Kết quả bóng đá trận Austria Wien (Youth) vs SV Austria Salzburg, 23:30 ngày 15/08/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 15/08/2026
Austria Wien (Youth)
3 Kết thúc HT 3-0 1
SV Austria Salzburg
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Austria Wien (Youth) Phút SV Austria Salzburg
Noel Polonkai 1 - 0 10'
Valentin Toifl 2 - 0 27'
Marijan Osterreicher(Assists:Marco Hausjell) 3 - 0 45'
HT 3-0
Marcel Moswitzer 55'
62' 3 - 1 Mohammad Mahmoud(Assists:Tamar Crnkic) (Kiến tạo: Tamar Crnkic)
63' Mohammad Mahmoud
69' San-Luca Spitali
90' Raphael Hofer
Stefan Blazevic 90+2'
Marco Brandt 90+3'
90+4' Raphael Hofer
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 00 11
Bại 12 43
Ghi bàn 63 1823
Mất bàn 37 1415
Điểm 63 1619

Chủ = Austria Wien (Youth) · Khách = SV Austria Salzburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (Youth) (15)Hiệp 1 / Cả trậnSV Austria Salzburg (18)
9 (60%)Thắng/Thắng7 (39%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (13%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Austria Wien (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53027697
Sân nhà32015468
Sân khách21012237
6 gần6312118--

SV Austria Salzburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530210795
Sân nhà22007365
Sân khách31023438
6 gần6510195--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Austria Wien (Youth) 0 (0%)Hòa 1 (50%)SV Austria Salzburg 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8+0.252.5H
AUT D225/10/25SV Austria Salzburg2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)4-4-0.252.75B

Thành tích gần đây — Austria Wien (Youth)

TBTTBHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D207/08/26St.Polten0-1 (0-1)Austria Wien (Youth)7-6-1.253T
AUT D231/07/26Austria Wien (Youth)0-3 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-6-0.52.75B
INT CF24/07/26Austria Wien (Youth)4-2 (2-0)SV Ried B9-1+1.53.5T
INT CF17/07/26Austria Wien (Youth)5-0 (2-0)Lafnitz6-3+13T
INT CF14/07/26Parndorf2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)1-9+0.53.5B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3+0.753.25H
INT CF04/07/26Mattersburg3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)4-3+1.253.5B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2+0.752.75B
AUT D208/05/26SC Bregenz2-2 (0-2)Austria Wien (Youth)7-202.75H
AUT D202/05/26Austria Wien (Youth)0-5 (0-2)Floridsdorfer AC4-3-0.252.25B
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6-0.52.75B
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8+0.252.5H
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5-0.252.5T
AUT D203/04/26SKU Amstetten1-1 (1-0)Austria Wien (Youth)1-8-0.52.5H
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4+0.252.5B
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4-0.252.25T
AUT D207/03/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)WSC Hertha Wels4-502.5T
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1+0.52.75T
AUT D225/02/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (2-1)Austria Wien (Youth)5-5-12.5B
INT CF14/02/26Austria Wien (Youth)1-1 (0-1)Parndorf5-4+13.25H

Thành tích gần đây — SV Austria Salzburg

TTTHTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D208/08/26SV Austria Salzburg4-1 (1-1)First Wien 18947-5-0.252.5T
AUT D202/08/26WSC Hertha Wels0-2 (0-0)SV Austria Salzburg2-402.75T
AUT CUP25/07/26SV Wals-Grunau1-5 (0-2)SV Austria Salzburg---T
INT CF18/07/26NK Opatija1-1 (1-0)SV Austria Salzburg1-3--H
INT CF14/07/26SV Grodig2-5 (1-1)SV Austria Salzburg---T
INT CF11/07/26SV Austria Salzburg2-0 (1-0)Wacker Burghausen---T
INT CF04/07/26LASK (Youth)1-4 (0-3)SV Austria Salzburg---T
INT CF26/06/26SV Ried2-2 (0-2)SV Austria Salzburg3-1-1.253.5H
AUT D208/05/26SV Austria Salzburg2-2 (2-0)Austria Lustenau7-7-0.52.5H
AUT D202/05/26Sturm Graz (Youth)0-2 (0-1)SV Austria Salzburg5-4-0.252.5T
AUT D225/04/26SV Austria Salzburg1-0 (1-0)Kapfenberg2-11+0.252.5T
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8-0.252.5H
AUT D211/04/26SV Austria Salzburg0-0 (0-0)Trenkwalder Admira Wacker4-5-0.752.5H
AUT D206/04/26WSC Hertha Wels1-1 (0-1)SV Austria Salzburg3-4-0.252.25H
AUT D203/04/26SV Austria Salzburg2-2 (0-1)SC Bregenz4-102.5H
AUT D221/03/26St.Polten2-1 (0-1)SV Austria Salzburg6-3-12.5B
AUT D214/03/26SV Austria Salzburg2-0 (0-0)FC Liefering3-9-0.252.75T
AUT D207/03/26SKU Amstetten0-2 (0-1)SV Austria Salzburg9-4-0.752.75T
AUT D204/03/26Rapid Vienna (Youth)1-1 (0-1)SV Austria Salzburg11-2+0.252.75H
AUT D228/02/26SV Austria Salzburg0-1 (0-1)Floridsdorfer AC1-4-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
74
134
Tấn công nguy hiểm
39
71
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SV Austria Salzburg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Wien (Youth) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

SV Austria Salzburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
11
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Austria Wien (Youth)SV Austria Salzburg

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Austria Wien (Youth)SV Austria Salzburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
31
Thắng 1
58
Hòa
32
Thua 1
50
Thua 2+
Austria Wien (Youth)SV Austria Salzburg

Thông tin đội bóng

Austria Wien (Youth) Thông tin SV Austria Salzburg
1911 Thành lập
Franz-Horr-Stadion Sân nhà
11500 Sức chứa 0
Harald Suchard HLV
Wien Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.502.440.822.500.920.84-0.250.92
Live1.04 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.633.302.450.872.500.920.990.000.81
Live1.01 ↓46.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑4.500.18 ↓1.29 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.553.202.400.912.500.910.980.000.86
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑1.66 ↑4.500.48 ↓0.37 ↓-0.252.12 ↑
InterwettenSớm2.553.352.600.802.500.900.800.000.90
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm2.603.402.290.772.500.87---
Live1.01 ↓9.45 ↑79.32 ↑4.82 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm2.553.202.400.912.500.910.980.000.86
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑6.25 ↑4.750.07 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.833.502.170.852.500.950.86-0.250.96
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
SbobetSớm2.853.152.200.912.500.910.85-0.250.99
Live1.02 ↓9.60 ↑70.00 ↑4.16 ↑4.500.14 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.553.402.620.842.500.960.870.000.95
Live1.01 ↓15.10 ↑72.00 ↑4.15 ↑4.500.14 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm2.703.252.250.802.500.91---
Live1.01 ↓26.00 ↑61.00 ↑0.22 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.653.402.350.812.500.880.990.000.71
Live1.06 ↓8.00 ↑69.00 ↑1.02 ↑4.750.74 ↓0.61 ↓-0.251.24 ↑
PinnacleSớm2.313.382.880.842.500.921.010.250.78
Live1.10 ↓8.75 ↑30.10 ↑2.95 ↑4.500.25 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
BwinSớm2.753.302.300.802.500.88---
Live1.01 ↓31.00 ↑101.00 ↑0.90 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm2.773.502.340.812.500.941.050.000.72
Live1.00 ↓41.00 ↑96.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm2.503.252.35------
Live2.503.252.35------
Bet 365Sớm2.703.402.380.832.500.981.030.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.903.202.200.852.500.850.83-0.250.94
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.75 ↓-0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.