Kết quả bóng đá trận Avellino vs Arezzo, 02:00 ngày 23/08/2026

Serie B (Ý) · 02:00 ngày 23/08/2026
Avellino
1 Kết thúc HT 1-0 2
Arezzo
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadio Partenio Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Avellino Phút Arezzo
8' Gennaro Iaccarino
▲ Andrea Favilli ▼ Daniel Fila12' ⇄
Raffaele Russo(Assists:Martin Palumbo) (Kiến tạo: Martin Palumbo) 1 - 0 ⚽15'
HT 1-0
Michele Besaggio 54'
56'⚽ 1 - 1 Pietro Cianci
63' Mattia Sala
▲ Luca Di Maggio ▼ Martin Palumbo63' ⇄
▲ Dimitrios Sounas ▼ Michele Besaggio64' ⇄
▲ Marco Sala ▼ Brando Moruzzi64' ⇄
66' ⇄▲ Shaka Mawuli Eklu ▼ Mattia Sala
77' ⇄▲ Emiliano Pattarello ▼ Alessandro Arena
77' ⇄▲ Muhamed Varela Djamanca ▼ Pietro Cianci
Luca Palmiero 78'
82' ⇄▲ Mattia Viviani ▼ Gennaro Iaccarino
▲ Luca Pandolfi ▼ Tommaso Biasci83' ⇄
90'⚽ 1 - 2 Artur Ionita(Assists:Samuele Righetti) (Kiến tạo: Samuele Righetti)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 21
Bại 12 46
Ghi bàn 32 1910
Mất bàn 46 1720
Điểm 43 1410

Chủ = Avellino · Khách = Arezzo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avellino (12)Hiệp 1 / Cả trậnArezzo (12)
5 (42%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (17%)Thắng/Bại2 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Avellino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014238
Sân nhà21014231
Sân khách000000015
6 gần63121512--

Arezzo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20022603
Sân nhà10012502
Sân khách10010103
6 gần612379--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Avellino 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arezzo 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D218/03/06Avellino0-2 (0-0)Arezzo-02B
ITA D226/10/05Arezzo3-1 (0-0)Avellino--0.752.25B

Thành tích gần đây — Avellino

BHBTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 40/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup15/08/26Monza3-0 (2-0)Avellino5-1-0.752.5B
INT CF09/08/26Avellino1-1 (0-1)Torino5-3-0.752.5H
INT CF01/08/26Lazio6-3 (3-1)Avellino5-5-0.752.75B
INT CF28/07/26Avellino3-1 (0-1)Real Forio 201411-1+55.5T
INT CF27/07/26Sambenedettese0-5 (0-1)Avellino3-3+1.252.75T
INT CF22/07/26Avellino3-1 (2-1)Scafatese---T
INT CF19/07/26Avellino24-0 (10-0)Castel di Sangro---T
ITA D213/05/26Catanzaro3-0 (1-0)Avellino6-5-0.252.25B
ITA D209/05/26Avellino1-0 (1-0)Modena6-0+0.52.25T
ITA D201/05/26Empoli1-0 (0-0)Avellino4-2-0.252.25B
ITA D225/04/26Avellino2-0 (0-0)Bari8-4+0.52.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2-0.252.25T
ITA D211/04/26Avellino1-1 (0-0)Catanzaro6-102.25H
ITA D206/04/26Palermo2-0 (1-0)Avellino1-0-12.5B
ITA D222/03/26Sampdoria2-1 (0-0)Avellino9-3-0.52.25B
ITA D219/03/26Avellino3-2 (1-0)SudTirol2-202.25T
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5-0.252.25T
ITA D207/03/26Avellino1-0 (0-0)Padova9-3+0.252.25T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0-1.52.75B
ITA D201/03/26Avellino0-0 (0-0)Juve Stabia6-202H

Thành tích gần đây — Arezzo

BTHBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup14/08/26Cagliari1-0 (1-0)Arezzo3-4-1.252.75B
ITA Cup10/08/26Arezzo2-0 (1-0)Brescia4-6+0.252.25T
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6-0.752.75H
INT CF29/07/26Arezzo1-3 (1-0)Albinoleffe---B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---B
INT CF25/07/26Arezzo1-1 (0-0)US Folgore Caratese---H
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1-23.5T
ITA SC10/05/26Benevento1-0 (1-0)Arezzo5-2-0.52.5B
ITA SC02/05/26Arezzo2-5 (0-2)Vicenza2-5--B
ITA SC26/04/26Arezzo3-1 (1-0)Sassari Torres4-1+1.252.5T
ITA SC19/04/26Asd Pineto Calcio1-4 (0-1)Arezzo0-10+0.752.25T
ITA SC12/04/26Arezzo2-0 (1-0)Livorno8-0+1.52.5T
ITA SC04/04/26Sambenedettese0-0 (0-0)Arezzo1-5+0.752.25H
ITA SC31/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ascoli2-3+0.252B
ITA SC21/03/26A.S.D. Bra0-4 (0-1)Arezzo1-4+12.25T
ITA SC15/03/26Arezzo1-1 (0-1)Perugia10-5+0.752H
ITA SC10/03/26Nuovo Campobasso0-1 (0-0)Arezzo1-3+0.52.25T
ITA SC05/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ternana6-4+0.52.25B
ITA SC01/03/26Arezzo1-1 (0-1)Ravenna5-4+0.52.25H
ITA SC21/02/26Gubbio0-1 (0-0)Arezzo3-3+0.52T

Đội hình

AvellinoArezzo
50Tommaso Martinelli4Armando Izzo27Brando Moruzzi29Tommaso Cancellotti44Lorenco Simic6CLuca Palmiero39Michele Besaggio10Raffaele Russo14Tommaso Biasci20Martin Palumbo11Daniel Fila14Alessandro Nunziante5Julian Illanes Minucci6Alessandro Renzi13Matteo Gilli37Samuele Righetti16Mattia Sala17CArtur Ionita21Camillo Tavernelli78Gennaro Iaccarino30Alessandro Arena71Pietro Cianci

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
91
79
Tấn công nguy hiểm
48
54
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
552
353
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
12
22
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
32
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.51
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avellino (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Arezzo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AvellinoArezzo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AvellinoArezzo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
42
Thắng 1
35
Hòa
25
Thua 1
52
Thua 2+
AvellinoArezzo

Avellino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Raffaele Russo
Tiền đạo cánh trái
8.813/137/452
44Lorenco Simic
Trung vệ
7.50/073/753
4Armando Izzo
Trung vệ
7.10/084/951
29Tommaso Cancellotti
Hậu vệ phải
70/044/471
6Luca Palmiero
Tiền vệ phòng ngự
6.70/070/822🟨
20Martin Palumbo
Tiền vệ tấn công
6.610/026/320
14Tommaso Biasci
Hộ công
6.42/015/191
11Daniel Fila
Trung phong
6.20/03/30
50Tommaso Martinelli
Thủ môn
6.10/015/190
39Michele Besaggio
Tiền vệ trung tâm
60/036/380🟨
27Brando Moruzzi
Hậu vệ trái
61/019/200
8Luca Di Maggio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/115/160
24Dimitrios Sounas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/026/300
3Marco Sala (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/013/160
99Andrea Favilli (dự bị)
Trung phong
63/111/140
7Luca Pandolfi (dự bị)
Trung phong
-1/01/10

Arezzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Samuele Righetti
Hậu vệ trái
8.712/040/484
30Alessandro Arena
Tiền đạo cánh phải
7.43/116/191
17Artur Ionita
Tiền vệ trung tâm
7.311/129/341
13Matteo Gilli
Trung vệ
7.31/027/363
14Alessandro Nunziante
Thủ môn
7.20/09/250
16Mattia Sala
Tiền vệ trung tâm
7.12/023/262🟨
78Gennaro Iaccarino
Tiền vệ trung tâm
72/032/352🟨
21Camillo Tavernelli
Tiền đạo cánh trái
6.92/033/370
6Alessandro Renzi
Hậu vệ phải
6.80/014/204
5Julian Illanes Minucci
Trung vệ
6.71/039/441
71Pietro Cianci
Trung phong
6.612/18/100
10Emiliano Pattarello (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/91
11Muhamed Varela Djamanca (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/02/30
8Shaka Mawuli Eklu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/05/61
23Mattia Viviani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Avellino Thông tin Arezzo
1912 Thành lập
Stadio Partenio Sân nhà
26308 Sức chứa 0
Alessandro Nesta HLV Cristian Bucchi
Avellino Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.203.200.952.250.850.870.250.93
Live221.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓3.80 ↑3.500.03 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm2.153.133.250.932.250.880.880.250.93
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.35 ↑2.500.19 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.153.153.450.972.250.870.910.250.95
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.153.253.351.202.500.601.100.500.65
Live100.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.073.153.250.882.250.73---
Live100.00 ↑9.43 ↑1.04 ↓4.68 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.153.153.450.972.250.870.910.250.95
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.123.253.150.952.250.850.860.250.96
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.143.103.221.012.250.870.920.250.98
Live7.40 ↑1.16 ↓9.20 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm2.143.303.461.012.250.830.870.250.99
Live8.75 ↑1.19 ↓10.60 ↑3.84 ↑2.500.16 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.001.202.500.61---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.103.153.400.922.250.810.810.250.92
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.88 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.173.203.480.932.250.880.860.250.96
Live8.79 ↑1.16 ↓10.83 ↑4.13 ↑3.500.18 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
BwinSớm2.203.253.201.152.500.60---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓1.152.500.62 ↑---
1xBetSớm2.143.253.361.202.500.600.510.001.31
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.60 ↑3.500.05 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
SNAISớm2.153.253.40------
Live2.153.253.40------
Bet 365Sớm2.153.303.100.982.250.830.900.250.90
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.203.203.101.152.500.620.880.250.84
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.