-2-0.752.75T
AUT D117/09/23Austria Lustenau2-3 (0-2)WSG Swarovski Tirol4-2+0.253B
AUT D120/05/23Austria Lustenau2-4 (0-2)WSG Swarovski Tirol5-602.75B
AUT D122/04/23WSG Swarovski Tirol0-2 (0-0)Austria Lustenau8-1-0.52.75T
INT CF24/11/22Austria Lustenau4-3 (0-2)WSG Swarovski Tirol---T
AUT D115/10/22WSG Swarovski Tirol3-2 (3-0)Austria Lustenau5-3-0.52.75B
AUT D124/07/22Austria Lustenau2-1 (1-0)WSG Swarovski Tirol2-1102.5T
INT CF14/01/22Austria Lustenau1-1 (0-0)WSG Swarovski Tirol4-1-0.253H
AUT CUP08/02/20Austria Lustenau1-1 (0-0)WSG Swarovski Tirol3-6-0.253H
AUT D230/05/19WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)Austria Lustenau6-4-12.75B
AUT D211/11/18Austria Lustenau1-1 (0-0)WSG Swarovski Tirol6-5+0.252.75H
AUT D211/05/18Austria Lustenau2-2 (1-1)WSG Swarovski Tirol5-6+0.252.75H
AUT D217/03/18WSG Swarovski Tirol2-0 (1-0)Austria Lustenau6-702.75B
AUT D220/10/17Austria Lustenau2-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol1-12+0.52.75T
AUT D215/08/17WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Austria Lustenau5-402.75T
AUT D227/05/17WSG Swarovski Tirol2-2 (2-2)Austria Lustenau2-403H

Thành tích gần đây — Austria Lustenau

HTBHTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D123/08/26Sturm Graz1-1 (0-1)Austria Lustenau10-8-1.53H
AUT D115/08/26Austria Lustenau2-1 (2-1)Wolfsberger AC6-4-0.52.5T
AUT D108/08/26Grazer AK2-1 (1-0)Austria Lustenau5-6-0.52.5B
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP25/07/26Kremser0-1 (0-0)Austria Lustenau2-5+2.753.5T
INT CF16/07/26Nurnberg (Youth)1-0 (0-0)Austria Lustenau2-4+0.253B
INT CF15/07/26SC Bregenz1-1 (0-1)Austria Lustenau3-3+13H
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---B
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12-0.52.75H
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3+0.753.25T
AUT D214/05/26Austria Lustenau2-1 (1-0)SKU Amstetten3-4+0.752.5T
AUT D208/05/26SV Austria Salzburg2-2 (2-0)Austria Lustenau7-7+0.52.5H
AUT D203/05/26Austria Lustenau2-0 (1-0)SC Bregenz6-7+12.75T
AUT D224/04/26SK Austria Klagenfurt3-0 (2-0)Austria Lustenau2-4+0.52.5B
AUT D217/04/26Austria Lustenau3-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)2-4+0.752.75T
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25T
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5+0.252.5B
AUT D204/04/26Austria Lustenau1-1 (1-1)Trenkwalder Admira Wacker0-402.25H
AUT D221/03/26Floridsdorfer AC0-2 (0-0)Austria Lustenau4-6-0.252.25T

Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol

BBHTBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D116/08/26WSG Swarovski Tirol0-3 (0-2)Red Bull Salzburg2-7-13B
AUT D108/08/26Rheindorf Altach3-1 (1-1)WSG Swarovski Tirol3-5-0.52.25B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6-0.52.75H
AUT CUP24/07/26SC Wieselburg0-6 (0-2)WSG Swarovski Tirol3-4--T
INT CF17/07/26WSG Swarovski Tirol2-3 (2-1)Hertha Berlin5-9-1.253.25B
INT CF10/07/26WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Polissya Zhytomyr3-203B
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7+0.252.75H
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6-0.52.75B
INT CF19/06/26FC Zirl1-16 (1-9)WSG Swarovski Tirol---T
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4-0.252.5B
AUT D109/05/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-302.5H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5-0.252.5B
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25T
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5-0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D112/04/26FC Blau Weiss Linz5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol6-1-0.252.5B
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5+0.252.25B
AUT D114/03/26SV Ried2-1 (1-0)WSG Swarovski Tirol5-5-0.52.25B
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4+0.252.25T

Đội hình

Austria LustenauWSG Swarovski Tirol
30Phillip Böhm3Danilo Soares7Fabian Gmeiner15Emmanuel Chukwu29Niklas Pertlwieser8CDion Kacuri11Dominik Weixelbraun17Albin Gashi20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Antonio Verinac1Salko Hamzic28Oswald M.3David Gugganig5Drew Murray23CMarco Boras28Moritz Oswald6Marc Striednig11Murat Satin17Michael Oluwakorede Olakigbe18Husein Balic36Thomas Goiginger8Nikolai Baden Frederiksen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
80
76
Tấn công nguy hiểm
67
55
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
406
390
TL chuyền bóng thành công
82%
84%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
22
18
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
30
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
2.18
Cơ hội rõ rệt
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Lustenau (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

WSG Swarovski Tirol (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
32
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Austria LustenauWSG Swarovski Tirol

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Austria LustenauWSG Swarovski Tirol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
41
Thắng 1
65
Hòa
33
Thua 1
27
Thua 2+
Austria LustenauWSG Swarovski Tirol

Austria Lustenau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Danilo Soares
Hậu vệ trái
6.91/034/484
17Albin Gashi
Tiền đạo cánh trái
6.51/016/182
8Dion Kacuri
Tiền vệ trung tâm
6.32/148/532
20Lord Afrifa
Tiền vệ trung tâm
6.30/019/213
7Fabian Gmeiner
Hậu vệ phải
5.90/026/321
11Dominik Weixelbraun
Tiền đạo cánh trái
5.80/04/100
15Emmanuel Chukwu
Trung vệ
5.80/046/521
24Seydou Diarra
Tiền đạo cánh phải
5.61/030/362
29Niklas Pertlwieser
Trung vệ
5.50/040/492
39Antonio Verinac
Trung phong
5.41/08/100🟨
30Phillip Böhm
Thủ môn
5.30/032/380🟨
19Sacha Delaye (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/04/61
21Anilson Santiago (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/100
9Lenn Jastremski (dự bị)
Trung phong
6.30/07/112
14Precious Benjamin (dự bị)
Trung phong
6.22/12/30
18Robin Voisine (dự bị)
Trung vệ
-0/08/80

WSG Swarovski Tirol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Michael Oluwakorede Olakigbe
Tiền đạo cánh phải
9111/119/241
8Nikolai Baden Frederiksen
Trung phong
8.226/38/90
23Marco Boras
Trung vệ
8.10/045/504
28Moritz Oswald
Tiền vệ trung tâm
7.70/048/504🟨
6Marc Striednig
Tiền vệ phòng ngự
7.712/255/613
5Drew Murray
Hậu vệ
7.41/029/363
1Salko Hamzic
Thủ môn
7.30/022/340
3David Gugganig
Trung vệ
7.11/051/570
36Thomas Goiginger
Tiền đạo cánh trái
711/011/131
11Murat Satin
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/223
18Husein Balic
Tiền vệ trái
61/08/140
32Raphael Gschosser (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/02/20
43Nemanja Celic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/92
39Giorgi Bedianashvili (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/30
16Lukas Hinterseer (dự bị)
Trung phong
5.90/04/51
27David Jaunegg (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austria Lustenau Thông tin WSG Swarovski Tirol
1914 Thành lập
Reichshof stadion Sân nhà
8800 Sức chứa 0
Markus Mader HLV Philipp Semlic
Lustenau Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.552.520.892.750.831.020.250.76
Live2.08 ↓3.30 ↓2.92 ↑1.00 ↑3.000.72 ↓1.08 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm2.603.402.600.882.750.920.760.001.06
Live126.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.90 ↑4.500.01 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
VcbetSớm2.503.502.550.922.750.910.910.000.92
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.05 ↑4.500.16 ↓0.88 ↓0.000.91 ↓
Mansion88Sớm2.313.552.750.892.750.950.770.001.09
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.92 ↑0.000.98 ↓
InterwettenSớm3.103.452.150.732.501.050.67-0.501.20
Live95.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.95 ↑0.500.83 ↓
10BETSớm3.103.402.120.882.750.79---
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm2.313.552.750.892.750.950.770.001.09
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.93 ↑0.000.97 ↓
CrownSớm2.333.652.650.922.750.941.080.250.80
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.353.312.670.932.750.931.110.250.78
Live17.50 ↑8.20 ↑1.11 ↓5.55 ↑4.500.10 ↓0.95 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm2.433.412.430.852.751.010.910.000.97
Live26.00 ↑7.60 ↑1.10 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm3.003.302.100.732.501.00---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm3.053.502.100.922.750.810.92-0.250.81
Live150.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.333.612.830.983.000.831.040.250.79
Live29.61 ↑9.58 ↑1.10 ↓3.52 ↑4.500.22 ↓0.88 ↓0.000.99 ↑
HK Jockey ClubSớm1.973.303.100.752.500.950.820.250.95
Live20.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓4.15 ↑4.750.11 ↓0.81 ↓0.250.96 ↑
BwinSớm3.103.502.150.712.501.00---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.62 ↓4.501.15 ↑---
1xBetSớm3.123.452.160.732.501.031.260.000.58
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
SNAISớm2.403.602.60------
Live2.25 ↓3.602.80 ↑------
Bet 365Sớm3.103.402.100.982.750.830.68-0.501.15
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.503.302.500.672.501.100.980.250.69
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.11 ↓0.83 ↓0.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austria Lustenau-1/2100
WSG Swarovski Tirol+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).