Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs Sporting Braga, 01:30 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 28/08/2026
Austria Wien 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Braga
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Austria Wien
Sporting Braga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nikola Dabanovic
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Navarro Aliaga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Manfred Fischer
30'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Jose Navarro Aliaga
🟨 Thẻ vàng - Lee Kang Hee
35'
🎯 Dứt điểm - Diego Rodrigues (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Silva Vieira (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Victor Gomez Perea (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kelvin Boateng
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Sanel Saljic, ra Julian Hettwer
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — bị chặn
55'
🔁 Thay người: vào Diogo Travassos, ra Francisco Jose Navarro Aliaga
55'
🔁 Thay người: vào Mario Dorgeles, ra Diego Rodrigues
62'
🎯 Dứt điểm - Mario Dorgeles (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Vasilije Markovic, ra Kelvin Boateng
🔁 Thay người: vào Daniel Nnodim, ra Reinhold Ranftl
69'
🎯 Dứt điểm - Diogo Travassos (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Moritz Wels, ra Johannes Eggestein
77'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
78'
🟨 Thẻ vàng - Joao Filipe Iria Santos Moutinho
78'
🎯 Dứt điểm - Gustaf Lagerbielke (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Aleksandar Dragovic
83'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Jovan Milosevic, ra Pau Victor Delgado
90+1'
🔁 Thay người: vào Gabri Martinez, ra Gabriel Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Lee Kang Hee (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabri Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien | Phút | |
| Manfred Fischer | 29' | |
| Fischer M. | 29' | |
| 30' | Francisco Jose Navarro Aliaga | |
| 30' | Navarro F. | |
| Lee Tae-Seok | 34' | |
| Lee Kang-Hee | 34' | |
| Boateng K. | 45' | |
| Kelvin Boateng | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sanel Saljic ▼ Julian Hettwer | 46' ⇄ | |
| ▲ S.Šaljić ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Diogo Travassos ▼ Francisco Jose Navarro Aliaga | |
| 55' ⇄ | ▲ Mario Dorgeles ▼ Diego Rodrigues | |
| 55' ⇄ | ▲ Travassos D. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Dorgeles M. ▼ | |
| ▲ Vasilije Markovic ▼ Kelvin Boateng | 65' ⇄ | |
| ▲ Daniel Nnodim ▼ Reinhold Ranftl | 65' ⇄ | |
| ▲ Nnodim D. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Markovic V. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Moritz Wels ▼ Johannes Eggestein | 72' ⇄ | |
| ▲ Wels M. ▼ | 72' ⇄ | |
| 78' | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | |
| 78' | Moutinho J. | |
| ▲ Hasan Deshishku ▼ Aleksandar Dragovic | 80' ⇄ | |
| ▲ Deshishku H. ▼ | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jovan Milosevic ▼ Pau Victor Delgado | |
| 83' ⇄ | ▲ J.Milošević ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Gabri Martínez ▼ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Gabri Martinez ▼ Gabriel Silva Vieira | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 5 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Austria Wien · Khách = Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Austria Wien 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sporting Braga 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sporting Braga | 2-0 (1-0) | Austria Wien | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Austria Wien
BTBBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sporting Braga | 2-0 (1-0) | Austria Wien | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Austria Wien | 1-2 (0-1) | Beitar Jerusalem | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
THHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sporting Braga | 2-0 (1-0) | Austria Wien | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Dinamo Minsk | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Moreirense | 2-2 (1-1) | Sporting Braga | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | +2.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +2 | 3 | T |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Austria Wien
Sporting Braga
1Samuel Radlinger15Aleksandar Dragovic16Lee Kang Hee46Johannes Handl17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger26Reinhold Ranftl30CManfred Fischer14Kelvin Boateng19Johannes Eggestein20Julian Hettwer31Bernardo Fontes6Vitor Carvalho Vieira14Gustaf Lagerbielke44Adrian Bajrami2Victor Gomez Perea8CJoao Filipe Iria Santos Moutinho11Gabriel Silva Vieira34Demir Ege Tiknaz10Pau Victor Delgado50Diego Rodrigues9Francisco Jose Navarro Aliaga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Samuel Radlinger7.2
- 14Kelvin Boateng🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 15Aleksandar Dragovic▼ Rời sân 80'7
- 16Lee Kang Hee🟨 Thẻ vàng 34'7.4
- 17Lee Tae-Seok🟨 Thẻ vàng 34'6.7
- 19Johannes Eggestein▼ Rời sân 72'6.8
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 46'6.4
- 22Florian Wustinger6.7
- 26Reinhold Ranftl▼ Rời sân 65'7.3
- 30Manfred Fischer C🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29'6.7
- 46Johannes Handl7.4
Khách · 3421
- 2Victor Gomez Perea6.5
- 6Vitor Carvalho Vieira7.5
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho C🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78'6.8
- 9Francisco Jose Navarro Aliaga🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 55'6.3
- 10Pau Victor Delgado▼ Rời sân 83'6.6
- 11Gabriel Silva Vieira▼ Rời sân 90+1'6.6
- 14Gustaf Lagerbielke7.1
- 31Bernardo Fontes6.7
- 34Demir Ege Tiknaz6.9
- 44Adrian Bajrami6.6
- 50Diego Rodrigues▼ Rời sân 55'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
89
Sút cầu môn
14
Tấn công
8691
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
480474
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1717
Cứu thua
41
Tắc bóng
44
Quả ném biên
2624
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.450.41
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austria Wien (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Sporting Braga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46Johannes Handl Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 65/79 | 7 | |||
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 70/84 | 4 | |||
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 36/39 | 0 | |||
| 15Aleksandar Dragovic Trung vệ | 7 | 0/0 | 75/82 | 2 | |||
| 19Johannes Eggestein Trung phong | 6.8 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 30Manfred Fischer Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 42/50 | 1 | 🟨 | ||
| 17Lee Tae-Seok Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 30/38 | 1 | 🟨 | ||
| 22Florian Wustinger Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/31 | 4 | |||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 14Kelvin Boateng Trung phong | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 74Hasan Deshishku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 40Daniel Nnodim (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 37Moritz Wels (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Vasilije Markovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 10Sanel Saljic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Sporting Braga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Vitor Carvalho Vieira Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 14Gustaf Lagerbielke Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 37/44 | 1 | |||
| 50Diego Rodrigues Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 20/23 | 0 | |||
| 34Demir Ege Tiknaz Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 71/73 | 4 | 🟨 | ||
| 31Bernardo Fontes Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 10Pau Victor Delgado Trung phong | 6.6 | 1/0 | 33/41 | 1 | |||
| 11Gabriel Silva Vieira Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 17/26 | 2 | |||
| 44Adrian Bajrami Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 33/37 | 1 | |||
| 2Victor Gomez Perea Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 36/47 | 1 | |||
| 9Francisco Jose Navarro Aliaga Trung phong | 6.3 | 1/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Diogo Travassos (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 20Mario Dorgeles (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 1/1 | 23/30 | 1 | |||
| 17Jovan Milosevic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 77Gabri Martinez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1921-1-19 |
| Franz Horr Stadion | Sân nhà | Estadio Municipal de Braga |
| 12200 | Sức chứa | 30286 |
| Stephan Helm | HLV | Carlos Vicens |
| Wien | Khu vực | Braga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.01 | 3.10 | 1.91 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.01 | 3.10 | 1.91 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.79 | -0.50 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.98 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.97 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.97 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.89 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 18.89 ↑ | 1.04 ↓ | 13.89 ↑ | 5.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.97 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.31 | 3.14 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.09 ↓ | 10.80 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.82 | 0.78 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.31 | 1.95 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 17.22 ↑ | 1.09 ↓ | 12.40 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.80 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.25 | 1.80 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.93 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.59 | 1.92 | 0.78 | 2.50 | 1.08 | 1.95 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.36 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.40 ↓ | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Wien | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sporting Braga | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).