Kết quả bóng đá trận Avia Swidnik vs Sandecja Nowy Sacz, 19:30 ngày 09/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 19:30 ngày 09/08/2026
Avia Swidnik
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Sandecja Nowy Sacz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Avia Swidnik Phút Sandecja Nowy Sacz
Kacper Jodlowski 1 - 0 39'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 83
Hòa 01 23
Bại 00 04
Ghi bàn 96 2715
Mất bàn 40 1119
Điểm 97 2612

Chủ = Avia Swidnik · Khách = Sandecja Nowy Sacz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avia Swidnik (23)Hiệp 1 / Cả trậnSandecja Nowy Sacz (15)
7 (30%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (7%)
8 (35%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (9%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Avia Swidnik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005163
Sân nhà11004136
Sân khách11001035
6 gần6510169--

Sandecja Nowy Sacz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103047
Sân nhà21103044
Sân khách000000013
6 gần63211111--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Avia Swidnik 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sandecja Nowy Sacz 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L307/06/25Avia Swidnik3-0 (2-0)Sandecja Nowy Sacz4-6--T
Pol L316/11/24Sandecja Nowy Sacz1-0 (1-0)Avia Swidnik---B

Thành tích gần đây — Avia Swidnik

TTTHTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D201/08/26Gornik Leczna0-1 (0-0)Avia Swidnik5-2--T
POL D226/07/26Avia Swidnik4-1 (1-1)Olimpia Grudziadz1-7-0.52.75T
INT CF17/07/26Stal Mielec3-4 (3-1)Avia Swidnik5-6--T
INT CF11/07/26Stal Stalowa Wola2-2 (0-1)Avia Swidnik---H
INT CF04/07/26Avia Swidnik2-1 (0-1)Chelmianka Chelm---T
Pol L330/05/26Czarni Polaniec2-3 (0-2)Avia Swidnik---T
Pol L323/05/26Avia Swidnik4-0 (2-0)Wisloka Debica7-3--T
Pol L316/05/26Avia Swidnik5-1 (1-1)Korona II Kielce5-4--T
Pol L314/05/26Star Starachowice1-1 (1-0)Avia Swidnik---H
Pol L309/05/26Avia Swidnik1-0 (0-0)Siarka Tarnobrzeg2-5--T
Pol L301/05/26Sokol Kolbuszowa Dolna1-1 (1-1)Avia Swidnik2-10+1.253H
Pol L324/04/26Wislanie Jaskowice1-2 (0-1)Avia Swidnik---T
Pol L318/04/26Avia Swidnik1-1 (1-1)Podlasie Biala Podlaska9-6--H
Pol L311/04/26Swidniczanka Swidnik1-4 (1-1)Avia Swidnik4-9--T
Pol L304/04/26Avia Swidnik1-0 (0-0)Chelmianka Chelm2-3--T
Pol L328/03/26Avia Swidnik4-0 (1-0)Cracovia II4-4--T
Pol L322/03/26KSZO Ostrowiec1-2 (0-0)Avia Swidnik12-5--T
Pol L314/03/26Avia Swidnik1-1 (1-1)Wisla Krakow II7-11--H
Pol L308/03/26Sparta Kazimierza Wielka0-6 (0-3)Avia Swidnik0-2--T
POL Cup05/03/26Avia Swidnik1-1 (0-1)Rakow Czestochowa6-2-23.5H

Thành tích gần đây — Sandecja Nowy Sacz

TTHHTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup05/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Rekord Bielsko-Biala2-8+0.252.5T
POL D203/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Chojniczanka Chojnice1-7+0.252.5T
POL D226/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Hutnik Krakow3-8--H
INT CF18/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Tatran Presov5-2--H
INT CF17/07/26Sandecja Nowy Sacz4-1 (2-0)Humenne2-3--T
INT CF12/07/26Wislok Wisniowa10-1 (4-0)Sandecja Nowy Sacz5-6--B
INT CF11/07/26Sandecja Nowy Sacz1-2 (1-1)LKS Nieciecza---B
INT CF04/07/26Stal Mielec1-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D206/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz7-3-0.252.75B
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5-0.53T
POL D230/05/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (1-0)Zaglebie Sosnowiec10-7--T
POL D223/05/26Sokol Kleczew2-5 (0-1)Sandecja Nowy Sacz3-5+0.752.75T
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6+0.252.75B
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4-0.252.5H
POL D203/05/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ5-9+0.52.5H
POL D225/04/26Slask Wroclaw II0-4 (0-0)Sandecja Nowy Sacz3-8--T
POL D217/04/26Sandecja Nowy Sacz1-1 (1-0)KP Calisia Kalisz12-4+1.252.75H
POL D213/04/26Unia Skierniewice2-2 (2-0)Sandecja Nowy Sacz7-2-0.52.5H
POL D203/04/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (0-2)Resovia Rzeszow6-6+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
7
Sút bóng
4
3
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
50
97
Tấn công nguy hiểm
23
72
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avia Swidnik (23 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avia Swidnik (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Sandecja Nowy Sacz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
11
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Avia SwidnikSandecja Nowy Sacz

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Avia SwidnikSandecja Nowy Sacz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
82
Thắng 1
68
Hòa
02
Thua 1
03
Thua 2+
Avia SwidnikSandecja Nowy Sacz

Thông tin đội bóng

Avia Swidnik Thông tin Sandecja Nowy Sacz
Thành lập 1910
Sân nhà im. Ojca Władysława Augustynka
0 Sức chứa 5000
HLV Dariusz Dudek
Khu vực Nowy Sącz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.302.340.792.500.930.73-0.251.03
Live1.44 ↓4.00 ↑7.50 ↑0.41 ↓2.001.90 ↑0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.503.002.150.632.500.700.600.000.74
Live1.33 ↓3.60 ↑5.75 ↑0.75 ↑2.500.55 ↓0.74 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm2.583.252.350.822.500.940.970.000.79
Live1.41 ↓3.60 ↑7.50 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
InterwettenSớm2.653.152.450.752.500.90---
Live1.43 ↓3.80 ↑8.00 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm2.193.152.460.632.500.77---
Live1.40 ↓3.67 ↑8.04 ↑0.71 ↑2.250.94 ↑---
12betSớm2.583.252.350.822.500.940.970.000.79
Live1.41 ↓3.60 ↑7.50 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
CrownSớm2.583.502.350.832.500.971.000.000.82
Live1.39 ↓3.85 ↑7.10 ↑1.02 ↑2.500.80 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
SbobetSớm2.583.072.280.832.500.971.040.000.76
Live1.42 ↓3.21 ↑7.30 ↑0.78 ↓2.251.02 ↑0.95 ↓0.000.85 ↑
WewbetSớm2.123.362.950.792.500.970.890.250.89
Live1.43 ↓3.73 ↑7.70 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.623.252.300.802.500.91---
Live2.45 ↓3.20 ↓2.50 ↑0.802.500.95 ↑---
18BetSớm2.353.452.650.772.500.920.750.000.94
Live1.45 ↓3.70 ↑7.75 ↑0.99 ↑2.500.77 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm2.613.192.410.822.500.930.950.000.80
Live2.44 ↓3.46 ↑2.64 ↑0.822.501.01 ↑0.83 ↓0.000.99 ↑
BwinSớm2.653.252.250.782.500.90---
Live2.45 ↓3.20 ↓2.50 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm2.303.502.650.762.500.950.730.001.00
Live1.46 ↓4.02 ↑7.54 ↑0.77 ↑2.251.06 ↑0.95 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm2.303.402.600.802.501.000.780.001.03
Live1.44 ↓4.00 ↑7.50 ↑0.40 ↓2.001.85 ↑0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.503.102.500.802.500.85---
Live1.40 ↓3.50 ↑7.50 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.