Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka, 17:00 ngày 15/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 15/08/2026
Avispa Fukuoka
3 Kết thúc HT 2-0 0
Cerezo Osaka
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Avispa Fukuoka Phút Cerezo Osaka
1 - 0 35'
Kazuki Fujimoto 2 - 0 35'
Kazuki Fujimoto(Reason:Goal awarded) 📺 VAR35'
Yuma Tsujioka 3 - 0 43'
Kokoro Maeda 45'
HT 2-0
46' ▲ Jackson Irvine ▼ Kosei Okazawa
60' ▲ Thiago Andrade ▼ Yumeki Yokoyama
60' ▲ Yota Komi ▼ Shinji Kagawa
▲ Daiki Fukazawa ▼ Kazuki Fujimoto62'
▲ Nago Shintaro ▼ Masato Shigemi62'
▲ Shosei Usui ▼ Shu Morooka67'
▲ Keiya Shiihashi ▼ Kokoro Maeda67'
Werik Popo(Assists:Daiki Fukazawa) (Kiến tạo: Daiki Fukazawa) 4 - 0 74'
78' ▲ Pablo David Sabbag Daccarett ▼ Takumi Nakamura
84' ▲ Kyohei Noborizato ▼ Ayumu Ohata
▲ Tatsuki Nara ▼ Kennedy Ebbs Mikuni84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 20 21
Bại 11 53
Ghi bàn 24 1312
Mất bàn 32 1410
Điểm 26 1119

Chủ = Avispa Fukuoka · Khách = Cerezo Osaka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avispa Fukuoka (8)Hiệp 1 / Cả trậnCerezo Osaka (8)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (13%)Hòa/Thắng3 (38%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (13%)
3 (38%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Avispa Fukuoka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410366315
Sân nhà210131311
Sân khách200235015
6 gần6213810--

Cerezo Osaka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420235610
Sân nhà22003164
Sân khách200204019
6 gần6510126--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Avispa Fukuoka 5 (25%)Hòa 7 (35%)Cerezo Osaka 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D103/05/26Cerezo Osaka1-1 (1-1)Avispa Fukuoka7-3-0.52.5H
JPN D115/02/26Avispa Fukuoka0-2 (0-2)Cerezo Osaka5-402.5B
JPN D113/09/25Avispa Fukuoka2-4 (1-0)Cerezo Osaka8-402.25B
JPN D124/05/25Cerezo Osaka2-0 (0-0)Avispa Fukuoka4-5-0.252.25B
JPN D109/11/24Cerezo Osaka1-0 (0-0)Avispa Fukuoka7-2-0.252B
JPN D118/05/24Avispa Fukuoka0-3 (0-2)Cerezo Osaka3-402B
JPN D130/06/23Cerezo Osaka0-1 (0-1)Avispa Fukuoka5-6-0.252.25T
JPN D125/02/23Avispa Fukuoka2-1 (0-0)Cerezo Osaka2-402T
JPN D130/07/22Cerezo Osaka2-0 (1-0)Avispa Fukuoka3-6-0.52.25B
JPN D117/04/22Avispa Fukuoka0-0 (0-0)Cerezo Osaka2-402.25H
JPN D115/08/21Avispa Fukuoka2-1 (1-1)Cerezo Osaka7-302.25T
JPN D110/04/21Cerezo Osaka2-2 (0-0)Avispa Fukuoka7-3-0.752.25H
INT CF11/02/17Cerezo Osaka0-0 (0-0)Avispa Fukuoka--0.252.75H
JPN D206/12/15Cerezo Osaka1-1 (0-0)Avispa Fukuoka4-5-0.252.25H
JPN D204/10/15Cerezo Osaka0-1 (0-0)Avispa Fukuoka10-3-0.752.25T
JPN D203/05/15Avispa Fukuoka1-0 (1-0)Cerezo Osaka4-4-0.52.5T
JPN D103/12/11Cerezo Osaka7-1 (4-1)Avispa Fukuoka--1.253B
JPN D111/06/11Avispa Fukuoka0-3 (0-2)Cerezo Osaka--0.52.75B
JPN D203/10/09Cerezo Osaka0-0 (0-0)Avispa Fukuoka--1.253H
JPN D209/08/09Avispa Fukuoka2-2 (1-0)Cerezo Osaka--0.753H

Thành tích gần đây — Avispa Fukuoka

BTBTHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D108/08/26Avispa Fukuoka0-1 (0-1)Vissel Kobe3-1-0.52B
INT CF19/07/26Avispa Fukuoka3-2 (0-0)Osaka FC---T
INT CF11/07/26Avispa Fukuoka1-3 (1-2)Giravanz Kitakyushu2-0+1.252.75B
JPN D106/06/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (1-0)Avispa Fukuoka7-702T
JPN D130/05/26Avispa Fukuoka2-2 (0-1)JEF United Ichihara Chiba2-4+0.52.25H
JPN D123/05/26Avispa Fukuoka0-1 (0-1)Vissel Kobe6-1-0.752B
JPN D110/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Avispa Fukuoka4-2-0.252.25H
JPN D106/05/26Avispa Fukuoka1-1 (0-1)Kyoto Sanga8-7-0.252.25H
JPN D103/05/26Cerezo Osaka1-1 (1-1)Avispa Fukuoka7-3-0.52.5H
JPN D129/04/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Hiroshima Sanfrecce3-3-0.752.25H
JPN D125/04/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Avispa Fukuoka3-7-0.252B
JPN D122/04/26Gamba Osaka1-2 (1-2)Avispa Fukuoka5-5-0.752.25T
JPN D119/04/26Nagoya Grampus2-2 (0-2)Avispa Fukuoka5-5-0.52.25H
JPN D111/04/26Avispa Fukuoka1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-202.25T
JPN D105/04/26Hiroshima Sanfrecce0-1 (0-1)Avispa Fukuoka5-3-12.5T
JPN D121/03/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Gamba Osaka4-1-0.252.25H
JPN D118/03/26Avispa Fukuoka1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse5-2+0.252.25H
JPN D115/03/26V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Avispa Fukuoka7-3-0.252.25B
JPN D107/03/26Avispa Fukuoka1-5 (0-3)Nagoya Grampus3-202B
JPN D127/02/26Vissel Kobe2-1 (0-0)Avispa Fukuoka7-2-0.752B

Thành tích gần đây — Cerezo Osaka

TTTTHTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D108/08/26Cerezo Osaka2-1 (2-1)Fagiano Okayama5-8+0.52.5T
INT CF29/07/26Cerezo Osaka1-0 (1-0)Borussia Dortmund5-4-13.75T
INT CF15/07/26Cerezo Osaka1-0 (0-0)Tochigi City---T
JPN D106/06/26FC Tokyo1-3 (0-3)Cerezo Osaka11-1-0.52.5T
JPN D130/05/26Cerezo Osaka2-2 (1-1)FC Tokyo5-402.5H
JPN D124/05/26Fagiano Okayama2-3 (0-1)Cerezo Osaka8-302.5T
JPN D117/05/26Cerezo Osaka6-1 (3-1)Nagoya Grampus4-3+0.252.75T
JPN D109/05/26Cerezo Osaka3-2 (1-1)V-Varen Nagasaki8-3+0.52.75T
JPN D106/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-1)Cerezo Osaka4-702.5H
JPN D103/05/26Cerezo Osaka1-1 (1-1)Avispa Fukuoka7-3+0.52.5H
JPN D129/04/26Vissel Kobe0-0 (0-0)Cerezo Osaka5-3-0.752.75H
JPN D125/04/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (0-1)Cerezo Osaka11-5-12.75B
JPN D118/04/26Cerezo Osaka3-0 (1-0)Kyoto Sanga3-5+0.252.75T
JPN D111/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Cerezo Osaka3-1-0.252.75T
JPN D104/04/26Nagoya Grampus3-0 (0-0)Cerezo Osaka7-6-0.252.5B
JPN D122/03/26Cerezo Osaka1-1 (1-0)Vissel Kobe8-7-0.252.5H
JPN D118/03/26Cerezo Osaka1-2 (1-1)Fagiano Okayama2-4+0.52.5B
JPN D114/03/26Kyoto Sanga1-2 (0-0)Cerezo Osaka6-10-0.252.5T
INT CF08/03/26Cerezo Osaka0-0 (0-0)Veertien Kuwana2-1--H
JPN D107/03/26Cerezo Osaka0-0 (0-0)Shimizu S-Pulse6-5+0.252.5H

Đội hình

Avispa FukuokaCerezo Osaka
1Takumi Nagaishi15Yuma Tsujioka16Teppei Oka20Kennedy Ebbs Mikuni11CTomoya Miki22Kazuki Fujimoto47Yu Hashimoto55Kokoro Maeda6Masato Shigemi13Shu Morooka9Werik Popo23Nakamura Kosuke4Rikito Inoue27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka2Takumi Nakamura10CShunta Tanaka28Kosei Okazawa66Ayumu Ohata8Shinji Kagawa14Yumeki Yokoyama9Solomon Sakuragawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
114
91
Tấn công nguy hiểm
31
35
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
265
536
TL chuyền bóng thành công
61%
84%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
6
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
20
21
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
27
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
0.73
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avispa Fukuoka (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Cerezo Osaka (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avispa Fukuoka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Cerezo Osaka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Avispa FukuokaCerezo Osaka

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Avispa FukuokaCerezo Osaka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
57
Thắng 1
87
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
Avispa FukuokaCerezo Osaka

Thông tin đội bóng

Avispa Fukuoka Thông tin Cerezo Osaka
1982 Thành lập 1993-12-9
Best Denki Stadium Sân nhà Yanmar Stadium Nagai
22563 Sức chứa 50000
Shinya Tsukahara HLV Pablo Machin
Fukuoka City, Fukuoka Prefectu Khu vực Osaka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.473.352.451.012.500.790.930.000.91
Live2.62 ↑3.20 ↓2.40 ↓1.38 ↑3.500.40 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.703.202.600.782.251.010.920.000.89
Live1.04 ↓45.00 ↑186.00 ↑4.30 ↑3.500.02 ↓1.15 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.633.252.601.012.500.780.940.000.91
Live1.02 ↓13.00 ↑91.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓1.05 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm2.613.202.610.812.251.050.940.000.94
Live1.02 ↓11.00 ↑172.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm3.003.102.451.102.500.651.100.000.65
Live1.02 ↓12.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.953.052.360.832.250.84---
Live1.02 ↓21.41 ↑100.00 ↑3.81 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.613.202.610.812.251.050.940.000.94
Live1.02 ↓11.00 ↑153.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.623.552.591.042.500.820.950.000.93
Live1.02 ↓14.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.593.112.540.842.251.040.970.000.93
Live1.01 ↓12.00 ↑95.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.523.232.550.792.251.030.930.000.91
Live1.01 ↓13.80 ↑74.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.503.002.500.952.500.75---
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.953.052.350.852.250.900.74-0.251.03
Live1.01 ↓16.00 ↑81.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.033.152.420.882.250.930.77-0.251.07
Live1.09 ↓9.78 ↑29.86 ↑3.87 ↑3.500.19 ↓1.17 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm2.663.002.360.872.250.830.990.000.78
Live2.53 ↓3.05 ↑2.44 ↑0.81 ↓2.250.89 ↑0.94 ↓0.000.86 ↑
BwinSớm2.603.202.650.982.500.73---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.83 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.753.262.650.812.251.030.940.000.89
Live1.00 ↓51.00 ↑188.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓1.10 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm2.603.402.50------
Live2.603.402.50------
Bet 365Sớm2.573.102.571.002.500.800.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.603.102.601.002.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Avispa Fukuoka0001
Cerezo Osaka0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).