Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs Beitar Jerusalem, 01:30 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Austria Wien
Sắp đá --:--:--
Beitar Jerusalem
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 00 23
Bại 22 23
Ghi bàn 24 2214
Mất bàn 65 1012
Điểm 33 2015

Chủ = Austria Wien · Khách = Beitar Jerusalem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (15)Hiệp 1 / Cả trậnBeitar Jerusalem (7)
8 (53%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (43%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Austria Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)Beitar Jerusalem 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T

Thành tích gần đây — Austria Wien

BTBTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11-0.252.5B
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3-0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

BBTHTHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1+0.52.5B
UEFA ECL31/07/26Beitar Jerusalem2-3 (1-1)AEK Larnaca4-3+0.252.25B
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3+1.53.25T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2+0.53.25T

Đội hình

Austria WienBeitar Jerusalem
1Samuel Radlinger4Jonas Feddersen15Aleksandar Dragovic40Daniel Nnodim6Philipp Maybach7Vasilije Markovic21Matteo Schablas37Moritz Wels14Kelvin Boateng20Julian Hettwer30CManfred Fischer55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali16Yarden Cohen44Luka Gadrani15Noam Mucha26Dagats Worko26Daniel Worko40Boris Enow Takang7CYarden Shua9Johnbosco Samuel Kalu77Omer Atzili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Beitar Jerusalem (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Wien (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Austria WienBeitar Jerusalem

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Austria WienBeitar Jerusalem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
35
Thắng 1
47
Hòa
02
Thua 1
71
Thua 2+
Austria WienBeitar Jerusalem

Thông tin đội bóng

Austria Wien Thông tin Beitar Jerusalem
1911 Thành lập 1939
Franz Horr Stadion Sân nhà Teddi Malcha
12200 Sức chứa 21600
Stephan Helm HLV Barak Yitzakhi
Wien Khu vực Jerusalem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.272.690.822.750.800.800.250.90
Live2.60 ↑3.30 ↑2.04 ↓0.822.750.800.88 ↑-0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.273.302.600.912.750.840.870.250.84
Live2.80 ↑3.50 ↑2.13 ↓0.85 ↓2.750.93 ↑0.89 ↑-0.250.89 ↑
VcbetSớm2.603.402.450.902.750.840.910.000.83
Live2.90 ↑3.60 ↑2.20 ↓0.88 ↓2.750.97 ↑0.84 ↓-0.250.90 ↑
Mansion88Sớm2.263.352.630.872.750.870.730.001.01
Live2.79 ↑3.45 ↑2.12 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.90 ↑-0.250.94 ↓
InterwettenSớm2.203.403.050.702.501.150.700.001.05
Live2.75 ↑3.50 ↑2.50 ↓0.67 ↓2.501.150.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.163.353.050.832.750.84---
Live2.70 ↑3.55 ↑2.38 ↓0.80 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm2.263.352.630.872.750.870.730.001.01
Live2.75 ↑3.45 ↑2.14 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.90 ↑-0.250.94 ↓
CrownSớm2.023.552.910.862.750.840.800.250.90
Live2.78 ↑3.50 ↓2.10 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.95 ↑-0.250.87 ↓
SbobetSớm2.323.152.540.942.750.860.820.001.00
Live2.82 ↑3.29 ↑2.15 ↓0.89 ↓2.750.93 ↑0.94 ↑-0.250.90 ↓
WewbetSớm2.563.402.430.932.750.870.980.000.84
Live2.83 ↑3.51 ↑2.16 ↓0.82 ↓2.750.98 ↑0.88 ↓-0.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.303.602.870.702.501.05---
Live2.90 ↑3.602.25 ↓0.65 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.153.303.000.812.500.870.870.250.81
Live2.85 ↑3.60 ↑2.25 ↓0.83 ↑2.750.92 ↑0.92 ↑0.000.82 ↑
PinnacleSớm2.113.213.060.822.500.930.850.250.89
Live2.73 ↑3.81 ↑2.23 ↓0.83 ↑2.751.00 ↑0.84 ↓-0.250.99 ↑
HK Jockey ClubSớm2.413.302.410.752.500.95---
Live2.58 ↑3.35 ↑2.24 ↓0.91 ↑2.750.79 ↓---
BwinSớm2.253.402.750.682.501.05---
Live2.65 ↑3.50 ↑2.30 ↓0.63 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.263.533.170.922.500.920.920.250.93
Live2.85 ↑3.82 ↑2.33 ↓0.86 ↓2.750.99 ↑1.12 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm2.203.602.80------
Live2.203.602.80------
Bet 365Sớm2.053.403.200.802.501.000.830.250.98
Live2.88 ↑3.70 ↑2.10 ↓0.85 ↑2.750.95 ↓0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm2.403.402.630.702.501.050.730.000.93
Live2.80 ↑3.50 ↑2.20 ↓0.65 ↓2.501.15 ↑0.87 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austria Wien+1/4Chưa có trận cùng mức
Beitar Jerusalem-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).