Kết quả bóng đá trận Austria Wien (Youth) vs Rapid Vienna (Youth), 15:30 ngày 20/09/2026
Erste Hạng Áo · 15:30 ngày 20/09/2026
Austria Wien (Youth) 4 Kết thúc HT 1-0 1
Rapid Vienna (Youth)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien (Youth) | Phút | |
| 2' | Ertl P. | |
| 2' | Ertl P. | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Jerabek B. (Kiến tạo: Tomy Baotic) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 25' | Ahoussou A. | |
| 25' | A.Ahoussou | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Austria Wien (Youth) · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Austria Wien (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
54
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Franz-Horr-Stadion | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Harald Suchard | HLV | Patrick Jovanovic |
| Wien | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.87 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 108.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.65 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 95.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.87 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 108.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 31.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.46 | 2.87 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.95 | 0.80 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 110.00 ↑ | 6.06 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.92 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Wien (Youth) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rapid Vienna (Youth) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).