Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Londrina PR, 05:30 ngày 08/10/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 08/10/2026
Avai FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Londrina PR
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Estadio da Ressacada Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| Suassuna C. (Kiến tạo: Jean Lucas) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Hyan C. M. S. | 30' | |
| Hyan C. M. S. 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 39' | Guilherme Maciel Dantas | |
| D.Teixeira | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Victor Mota ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Pottker W. ▼ | |
| 49' | ⚽ 2 - 1 Pottker W. (Kiến tạo: Joao Victor) | |
| ▲ Chu L. ▼ | 58' ⇄ | |
| Allyson | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Pablo Dyego ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Victor Feitosa ▼ | |
| ▲ Leo Gamalho ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Paulo Vitor ▼ | 70' ⇄ | |
| Leo Gamalho | 77' | |
| ▲ Luis Gaspar ▼ | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Thalis ▼ | |
| Chu L. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = Avai FC · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 9 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 10 (17%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 14 (24%) | Bại/Bại | 15 (29%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 31 | 29 | 16 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 18 | 11 | 16 |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Đội hình
Avai FC
Londrina PR
94Bruno3Allyson22Joao Vitor Cardoso de Souza36D.Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique18Hyan C. M. S.77Ze Ricardo10Jean Lucas19Suassuna C.95Wenderson1Luan Fernandes Ribeiro15Gabriel Lacerda34Heron44Caio75de Souza K.4Wallace17Joao Coni20Joao Victor28Hebert77Guilherme Maciel Dantas99Bahia I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Allyson🟨 Thẻ vàng 67'
- 8Luiz Henrique
- 10Jean Lucas🎯 Kiến tạo 6'
- 18Hyan C. M. S.⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 19Suassuna C.⚽ Ghi bàn 6'
- 22Joao Vitor Cardoso de Souza
- 36D.Teixeira🟨 Thẻ vàng 45'
- 38Jefferson Maciel
- 77Ze Ricardo
- 94Bruno
- 95Wenderson
Khách · 4141
- 1Luan Fernandes Ribeiro
- 4Wallace
- 15Gabriel Lacerda
- 17Joao Coni
- 20Joao Victor🎯 Kiến tạo 49'
- 28Hebert
- 34Heron
- 44Caio
- 75de Souza K.
- 77Guilherme Maciel Dantas🟨 Thẻ vàng 39'
- 99Bahia I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
58
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
380557
TL chuyền bóng thành công
82%89%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
01
Cứu thua
32
Quả ném biên
1424
Chuyền dài
2636
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | |
| 15533 | Sức chứa | 0 |
| Cauan Almeida | HLV | Allan Aal |
| Florianopolis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.03 | 3.01 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.95 ↓ | 2.75 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.25 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 188.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.25 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.31 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.74 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.56 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.75 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avai FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Londrina PR | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).