Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Giravanz Kitakyushu, 15:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 11/07/2026
Avispa Fukuoka
Sắp đá --:--:--
Giravanz Kitakyushu
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 85
Thắng 22 52
Hòa 00 01
Bại 11 32
Ghi bàn 45 126
Mất bàn 32 84
Điểm 66 157

Chủ = Avispa Fukuoka · Khách = Giravanz Kitakyushu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avispa Fukuoka (8)Hiệp 1 / Cả trậnGiravanz Kitakyushu (5)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
2 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Avispa Fukuoka 11 (79%)Hòa 1 (7%)Giravanz Kitakyushu 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup16/07/25Avispa Fukuoka0-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu10-5+1.753H
JPN D204/10/20Avispa Fukuoka2-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu6-7+0.252.5T
JPN D223/02/20Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Avispa Fukuoka3-7-0.252.25T
JPN D208/07/15Avispa Fukuoka4-2 (2-1)Giravanz Kitakyushu5-1+0.252.25T
JPN D219/04/15Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Avispa Fukuoka6-7-0.252.25T
JPN D206/09/14Giravanz Kitakyushu3-5 (2-0)Avispa Fukuoka5-5-0.252.25T
JPN D229/04/14Avispa Fukuoka0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu3-3+0.252.5B
JPN D206/10/13Giravanz Kitakyushu0-2 (0-1)Avispa Fukuoka--0.52.5T
JPN D214/04/13Avispa Fukuoka2-1 (2-0)Giravanz Kitakyushu-02T
JPN D219/08/12Giravanz Kitakyushu4-2 (2-1)Avispa Fukuoka-02.25B
JPN D209/06/12Avispa Fukuoka1-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu-+0.252.25T
JPN D224/10/10Avispa Fukuoka2-0 (2-0)Giravanz Kitakyushu-+1.252.5T
INT CF01/07/10Avispa Fukuoka4-3 (2-0)Giravanz Kitakyushu-+0.752.75T
JPN D222/05/10Giravanz Kitakyushu0-1 (0-0)Avispa Fukuoka-+0.52T

Thành tích gần đây — Avispa Fukuoka

THBHHHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D106/06/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (1-0)Avispa Fukuoka7-702T
JPN D130/05/26Avispa Fukuoka2-2 (0-1)JEF United Ichihara Chiba2-4+0.52.25H
JPN D123/05/26Avispa Fukuoka0-1 (0-1)Vissel Kobe6-1-0.752B
JPN D110/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Avispa Fukuoka4-2-0.252.25H
JPN D106/05/26Avispa Fukuoka1-1 (0-1)Kyoto Sanga8-7-0.252.25H
JPN D103/05/26Cerezo Osaka1-1 (1-1)Avispa Fukuoka7-3-0.52.5H
JPN D129/04/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Hiroshima Sanfrecce3-3-0.752.25H
JPN D125/04/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Avispa Fukuoka3-7-0.252B
JPN D122/04/26Gamba Osaka1-2 (1-2)Avispa Fukuoka5-5-0.752.25T
JPN D119/04/26Nagoya Grampus2-2 (0-2)Avispa Fukuoka5-5-0.52.25H
JPN D111/04/26Avispa Fukuoka1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-202.25T
JPN D105/04/26Hiroshima Sanfrecce0-1 (0-1)Avispa Fukuoka5-3-12.5T
JPN D121/03/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Gamba Osaka4-1-0.252.25H
JPN D118/03/26Avispa Fukuoka1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse5-2+0.252.25H
JPN D115/03/26V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Avispa Fukuoka7-3-0.252.25B
JPN D107/03/26Avispa Fukuoka1-5 (0-3)Nagoya Grampus3-202B
JPN D127/02/26Vissel Kobe2-1 (0-0)Avispa Fukuoka7-2-0.752B
JPN D122/02/26Kyoto Sanga2-0 (1-0)Avispa Fukuoka7-5-0.52.25B
JPN D115/02/26Avispa Fukuoka0-2 (0-2)Cerezo Osaka5-402.5B
JPN D108/02/26Avispa Fukuoka1-1 (0-1)Fagiano Okayama6-4+0.251.75H

Thành tích gần đây — Giravanz Kitakyushu

HBBBHBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D207/06/26Tochigi SC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu7-1-0.252.5H
JPN D231/05/26Kamatamare Sanuki3-1 (2-0)Giravanz Kitakyushu7-302.25B
JPN D224/05/26Giravanz Kitakyushu1-5 (1-2)Kagoshima United3-9-0.52.25B
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6+0.252.25B
JPN D210/05/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu1-6+0.252.25H
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25B
JPN D203/05/26Giravanz Kitakyushu2-1 (2-1)Oita Trinita3-5-0.252.25T
JPN D229/04/26Miyazaki3-0 (2-0)Giravanz Kitakyushu5-4-12.25B
JPN D225/04/26Giravanz Kitakyushu2-2 (1-2)Renofa Yamaguchi5-2-0.252.25H
JPN D218/04/26FC Ryukyu0-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu4-502.25T
JPN D212/04/26Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Sagan Tosu2-8-0.252.5B
JPN D205/04/26Kagoshima United1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu15-1-0.752.5H
JPN D229/03/26Giravanz Kitakyushu1-0 (0-0)FC Ryukyu4-3+0.52.25T
JPN D222/03/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu5-2-0.752.5T
JPN D214/03/26Sagan Tosu1-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu10-1-0.752.5B
JPN D207/03/26Giravanz Kitakyushu2-3 (1-3)Miyazaki6-9-0.52.75B
JPN D228/02/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Rayluck Shiga1-5+0.52.5B
JPN D222/02/26Roasso Kumamoto4-1 (1-1)Giravanz Kitakyushu4-3-0.752.5B
JPN D215/02/26Oita Trinita2-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu2-7-0.752.25B
JPN D207/02/26Giravanz Kitakyushu1-3 (1-1)Gainare Tottori5-4+0.252.25B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B2
T2 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avispa Fukuoka (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Giravanz Kitakyushu (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Avispa FukuokaGiravanz Kitakyushu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Avispa FukuokaGiravanz Kitakyushu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
43
Thắng 1
94
Hòa
36
Thua 1
46
Thua 2+
Avispa FukuokaGiravanz Kitakyushu

Thông tin đội bóng

Avispa Fukuoka Thông tin Giravanz Kitakyushu
1982 Thành lập 1947
Best Denki Stadium Sân nhà Mikuni World Stadium kitakyushu
22563 Sức chứa 10202
Myung-Hwi Kim HLV
Fukuoka City, Fukuoka Prefectu Khu vực AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.404.406.500.993.000.760.951.250.76
Live1.45 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.93 ↓2.750.82 ↑0.76 ↓1.000.95 ↑
Mansion88Sớm1.474.105.100.892.750.871.021.250.74
Live1.46 ↓4.105.30 ↑0.97 ↑2.750.79 ↓1.01 ↓1.250.75 ↑
12betSớm1.474.105.100.892.750.871.021.250.74
Live1.46 ↓4.105.30 ↑0.97 ↑2.750.79 ↓1.01 ↓1.250.75 ↑
CrownSớm1.424.305.400.782.750.980.971.250.79
Live1.424.20 ↓5.50 ↑0.91 ↑2.750.85 ↓1.00 ↑1.250.76 ↓
SbobetSớm1.403.935.400.792.750.950.991.250.75
Live1.39 ↓3.84 ↓5.70 ↑0.99 ↑2.750.77 ↓1.01 ↑1.250.75
WewbetSớm1.444.275.950.792.751.011.001.250.82
Live1.444.11 ↓6.20 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓1.04 ↑1.250.78 ↓
LadbrokesSớm1.484.205.250.602.501.20---
Live1.44 ↓4.00 ↓5.50 ↑0.70 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.484.405.751.003.000.760.971.250.78
Live1.49 ↑4.20 ↓6.00 ↑0.92 ↓2.750.83 ↑0.80 ↓1.000.95 ↑
PinnacleSớm1.444.095.350.762.750.960.961.250.76
Live1.46 ↑4.05 ↓5.52 ↑0.93 ↑2.750.81 ↓0.76 ↓1.000.99 ↑
BwinSớm1.464.105.250.602.501.15---
Live1.464.105.50 ↑0.70 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm1.484.305.950.602.501.201.301.500.55
Live1.484.25 ↓6.40 ↑0.93 ↑2.750.84 ↓1.05 ↓1.250.72 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.501.003.000.800.981.250.83
Live1.45 ↑4.00 ↓5.75 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑0.78 ↓1.001.03 ↑
William HillSớm1.444.005.800.622.501.20---
Live1.50 ↑3.80 ↓5.800.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.