Kết quả bóng đá trận Avellino vs Palermo, 22:15 ngày 13/09/2026
Serie B (Ý) · 22:15 ngày 13/09/2026
Avellino 1 Kết thúc HT 0-0 1
Palermo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadio Partenio Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Avellino | Phút | |
| ▲ Missori F. ▼ | 16' ⇄ | |
| 35' | Bani M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 25 |
Chủ = Avellino · Khách = Palermo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avellino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Avellino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Palermo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
Đội hình
Avellino
Palermo
50Martinelli T.4Izzo A.23M.Venturi29T.Cancellotti56Patrick Enrici8L.Di Maggio27Moruzzi B.39M.Besaggio20Palumbo M.7L.Pandolfi10R.Russo14Fortin M.13Bani M.84Cassandro T.93Barba F.3Augello T.8Segre J.10Ranocchia F.11Gyasi E.5A.Palumbo9Vavassori D.20Pohjanpalo J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
Khách · 3421
- 3Augello T.
- 5A.Palumbo
- 8Segre J.
- 9Vavassori D.
- 10Ranocchia F.
- 11Gyasi E.
- 13Bani M.🟨 Thẻ vàng 35'
- 14Fortin M.
- 20Pohjanpalo J.
- 84Cassandro T.
- 93Barba F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
64
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
131234
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
16
Cứu thua
11
Quả ném biên
511
Chuyền dài
712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avellino (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Palermo (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avellino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Stadio Partenio | Sân nhà | Stadio Renzo Barbera |
| 26308 | Sức chứa | 38000 |
| Alessandro Nesta | HLV | Filippo Inzaghi |
| Avellino | Khu vực | Palermo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.33 | 1.98 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.13 | 3.33 | 1.98 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | -0.25 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 2.08 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.35 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 1.07 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.35 | 1.95 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.07 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.07 | 2.06 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avellino | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Palermo | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).