Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka, 17:00 ngày 15/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 15/08/2026
Avispa Fukuoka 3 Kết thúc HT 2-0 0
Cerezo Osaka
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Avispa Fukuoka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Kazuki Fujimoto 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Kazuki Fujimoto(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 35' | |
| Yuma Tsujioka 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Kokoro Maeda | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jackson Irvine ▼ Kosei Okazawa | |
| 60' ⇄ | ▲ Thiago Andrade ▼ Yumeki Yokoyama | |
| 60' ⇄ | ▲ Yota Komi ▼ Shinji Kagawa | |
| ▲ Daiki Fukazawa ▼ Kazuki Fujimoto | 62' ⇄ | |
| ▲ Nago Shintaro ▼ Masato Shigemi | 62' ⇄ | |
| ▲ Shosei Usui ▼ Shu Morooka | 67' ⇄ | |
| ▲ Keiya Shiihashi ▼ Kokoro Maeda | 67' ⇄ | |
| Werik Popo(Assists:Daiki Fukazawa) (Kiến tạo: Daiki Fukazawa) 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Pablo David Sabbag Daccarett ▼ Takumi Nakamura | |
| 84' ⇄ | ▲ Kyohei Noborizato ▼ Ayumu Ohata | |
| ▲ Tatsuki Nara ▼ Kennedy Ebbs Mikuni | 84' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Avispa Fukuoka · Khách = Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avispa Fukuoka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Avispa Fukuoka 5 (25%)Hòa 7 (35%)Cerezo Osaka 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Avispa Fukuoka | 0-2 (0-2) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Avispa Fukuoka | 2-4 (1-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/25 | Cerezo Osaka | 2-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/24 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/24 | Avispa Fukuoka | 0-3 (0-2) | Cerezo Osaka | 0 | 2 | B |
| 30/06/23 | Cerezo Osaka | 0-1 (0-1) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/23 | Avispa Fukuoka | 2-1 (0-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2 | T |
| 30/07/22 | Cerezo Osaka | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/22 | Avispa Fukuoka | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/21 | Avispa Fukuoka | 2-1 (1-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/21 | Cerezo Osaka | 2-2 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/02/17 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/12/15 | Cerezo Osaka | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/10/15 | Cerezo Osaka | 0-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/15 | Avispa Fukuoka | 1-0 (1-0) | Cerezo Osaka | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/12/11 | Cerezo Osaka | 7-1 (4-1) | Avispa Fukuoka | -1.25 | 3 | B |
| 11/06/11 | Avispa Fukuoka | 0-3 (0-2) | Cerezo Osaka | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/10/09 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -1.25 | 3 | H |
| 09/08/09 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-0) | Cerezo Osaka | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Avispa Fukuoka
BTBTHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.5 | 2 | B |
| 19/07/26 | Avispa Fukuoka | 3-2 (0-0) | Osaka FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Avispa Fukuoka | 1-3 (1-2) | Giravanz Kitakyushu | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (1-0) | Avispa Fukuoka | 0 | 2 | T |
| 30/05/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Gamba Osaka | 1-2 (1-2) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (0-2) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 0-1 (0-1) | Avispa Fukuoka | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-5 (0-3) | Nagoya Grampus | 0 | 2 | B |
| 27/02/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Cerezo Osaka
TTTTHTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | -1 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Tochigi City | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cerezo Osaka | 6-1 (3-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-1 (0-1) | Cerezo Osaka | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cerezo Osaka | 3-0 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Cerezo Osaka | 1-2 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Veertien Kuwana | - | - | H |
| 07/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka
1Takumi Nagaishi15Yuma Tsujioka16Teppei Oka20Kennedy Ebbs Mikuni11CTomoya Miki22Kazuki Fujimoto47Yu Hashimoto55Kokoro Maeda6Masato Shigemi13Shu Morooka9Werik Popo23Nakamura Kosuke4Rikito Inoue27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka2Takumi Nakamura10CShunta Tanaka28Kosei Okazawa66Ayumu Ohata8Shinji Kagawa14Yumeki Yokoyama9Solomon Sakuragawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Takumi Nagaishi
- 6Masato Shigemi▼ Rời sân 62'
- 9Werik Popo⚽ Ghi bàn 74'
- 11Tomoya Miki C
- 13Shu Morooka▼ Rời sân 67'
- 15Yuma Tsujioka⚽ Ghi bàn 43'
- 16Teppei Oka
- 20Kennedy Ebbs Mikuni▼ Rời sân 84'
- 22Kazuki Fujimoto⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 62'
- 47Yu Hashimoto
- 55Kokoro Maeda🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 67'
Khách · 3421
- 2Takumi Nakamura▼ Rời sân 78'
- 4Rikito Inoue
- 8Shinji Kagawa▼ Rời sân 60'
- 9Solomon Sakuragawa
- 10Shunta Tanaka C
- 14Yumeki Yokoyama▼ Rời sân 60'
- 23Nakamura Kosuke
- 27Dion Cools
- 28Kosei Okazawa▼ Rời sân 46'
- 44Shinnosuke Hatanaka
- 66Ayumu Ohata▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
137
Sút cầu môn
61
Tấn công
11491
Tấn công nguy hiểm
3135
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
265536
TL chuyền bóng thành công
61%84%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
60
Cứu thua
13
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.73
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avispa Fukuoka (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Cerezo Osaka (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avispa Fukuoka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cerezo Osaka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avispa Fukuoka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1993-12-9 |
| Best Denki Stadium | Sân nhà | Yanmar Stadium Nagai |
| 22563 | Sức chứa | 50000 |
| Shinya Tsukahara | HLV | Pablo Machin |
| Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.35 | 2.45 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.20 ↓ | 2.40 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 45.00 ↑ | 186.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.60 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.61 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 172.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.36 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.41 ↑ | 100.00 ↑ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.61 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 153.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.55 | 2.59 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.11 | 2.54 | 0.84 | 2.25 | 1.04 | 0.97 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 95.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.23 | 2.55 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 74.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 81.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.15 | 2.42 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.78 ↑ | 29.86 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.36 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.05 ↑ | 2.44 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.65 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.26 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.57 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Cerezo Osaka | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).