Kết quả bóng đá trận Avia Swidnik vs Zawisza Bydgoszcz SA, 18:00 ngày 22/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 18:00 ngày 22/08/2026
Avia Swidnik 1 Hiệp 2 - HT 1-1 3
Zawisza Bydgoszcz SA
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Avia Swidnik | Phút | |
| 12' | Radoslaw Kanach | |
| Andriy Remeniuk 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Maciej Kona | |
| Pawel Uliczny | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Sebastian Golak | |
| 69' | Bartosz Kusmierczyk | |
| 78' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 25 | 22 |
Chủ = Avia Swidnik · Khách = Zawisza Bydgoszcz SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avia Swidnik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 15 (52%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Avia Swidnik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Zawisza Bydgoszcz SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Avia Swidnik
BTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Stal Stalowa Wola | 4-0 (1-0) | Avia Swidnik | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Avia Swidnik | 3-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Gornik Leczna | 0-1 (0-0) | Avia Swidnik | - | - | T |
| 26/07/26 | Avia Swidnik | 4-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 3-4 (3-1) | Avia Swidnik | - | - | T |
| 11/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 04/07/26 | Avia Swidnik | 2-1 (0-1) | Chelmianka Chelm | - | - | T |
| 30/05/26 | Czarni Polaniec | 2-3 (0-2) | Avia Swidnik | - | - | T |
| 23/05/26 | Avia Swidnik | 4-0 (2-0) | Wisloka Debica | - | - | T |
| 16/05/26 | Avia Swidnik | 5-1 (1-1) | Korona II Kielce | - | - | T |
| 14/05/26 | Star Starachowice | 1-1 (1-0) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 09/05/26 | Avia Swidnik | 1-0 (0-0) | Siarka Tarnobrzeg | - | - | T |
| 01/05/26 | Sokol Kolbuszowa Dolna | 1-1 (1-1) | Avia Swidnik | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | Wislanie Jaskowice | 1-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | T |
| 18/04/26 | Avia Swidnik | 1-1 (1-1) | Podlasie Biala Podlaska | - | - | H |
| 11/04/26 | Swidniczanka Swidnik | 1-4 (1-1) | Avia Swidnik | - | - | T |
| 04/04/26 | Avia Swidnik | 1-0 (0-0) | Chelmianka Chelm | - | - | T |
| 28/03/26 | Avia Swidnik | 4-0 (1-0) | Cracovia II | - | - | T |
| 22/03/26 | KSZO Ostrowiec | 1-2 (0-0) | Avia Swidnik | - | - | T |
| 14/03/26 | Avia Swidnik | 1-1 (1-1) | Wisla Krakow II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zawisza Bydgoszcz SA
TTBHBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (1-0) | Lechia Zielona Gora | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 02/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-1 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | H |
| 18/07/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-2 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | B |
| 11/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (2-0) | LKS Lodz II | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 30/05/26 | Cartusia | 0-2 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 24/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-0 (0-0) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 17/05/26 | Lech II Poznan | 2-4 (2-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Wda Swiecie | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Elana Torun | 0-3 (0-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 02/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-0) | Flota Swinoujscie | - | - | B |
| 25/04/26 | Stargard Szczecinski | 2-3 (1-3) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 12/04/26 | Rewal | 2-7 (1-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | 0-1 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 01/04/26 | Tluchowia Tluchowo | 0-1 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | +1.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
86
Sút cầu môn
12
Tấn công
122125
Tấn công nguy hiểm
6473
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avia Swidnik (25 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zawisza Bydgoszcz SA (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avia Swidnik (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Zawisza Bydgoszcz SA (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avia Swidnik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adrian Stawski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.50 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.70 | 0.72 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.21 ↑ | 3.95 ↑ | 1.28 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.35 ↑ | 3.45 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.24 | 2.84 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.70 ↑ | 3.80 ↑ | 1.35 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.25 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.85 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.09 | 2.72 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.39 ↑ | 3.56 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.95 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 15.20 ↑ | 4.06 ↑ | 1.32 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.82 | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avia Swidnik | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zawisza Bydgoszcz SA | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).