Kết quả bóng đá trận Austria Wien (Youth) vs SC Bregenz, 23:30 ngày 29/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 29/08/2026
Austria Wien (Youth) Sắp đá --:--:--
SC Bregenz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = Austria Wien (Youth) · Khách = SC Bregenz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Austria Wien (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
SC Bregenz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
SC Bregenz (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1919 |
| Franz-Horr-Stadion | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Harald Suchard | HLV | |
| Wien | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.49 | 0.76 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↓ | 3.40 | 2.55 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.47 | 2.53 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.47 | 2.55 ↑ | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.30 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.41 | 2.34 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.62 ↑ | 2.66 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.58 ↑ | 2.61 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Wien (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| SC Bregenz | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).