Kết quả bóng đá trận Austria Wien (Youth) vs SV Ried B, 22:00 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 24/07/2026
Austria Wien (Youth) Sắp đá --:--:--
SV Ried B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Austria Wien (Youth) · Khách = SV Ried B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Thành tích gần đây — Austria Wien (Youth)
TBHBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Austria Wien (Youth) | 5-0 (2-0) | Lafnitz | +1 | 3 | T |
| 14/07/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-1 (0-1) | Austria Wien (Youth) | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Mattersburg | 3-1 (1-1) | Austria Wien (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Austria Wien (Youth) | 1-2 (1-1) | Kapfenberg | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | SC Bregenz | 2-2 (0-2) | Austria Wien (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Austria Wien (Youth) | 0-5 (0-2) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | FC Liefering | 2-0 (2-0) | Austria Wien (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Austria Wien (Youth) | 1-1 (1-0) | SV Austria Salzburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (2-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | SKU Amstetten | 1-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Austria Wien (Youth) | 0-1 (0-1) | Sturm Graz (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | First Wien 1894 | 0-2 (0-1) | Austria Wien (Youth) | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-1 (2-1) | Austria Wien (Youth) | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Austria Wien (Youth) | 1-1 (0-1) | Parndorf | +1 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Austria Wien (Youth) | 8-4 (3-2) | Traiskirchen | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Austria Wien (Youth) | 2-0 (2-0) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (1-0) | Wiener SC | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — SV Ried B
TBBBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | SV Ried B | 2-1 (1-1) | Lafnitz | - | - | T |
| 30/05/26 | SC Gleisdorf | 1-0 (0-0) | SV Ried B | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried B | 1-3 (1-2) | Deutschlandsberger SC | - | - | B |
| 16/05/26 | SC Weiz | 3-1 (3-0) | SV Ried B | - | - | B |
| 10/05/26 | SV Ried B | 2-0 (0-0) | Wallern | - | - | T |
| 01/05/26 | Union Gurten | 3-0 (1-0) | SV Ried B | - | - | B |
| 26/04/26 | SV Ried B | 0-3 (0-1) | Askoe Oedt | - | - | B |
| 18/04/26 | Atus Velden | 3-2 (2-2) | SV Ried B | - | - | B |
| 12/04/26 | SV Ried B | 4-2 (3-0) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 04/04/26 | SV Ried B | 2-0 (0-0) | SK Treibach | - | - | T |
| 29/03/26 | USV St. Anna | 0-2 (0-0) | SV Ried B | 0 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SV Ried B | 1-5 (1-2) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 15/03/26 | Wolfsberger AC Amateure | 0-0 (0-0) | SV Ried B | - | - | H |
| 07/03/26 | SV Ried B | 0-1 (0-1) | Union Dietach | - | - | B |
| 28/02/26 | LASK (Youth) | 4-0 (1-0) | SV Ried B | - | - | B |
| 07/02/26 | Sportunion Mauer | 2-3 (1-1) | SV Ried B | -0.75 | 3.75 | T |
| 08/11/25 | Lafnitz | 7-4 (3-2) | SV Ried B | - | - | B |
| 01/11/25 | SV Ried B | 3-2 (2-1) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 25/10/25 | Deutschlandsberger SC | 3-1 (2-0) | SV Ried B | - | - | B |
| 19/10/25 | SV Ried B | 3-3 (2-1) | SC Weiz | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
SV Ried B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Austria Wien (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Franz-Horr-Stadion | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Harald Suchard | HLV | |
| Wien | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 | 5.50 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.00 | 0.79 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.42 ↓ | 5.25 ↑ | 5.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.21 | 7.31 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.59 ↓ | 5.67 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.80 | 4.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.80 | 5.50 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 5.17 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.65 ↓ | 7.03 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.80 | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.25 ↑ | 5.25 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.