Kết quả bóng đá trận Avia Swidnik vs Olimpia Grudziadz, 21:00 ngày 26/07/2026

Hạng 2 Ba Lan · 21:00 ngày 26/07/2026
Avia Swidnik
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Olimpia Grudziadz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 77
Hòa 10 32
Bại 00 01
Ghi bàn 810 2525
Mất bàn 63 1211
Điểm 79 2423

Chủ = Avia Swidnik · Khách = Olimpia Grudziadz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avia Swidnik (21)Hiệp 1 / Cả trậnOlimpia Grudziadz (42)
7 (33%)Thắng/Thắng11 (26%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (7%)
6 (29%)Hòa/Thắng12 (29%)
4 (19%)Hòa/Hòa5 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (7%)
0 (0%)Bại/Bại5 (12%)

Bảng xếp hạng

Avia Swidnik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà00000009
Sân khách000000012
6 gần6510209--

Olimpia Grudziadz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000015
Sân khách000000011
6 gần6501166--

Thành tích gần đây — Avia Swidnik

THTTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Stal Mielec3-4 (3-1)Avia Swidnik5-6--T
INT CF11/07/26Stal Stalowa Wola2-2 (0-1)Avia Swidnik---H
INT CF04/07/26Avia Swidnik2-1 (0-1)Chelmianka Chelm---T
Pol L330/05/26Czarni Polaniec2-3 (0-2)Avia Swidnik---T
Pol L323/05/26Avia Swidnik4-0 (2-0)Wisloka Debica7-3--T
Pol L316/05/26Avia Swidnik5-1 (1-1)Korona II Kielce5-4--T
Pol L314/05/26Star Starachowice1-1 (1-0)Avia Swidnik---H
Pol L309/05/26Avia Swidnik1-0 (0-0)Siarka Tarnobrzeg2-5--T
Pol L301/05/26Sokol Kolbuszowa Dolna1-1 (1-1)Avia Swidnik2-10+1.253H
Pol L324/04/26Wislanie Jaskowice1-2 (0-1)Avia Swidnik---T
Pol L318/04/26Avia Swidnik1-1 (1-1)Podlasie Biala Podlaska9-6--H
Pol L311/04/26Swidniczanka Swidnik1-4 (1-1)Avia Swidnik4-9--T
Pol L304/04/26Avia Swidnik1-0 (0-0)Chelmianka Chelm2-3--T
Pol L328/03/26Avia Swidnik4-0 (1-0)Cracovia II4-4--T
Pol L322/03/26KSZO Ostrowiec1-2 (0-0)Avia Swidnik12-5--T
Pol L314/03/26Avia Swidnik1-1 (1-1)Wisla Krakow II7-11--H
Pol L308/03/26Sparta Kazimierza Wielka0-6 (0-3)Avia Swidnik0-2--T
POL Cup05/03/26Avia Swidnik1-1 (0-1)Rakow Czestochowa6-2-23.5H
Pol L328/02/26Avia Swidnik2-0 (2-0)Stal Krasnik---T
INT CF07/02/26Avia Swidnik3-2 (1-1)Pogon Sokol Lubaczow---T

Thành tích gần đây — Olimpia Grudziadz

TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Olimpia Grudziadz3-0 (0-0)KS Polonia Sroda Wlkp---T
INT CF11/07/26Arka Gdynia2-4 (1-4)Olimpia Grudziadz8-3--T
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4-0.53.25T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3-0.753T
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5+0.53B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--T
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1+0.753H
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6-0.252.75T
POL D209/05/26Olimpia Grudziadz2-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala6-7+13T
POL D204/05/26Chojniczanka Chojnice2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz5-602.75H
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0+0.52.5B
POL D218/04/26Sokol Kleczew1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz3-10--B
POL D211/04/26Olimpia Grudziadz3-1 (1-0)KP Calisia Kalisz6-3--T
POL D203/04/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Olimpia Grudziadz---T
POL D228/03/26Olimpia Grudziadz2-0 (1-0)LKS Lodz II8-2+1.252.75T
POL D222/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala1-1 (1-1)Olimpia Grudziadz3-1-0.252.75H
POL D215/03/26Olimpia Grudziadz7-1 (1-1)Zaglebie Sosnowiec1-0+0.52.5T
POL D208/03/26Slask Wroclaw II1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz1-5+0.252.75B
POL D201/03/26Olimpia Grudziadz2-1 (1-1)Resovia Rzeszow7-6+0.252.5T
POL D222/02/26Podhale Nowy Targ1-2 (0-1)Olimpia Grudziadz1-1-0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
2
0
Tấn công nguy hiểm
2
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avia Swidnik (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Avia SwidnikOlimpia Grudziadz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Avia SwidnikOlimpia Grudziadz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
83
Thắng 1
63
Hòa
03
Thua 1
01
Thua 2+
Avia SwidnikOlimpia Grudziadz

Thông tin đội bóng

Avia Swidnik Thông tin Olimpia Grudziadz
Thành lập 1923
Sân nhà Stadion Centralny
0 Sức chứa 5250
HLV
Khu vực Grudzi?dz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.501.940.832.750.900.78-0.500.98
Live3.00 ↓3.40 ↓2.20 ↑0.92 ↑2.500.92 ↑0.87 ↑-0.250.97 ↓
VcbetSớm3.003.131.830.662.750.670.750.000.59
Live3.002.90 ↓1.90 ↑0.63 ↓2.500.70 ↑0.63 ↓-0.250.70 ↑
Mansion88Sớm2.943.401.990.902.750.860.94-0.250.82
Live2.72 ↓3.20 ↓2.26 ↑0.902.500.90 ↑0.84 ↓-0.250.96 ↑
InterwettenSớm3.753.601.800.652.501.05---
Live2.95 ↓3.35 ↓2.20 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓---
10BETSớm3.553.451.740.772.750.84---
Live2.90 ↓3.28 ↓2.17 ↑0.78 ↑2.500.86 ↑---
12betSớm2.943.401.990.902.750.860.94-0.250.82
Live2.73 ↓3.20 ↓2.26 ↑0.92 ↑2.500.88 ↑0.84 ↓-0.250.96 ↑
CrownSớm3.053.501.980.912.750.850.78-0.500.98
Live2.61 ↓3.502.21 ↑0.94 ↑2.750.88 ↑0.60 ↓-0.501.31 ↑
SbobetSớm2.883.162.050.952.750.850.92-0.250.88
Live2.67 ↓3.02 ↓2.24 ↑0.96 ↑2.500.84 ↓0.84 ↓-0.250.96 ↑
WewbetSớm3.523.591.870.852.750.910.91-0.500.87
Live2.72 ↓3.36 ↓2.31 ↑0.88 ↑2.500.92 ↑0.83 ↓-0.250.99 ↑
LadbrokesSớm3.203.501.910.652.501.10---
Live2.75 ↓3.30 ↓2.20 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm3.453.601.900.802.750.910.80-0.500.91
Live2.95 ↓3.45 ↓2.15 ↑0.82 ↑2.500.92 ↑0.80-0.250.94 ↑
PinnacleSớm3.443.471.950.912.750.880.83-0.500.96
Live2.60 ↓3.62 ↑2.40 ↑0.93 ↑2.750.89 ↑0.99 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm3.203.501.900.652.501.10---
Live2.87 ↓3.30 ↓2.10 ↑0.68 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm3.643.601.860.802.750.891.16-0.250.62
Live3.01 ↓3.51 ↓2.21 ↑0.89 ↑2.500.91 ↑0.85 ↓-0.250.95 ↑
Bet 365Sớm3.253.501.950.882.750.930.80-0.501.00
Live3.00 ↓3.40 ↓2.20 ↑0.882.500.930.85 ↑-0.250.95 ↓
William HillSớm3.303.201.950.702.501.00---
Live2.63 ↓3.10 ↓2.15 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.