Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs LASK Linz, 00:00 ngày 10/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 10/08/2026
Austria Wien 0 Kết thúc HT 0-0 2
LASK Linz
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Austria Wien
LASK Linz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Arnes Talic
3'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ibrahim Buhari
18'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Buhari (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - George Bello (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kelvin Boateng, ra Johannes Eggestein
46'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sanel Saljic (chân phải) Post
49'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Andres Andrade 0-1, kiến tạo: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (đánh đầu) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Moses Usor, ra Christoph Lang
62'
🔁 Thay người: vào Melayro Bogarde, ra Robert Ljubicic
🔁 Thay người: vào Vasilije Markovic, ra Julian Hettwer
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Florian Wustinger
🔁 Thay người: vào Manfred Fischer, ra Sanel Saljic
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Kelvin Boateng
76'
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Krystof Danek
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân trái) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Aleksandar Dragovic
81'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị chặn
83'
⚽ BÀN THẮNG - Moses Usor 0-2
83'
🥅 Phạt đền
83'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Reinhold Ranftl
🟨 Thẻ vàng - Johannes Handl
86'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Schopf (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Miguel Freckleton, ra Alemao
89'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Oluwabukunmi Adeniran
89'
🔁 Thay người: vào Manoel Verhaeghe, ra Andres Andrade
90'
🟨 Thẻ vàng - Xavier Mbuyamba
🔁 Thay người: vào Daniel Nnodim, ra Johannes Handl
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien | Phút | |
| Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ibrahim Buhari(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 12' | |
| Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ibrahim Buhari(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kelvin Boateng ▼ Johannes Eggestein | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 4 - 1 Andres Andrade(Assists:Samuel Oluwabukunmi Adeniran) (Kiến tạo: Samuel Oluwabukunmi Adeniran) | |
| 62' ⇄ | ▲ Moses Usor ▼ Christoph Lang | |
| 62' ⇄ | ▲ Melayro Bogarde ▼ Robert Ljubicic | |
| ▲ Vasilije Markovic ▼ Julian Hettwer | 64' ⇄ | |
| ▲ Hasan Deshishku ▼ Florian Wustinger | 74' ⇄ | |
| ▲ Manfred Fischer ▼ Sanel Saljic | 74' ⇄ | |
| Kelvin Boateng(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Alessandro Schopf ▼ Krystof Danek | |
| 5 - 1 ⚽ | 76' | |
| Aleksandar Dragovic | 81' | |
| 83' | ❌ Moses Usor Đá hỏng penalty | |
| 83' | ⚽ 5 - 2 Moses Usor | |
| Reinhold Ranftl | 85' | |
| Johannes Handl | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Miguel Freckleton ▼ Alemao | |
| 89' | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | |
| 89' ⇄ | ▲ Manoel Verhaeghe ▼ Andres Andrade | |
| 90' | Xavier Mbuyamba | |
| ▲ Daniel Nnodim ▼ Johannes Handl | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 18 |
Chủ = Austria Wien · Khách = LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Austria Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 6 | - | - |
LASK Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Austria Wien 3 (15%)Hòa 6 (30%)LASK Linz 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Austria Wien | 2-2 (0-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | H |
| 17/08/25 | LASK Linz | 2-1 (1-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/12/24 | LASK Linz | 1-3 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/24 | Austria Wien | 2-1 (1-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/12/23 | Austria Wien | 0-0 (0-0) | LASK Linz | 0 | 3 | H |
| 27/08/23 | LASK Linz | 2-0 (1-0) | Austria Wien | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/23 | LASK Linz | 3-1 (1-0) | Austria Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/23 | Austria Wien | 2-2 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/22 | LASK Linz | 2-2 (0-0) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 31/07/22 | Austria Wien | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 12/12/21 | Austria Wien | 2-3 (2-2) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
| 12/09/21 | LASK Linz | 0-2 (0-0) | Austria Wien | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/01/21 | LASK Linz | 3-1 (1-0) | Austria Wien | - | - | B |
| 20/12/20 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/09/20 | LASK Linz | 1-0 (1-0) | Austria Wien | -1.25 | 3 | B |
| 03/11/19 | LASK Linz | 2-0 (1-0) | Austria Wien | -1.25 | 3 | B |
| 03/08/19 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/19 | LASK Linz | 5-2 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Austria Wien
TBTTTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Ried | 0-2 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — LASK Linz
TTTBBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Austria Wien
LASK Linz
1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari15Aleksandar Dragovic46Johannes Handl16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger26CReinhold Ranftl10Sanel Saljic20Julian Hettwer19Johannes Eggestein1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao10Robert Ljubicic2George Bello9Krystof Danek20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran27Christoph Lang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Samuel Radlinger7.3
- 3Ibrahim Buhari⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'6.4
- 10Sanel Saljic▼ Rời sân 74'6.3
- 15Aleksandar Dragovic🟥 Thẻ đỏ 81'5.3
- 16Lee Kang Hee6.2
- 17Lee Tae-Seok🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'5.8
- 19Johannes Eggestein▼ Rời sân 46'5.9
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 64'5.5
- 22Florian Wustinger▼ Rời sân 74'6.6
- 26Reinhold Ranftl C🟨 Thẻ vàng 85'6.6
- 46Johannes Handl🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+2'6.9
Khách · 3142
- 1Lukas Jungwirth7
- 2George Bello7.4
- 4Xavier Mbuyamba🟨 Thẻ vàng 90'8.5
- 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.7
- 9Krystof Danek▼ Rời sân 76'7.2
- 10Robert Ljubicic▼ Rời sân 62'7
- 16Andres Andrade⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 89'9.1
- 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen7.4
- 27Christoph Lang▼ Rời sân 62'6.6
- 30Sascha Horvath C7.3
- 43Alemao▼ Rời sân 89'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
22
Sút bóng
622
Sút cầu môn
16
Tấn công
80111
Tấn công nguy hiểm
3768
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
358478
TL chuyền bóng thành công
75%85%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
33
Cứu thua
51
Tắc bóng
1812
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2242
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.213.71
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austria Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
LASK Linz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 46Johannes Handl Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 4 | 🟨 | ||
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 21/32 | 4 | 🟨 | ||
| 22Florian Wustinger Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 4 | |||
| 3Ibrahim Buhari Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 34/47 | 3 | |||
| 10Sanel Saljic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 13/18 | 3 | |||
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 25/32 | 2 | |||
| 19Johannes Eggestein Trung phong | 5.9 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 17Lee Tae-Seok Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 25/36 | 1 | |||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 5.5 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 15Aleksandar Dragovic Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 44/46 | 2 | 🟥 | ||
| 7Vasilije Markovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 5/8 | 2 | |||
| 74Hasan Deshishku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 30Manfred Fischer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 14Kelvin Boateng (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 40Daniel Nnodim (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
LASK Linz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Andres Andrade Trung vệ | 9.1 | 1 | 2/2 | 53/61 | 5 | ||
| 4Xavier Mbuyamba Trung vệ | 8.5 | 1/1 | 53/60 | 4 | 🟨 | ||
| 43Alemao Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 61/66 | 2 | |||
| 2George Bello Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 22/30 | 2 | |||
| 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen Hậu vệ phải | 7.4 | 5/1 | 31/44 | 2 | |||
| 30Sascha Horvath Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/0 | 36/43 | 2 | |||
| 9Krystof Danek Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 10Robert Ljubicic Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 39/43 | 0 | |||
| 1Lukas Jungwirth Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran Trung phong | 6.7 | 1 | 2/0 | 7/13 | 0 | 🟨 | |
| 27Christoph Lang Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 8Moses Usor (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 11/12 | 1 | ||
| 18Alessandro Schopf (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 6Melayro Bogarde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 3Miguel Freckleton (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 21Manoel Verhaeghe (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1908 |
| Franz Horr Stadion | Sân nhà | Raiffeisen Arena |
| 12200 | Sức chứa | 18000 |
| Stephan Helm | HLV | DIETMAR KUHBAUER |
| Wien | Khu vực | Linz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.07 | 3.35 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.55 ↑ | 1.84 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.14 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.12 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.02 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.92 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 49.01 ↑ | 5.93 ↑ | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.02 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.12 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.24 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.26 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 11.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.57 | 2.08 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.70 ↓ | 3.05 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.74 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.82 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.45 | 1.82 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.60 | 1.97 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 1.65 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.