Kết quả bóng đá trận AV Alta vs Greenville Triumph, 09:30 ngày 11/10/2026
USL League One · 09:30 ngày 11/10/2026
AV Alta 2 Kết thúc HT 1-2 2
Greenville Triumph
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| AV Alta | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Azaad Liadi | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Azaad Liadi | |
| 37' | ⚽ 0 - 5 Azaad Liadi | |
| Winum M. | 38' | |
| 44' | Agyaakwah I. | |
| 1 - 5 ⚽ | 45' | |
| Bahena Jr C. 2 - 5 ⚽ | 45' | |
| 45' | Nour M. | |
| Bahena Jr C. | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| Aoumaich A. 3 - 5 ⚽ | 58' | |
| Thomas R. | 65' | |
| Erick Ceja | 69' | |
| 74' | Azaad Liadi | |
| 75' | Azaad Liadi | |
| 90' | Sims T. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 20 | 24 |
| Điểm | 1 | 4 | 4 | 8 |
Chủ = AV Alta · Khách = Greenville Triumph
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AV Alta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
AV Alta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 8 | 9 | 33 | 34 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 22 | 11 | 10 |
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
529235
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
1425
Việt vị
13
Cứu thua
31
Quả ném biên
1317
Chuyền dài
2425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AV Alta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Greenville Triumph (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AV Alta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 2.75 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.58 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.59 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.66 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.92 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.42 | 2.49 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AV Alta | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Greenville Triumph | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).