Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs FK Liepaja, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
Austria Wien
Sắp đá --:--:--
FK Liepaja
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 30
Bại 01 16
Ghi bàn 114 2110
Mất bàn 13 714
Điểm 96 2112

Chủ = Austria Wien · Khách = FK Liepaja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (11)Hiệp 1 / Cả trậnFK Liepaja (36)
7 (64%)Thắng/Thắng13 (36%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
0 (0%)Bại/Bại11 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Austria Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Liepaja 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T

Thành tích gần đây — Austria Wien

TTTHHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D121/02/26Rheindorf Altach2-1 (2-1)Austria Wien3-402.25B
AUT D115/02/26Austria Wien2-0 (2-0)Rapid Wien4-302.5T

Thành tích gần đây — FK Liepaja

TBTBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8+0.52.5T

Đội hình

Austria WienFK Liepaja
1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee26CReinhold Ranftl6Philipp Maybach21Matteo Schablas22Florian Wustinger7Vasilije Markovic14Kelvin Boateng20Julian Hettwer12Danijel Petkovic2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos26Vjaceslavs Isajevs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Austria WienFK Liepaja

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Austria WienFK Liepaja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
25
Thắng 1
52
Hòa
13
Thua 1
56
Thua 2+
Austria WienFK Liepaja

Thông tin đội bóng

Austria Wien Thông tin FK Liepaja
1911 Thành lập 1949
Franz Horr Stadion Sân nhà
12200 Sức chứa 5000
Stephan Helm HLV Vassiljev V.
Wien Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.155.258.600.743.000.880.841.750.86
Live1.155.258.600.743.000.880.70 ↓1.751.00 ↑
EasybetsSớm1.255.109.400.813.000.960.881.750.87
Live1.22 ↓5.70 ↑11.00 ↑0.79 ↓3.000.97 ↑0.79 ↓1.750.98 ↑
VcbetSớm1.206.0011.500.803.000.950.861.750.88
Live1.206.50 ↑12.00 ↑1.01 ↑3.250.84 ↓0.80 ↓1.750.94 ↑
Mansion88Sớm1.215.509.000.783.000.960.841.750.90
Live1.215.70 ↑8.40 ↓0.76 ↓3.001.06 ↑0.841.751.00 ↑
InterwettenSớm1.206.0014.001.103.500.650.952.000.75
Live1.25 ↑5.75 ↓10.00 ↓1.20 ↑3.500.60 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.195.6014.000.853.250.82---
Live1.22 ↑6.20 ↑11.00 ↓0.94 ↑3.250.77 ↓---
12betSớm1.215.509.000.783.000.960.841.750.90
Live1.215.70 ↑8.40 ↓0.76 ↓3.001.06 ↑0.841.751.00 ↑
CrownSớm1.215.509.000.833.000.970.901.750.92
Live1.19 ↓5.70 ↑9.20 ↑0.98 ↑3.250.82 ↓0.83 ↓1.750.99 ↑
SbobetSớm1.225.107.800.843.000.960.921.750.90
Live1.19 ↓5.60 ↑9.40 ↑0.86 ↑3.000.960.80 ↓1.751.04 ↑
WewbetSớm1.195.6512.200.923.250.881.002.000.82
Live1.21 ↑5.45 ↓10.70 ↓0.96 ↑3.250.84 ↓0.82 ↓1.751.00 ↑
LadbrokesSớm1.256.0011.000.482.501.50---
Live1.256.50 ↑9.00 ↓0.482.501.50---
18BetSớm1.185.5014.000.923.250.770.902.000.79
Live1.24 ↑6.00 ↑10.50 ↓0.94 ↑3.250.80 ↑0.80 ↓1.750.94 ↑
PinnacleSớm1.225.488.560.783.000.950.871.750.85
Live1.20 ↓6.33 ↑11.50 ↑0.98 ↑3.250.83 ↓0.85 ↓1.750.95 ↑
BwinSớm1.245.7510.001.153.500.60---
Live1.25 ↑6.00 ↑8.50 ↓1.153.500.61 ↑---
1xBetSớm1.236.2014.500.903.250.801.172.250.61
Live1.24 ↑6.51 ↑12.00 ↓1.01 ↑3.250.84 ↑0.88 ↓1.750.96 ↑
Bet 365Sớm1.255.0011.001.003.250.800.851.750.95
Live1.22 ↓5.50 ↑12.00 ↑0.98 ↓3.250.83 ↑0.83 ↓1.750.98 ↑
William HillSớm1.255.0011.001.303.500.570.891.750.73
Live1.22 ↓5.80 ↑11.001.20 ↓3.500.62 ↑0.82 ↓1.750.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.