Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs LASK Linz, 00:00 ngày 10/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 10/08/2026
Austria Wien
0 Kết thúc HT 0-0 2
LASK Linz
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Austria WienLASK Linz
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Arnes Talic
3'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
11'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ibrahim Buhari
12'
18'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
27'
Phạt góc
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Buhari (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - George Bello (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kelvin Boateng, ra Johannes Eggestein
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sanel Saljic (chân phải) Post
47'
49'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
BÀN THẮNG - Andres Andrade 0-1, kiến tạo: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (đánh đầu) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Moses Usor, ra Christoph Lang
62'
🔁 Thay người: vào Melayro Bogarde, ra Robert Ljubicic
🔁 Thay người: vào Vasilije Markovic, ra Julian Hettwer
64'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — bị chặn
65'
66'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Florian Wustinger
74'
🔁 Thay người: vào Manfred Fischer, ra Sanel Saljic
74'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — chệch khung thành
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Kelvin Boateng
75'
76'
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Krystof Danek
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân trái) — bị cản phá
80'
🟥 Thẻ đỏ - Aleksandar Dragovic
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị chặn
83'
BÀN THẮNG - Moses Usor 0-2
83'
🥅 Phạt đền
83'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Reinhold Ranftl
85'
🟨 Thẻ vàng - Johannes Handl
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Schopf (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Miguel Freckleton, ra Alemao
89'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Oluwabukunmi Adeniran
89'
🔁 Thay người: vào Manoel Verhaeghe, ra Andres Andrade
90'
🟨 Thẻ vàng - Xavier Mbuyamba
🔁 Thay người: vào Daniel Nnodim, ra Johannes Handl
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Austria Wien Phút LASK Linz
Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 1 - 0 12'
Ibrahim Buhari(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR12'
Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 2 - 0 12'
Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 3 - 0 12'
Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 4 - 0 12'
HT 0-0
▲ Kelvin Boateng ▼ Johannes Eggestein46'
54' 4 - 1 Andres Andrade(Assists:Samuel Oluwabukunmi Adeniran) (Kiến tạo: Samuel Oluwabukunmi Adeniran)
62' ▲ Moses Usor ▼ Christoph Lang
62' ▲ Melayro Bogarde ▼ Robert Ljubicic
▲ Vasilije Markovic ▼ Julian Hettwer64'
▲ Hasan Deshishku ▼ Florian Wustinger74'
▲ Manfred Fischer ▼ Sanel Saljic74'
Kelvin Boateng(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR75'
76' ▲ Alessandro Schopf ▼ Krystof Danek
5 - 1 76'
Aleksandar Dragovic 81'
83' Moses Usor Đá hỏng penalty
83' 5 - 2 Moses Usor
Reinhold Ranftl 85'
Johannes Handl 86'
89' ▲ Miguel Freckleton ▼ Alemao
89' Samuel Oluwabukunmi Adeniran
89' ▲ Manoel Verhaeghe ▼ Andres Andrade
90' Xavier Mbuyamba
▲ Daniel Nnodim ▼ Johannes Handl90+2'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 00 00
Bại 21 44
Ghi bàn 36 1924
Mất bàn 44 1210
Điểm 36 1818

Chủ = Austria Wien · Khách = LASK Linz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (18)Hiệp 1 / Cả trậnLASK Linz (16)
9 (50%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Austria Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251120294
Sân nhà511351245
Sân khách52126875
6 gần6501166--

LASK Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng106312412391
Sân nhà5320104111
Sân khách5311148102
6 gần6303136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Austria Wien 3 (15%)Hòa 6 (30%)LASK Linz 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D117/08/25LASK Linz2-1 (1-1)Austria Wien4-9+0.252.75B
AUT D101/12/24LASK Linz1-3 (0-1)Austria Wien4-2-0.252.75T
AUT D125/08/24Austria Wien2-1 (1-1)LASK Linz8-3-0.252.75T
AUT D103/12/23Austria Wien0-0 (0-0)LASK Linz3-703H
AUT D127/08/23LASK Linz2-0 (1-0)Austria Wien6-7-0.53B
AUT D128/05/23LASK Linz3-1 (1-0)Austria Wien6-2-0.52.75B
AUT D102/04/23Austria Wien2-2 (0-0)LASK Linz5-402.5H
AUT D123/10/22LASK Linz2-2 (0-0)Austria Wien9-4-0.53H
AUT D131/07/22Austria Wien1-1 (0-0)LASK Linz11-102.75H
AUT D112/12/21Austria Wien2-3 (2-2)LASK Linz2-402.5B
AUT D112/09/21LASK Linz0-2 (0-0)Austria Wien5-5-0.752.5T
INT CF09/01/21LASK Linz3-1 (1-0)Austria Wien---B
AUT D120/12/20Austria Wien1-1 (1-1)LASK Linz3-10-0.752.75H
AUT D112/09/20LASK Linz1-0 (1-0)Austria Wien8-6-1.253B
AUT D103/11/19LASK Linz2-0 (1-0)Austria Wien4-4-1.253B
AUT D103/08/19Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz2-4-0.252.75B
AUT D126/05/19LASK Linz5-2 (0-1)Austria Wien6-4-0.52.75B

Thành tích gần đây — Austria Wien

TBTTTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3-0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T

Thành tích gần đây — LASK Linz

TTTBBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2+0.752.75T
AUT CUP25/07/26SC Kalsdorf0-7 (0-1)LASK Linz1-8--T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2+0.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8-13.25B
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF27/06/26WSC Hertha Wels0-5 (0-2)LASK Linz1-9+23.75T
INT CF24/06/26Bad Schallerbach0-6 (0-4)LASK Linz---T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5+0.252.5T
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25T
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0+0.52.75T
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2+0.752.75T
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2+0.252.75H
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2-0.753T
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3+0.52.5T
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5B
AUT CUP19/03/26SV Ried1-1 (0-0)LASK Linz13-202.25H
AUT D114/03/26LASK Linz0-0 (0-0)TSV Hartberg12-2+0.752.75H

Đội hình

Austria WienLASK Linz
1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari15Aleksandar Dragovic46Johannes Handl16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger26CReinhold Ranftl10Sanel Saljic20Julian Hettwer19Johannes Eggestein1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao10Robert Ljubicic2George Bello9Krystof Danek20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran27Christoph Lang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
1
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
22
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
80
111
Tấn công nguy hiểm
37
68
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
358
478
TL chuyền bóng thành công
75%
85%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
3
3
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
18
12
Quả ném biên
14
18
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
22
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.21
3.71
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3
T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Wien (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

LASK Linz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Austria WienLASK Linz

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Austria WienLASK Linz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
32
Thắng 1
45
Hòa
01
Thua 1
63
Thua 2+
Austria WienLASK Linz

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Samuel Radlinger
Thủ môn
7.30/020/310
46Johannes Handl
Trung vệ
6.90/033/404🟨
26Reinhold Ranftl
Hậu vệ phải
6.61/021/324🟨
22Florian Wustinger
Tiền vệ phòng ngự
6.60/020/224
3Ibrahim Buhari
Trung vệ
6.41/034/473
10Sanel Saljic
Tiền vệ tấn công
6.31/013/183
16Lee Kang Hee
Tiền vệ phòng ngự
6.20/025/322
19Johannes Eggestein
Trung phong
5.90/07/111
17Lee Tae-Seok
Hậu vệ trái
5.80/025/361
20Julian Hettwer
Tiền đạo cánh trái
5.50/06/110
15Aleksandar Dragovic
Trung vệ
5.30/044/462🟥
7Vasilije Markovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/05/82
74Hasan Deshishku (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/01/31
30Manfred Fischer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/05/70
14Kelvin Boateng (dự bị)
Trung phong
6.11/18/110
40Daniel Nnodim (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/31

LASK Linz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Andres Andrade
Trung vệ
9.112/253/615
4Xavier Mbuyamba
Trung vệ
8.51/153/604🟨
43Alemao
Trung vệ
7.82/061/662
2George Bello
Hậu vệ trái
7.41/022/302
20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Hậu vệ phải
7.45/131/442
30Sascha Horvath
Tiền vệ trung tâm
7.33/036/432
9Krystof Danek
Tiền vệ tấn công
7.20/029/300
10Robert Ljubicic
Tiền vệ trung tâm
72/039/430
1Lukas Jungwirth
Thủ môn
70/017/230
7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Trung phong
6.712/07/130🟨
27Christoph Lang
Tiền vệ tấn công
6.61/020/231
8Moses Usor (dự bị)
Trung phong
7.312/211/121
18Alessandro Schopf (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/08/81
6Melayro Bogarde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/012/150
3Miguel Freckleton (dự bị)
Trung vệ
-0/04/50
21Manoel Verhaeghe (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austria Wien Thông tin LASK Linz
1911 Thành lập 1908
Franz Horr Stadion Sân nhà Raiffeisen Arena
12200 Sức chứa 18000
Stephan Helm HLV DIETMAR KUHBAUER
Wien Khu vực Linz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.073.352.000.852.500.871.01-0.250.77
Live3.35 ↑3.55 ↑1.84 ↓0.70 ↓2.501.02 ↑1.14 ↑-0.250.64 ↓
EasybetsSớm3.203.402.120.942.500.880.96-0.250.86
Live451.00 ↑51.00 ↑1.06 ↓5.50 ↑2.500.02 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm3.503.402.000.912.500.920.79-0.501.06
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.28 ↓0.36 ↓-0.252.15 ↑
Mansion88Sớm3.203.352.020.912.500.931.01-0.250.85
Live55.00 ↑5.70 ↑1.13 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.16 ↓-0.253.84 ↑
InterwettenSớm3.653.651.950.802.500.950.83-0.500.95
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓5.00 ↑2.500.09 ↓0.95 ↑-0.500.83 ↓
10BETSớm3.503.501.920.792.500.88---
Live49.01 ↑5.93 ↑1.12 ↓7.30 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm3.203.352.020.912.500.931.01-0.250.85
Live56.00 ↑5.70 ↑1.13 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.16 ↓-0.253.84 ↑
CrownSớm3.103.502.120.952.500.911.01-0.250.87
Live29.00 ↑6.80 ↑1.11 ↓5.88 ↑2.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.163.242.100.982.500.901.00-0.250.90
Live28.00 ↑5.90 ↑1.13 ↓6.66 ↑2.500.07 ↓2.56 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm3.243.262.000.852.500.970.84-0.501.00
Live37.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.03 ↑2.500.23 ↓0.32 ↓-0.252.38 ↑
LadbrokesSớm3.103.252.050.852.500.85---
Live26.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.503.501.950.812.500.920.81-0.500.92
Live42.00 ↑6.25 ↑1.12 ↓11.89 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.333.572.080.902.500.901.01-0.250.81
Live6.95 ↑1.70 ↓3.05 ↑3.76 ↑2.500.20 ↓0.29 ↓-0.252.74 ↑
HK Jockey ClubSớm3.403.451.820.842.750.86---
Live3.403.451.820.842.750.86---
BwinSớm3.203.402.100.852.500.83---
Live451.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm3.593.601.970.832.500.911.650.000.45
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.27 ↑2.500.11 ↓0.19 ↓-0.253.92 ↑
SNAISớm3.253.602.00------
Live3.50 ↑3.602.00------
Bet 365Sớm3.503.501.950.832.500.980.83-0.500.98
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓0.22 ↓-0.253.15 ↑
William HillSớm3.503.401.950.802.500.910.80-0.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.03 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.