Kết quả bóng đá trận Austria Wien (W) vs Farul Constanta (W), 23:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 23:00 ngày 08/08/2026
Austria Wien (W) 5 Kết thúc HT 2-0 0
Farul Constanta (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien (W) | Phút | |
| Hanshaw V. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Uka M. (Assist:Weilharter Y.) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 2-0 | ||
| Uka M. 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Pfattner E. (Assist:Schoffel L.) 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| Weilharter Y. 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| Weiss T. | 80' | |
| Schorn A. | 88' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 20 |
Chủ = Austria Wien (W) · Khách = Farul Constanta (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích gần đây — Austria Wien (W)
TBTHHHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Austria Wien (W) | 3-2 (3-1) | ZNK Hajduk Split (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Austria Wien (W) | 0-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Austria Wien (W) | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Austria Wien (W) | 2-2 (2-2) | Slavia Praha (W) | +0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Austria Wien (W) | 0-0 (0-0) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 1-2 (0-1) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-1 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Austria Wien (W) | 3-1 (2-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Austria Wien (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Union Kleinmunchen (W) | 0-5 (0-2) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Austria Wien (W) | 5-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (1-0) | Neulengbach (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-1 (0-1) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Austria Wien (W) | 4-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 11/02/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Farul Constanta (W)
HBTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | NS Mura (W) | 1-1 (0-0) | Farul Constanta (W) | -0.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Fenerbahce SK (W) | 3-0 (0-0) | Farul Constanta (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Farul Constanta (W) | 4-0 (1-0) | Olimpia Cluj (W) | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Farul Constanta (W) | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Olimpia Cluj (W) | 1-5 (0-2) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | 1-1 (1-0) | Farul Constanta (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | ASU Politehnica Timisoara (W) | 3-5 (3-1) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | Farul Constanta (W) | 1-0 (0-0) | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | 0-4 (0-1) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Farul Constanta (W) | 2-0 (0-0) | Olimpia Cluj (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Farul Constanta (W) | 5-1 (1-1) | ASU Politehnica Timisoara (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Farul Constanta (W) | 2-1 (1-0) | Olimpia Cluj (W) | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Farul Constanta (W) | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Farul Constanta (W) | 5-1 (2-0) | ASU Politehnica Timisoara (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Olimpia Cluj (W) | 1-1 (1-0) | Farul Constanta (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | ASU Politehnica Timisoara (W) | 1-1 (1-0) | Farul Constanta (W) | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | 1-1 (0-0) | Farul Constanta (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Farul Constanta (W) | 2-1 (0-1) | ASU Politehnica Timisoara (W) | - | - | T |
| 08/12/25 | Farul Constanta (W) | 8-0 (1-0) | Atletic Olimpia Gherla (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 22/11/25 | Vasas Odorhei (W) | 0-4 (0-2) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
20
Sút bóng
323
Sút cầu môn
190
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
137
Việt vị
30
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Farul Constanta (W) (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farul Constanta (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Austria Wien (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.00 | 8.20 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.17 | 5.00 | 8.20 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.00 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.60 ↑ | 9.40 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.80 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.21 | 5.50 | 10.80 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.75 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.11 | 6.86 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.78 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.75 ↑ | 8.87 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.13 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.10 ↑ | 11.20 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.00 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.