Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, 17:00 ngày 08/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
Avispa Fukuoka 0 Kết thúc HT 0-1 1
Vissel Kobe
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Avispa Fukuoka | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Yuya Osako(Assists:Matheus Thuler) (Kiến tạo: Matheus Thuler) | |
| Masato Shigemi | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| Yota Maejima | 52' | |
| 53' | Matheus Thuler | |
| 55' ⇄ | ▲ Mitsuki Hidaka ▼ Yuya Kuwasaki | |
| ▲ Shu Morooka ▼ Masato Shigemi | 59' ⇄ | |
| ▲ Yu Hashimoto ▼ Yota Maejima | 67' ⇄ | |
| ▲ Kokoro Maeda ▼ Keiya Shiihashi | 67' ⇄ | |
| ▲ Sonosuke Sato ▼ Nago Shintaro | 80' ⇄ | |
| ▲ Shohei Takemoto ▼ Kazuki Fujimoto | 80' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Ren Komatsu ▼ Yuya Osako | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Avispa Fukuoka · Khách = Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avispa Fukuoka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Vissel Kobe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Avispa Fukuoka 3 (15%)Hòa 6 (30%)Vissel Kobe 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.75 | 2 | B |
| 27/02/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2 | B |
| 28/06/25 | Avispa Fukuoka | 0-0 (0-0) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/25 | Vissel Kobe | 0-1 (0-1) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2 | T |
| 01/09/24 | Avispa Fukuoka | 0-2 (0-1) | Vissel Kobe | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/24 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2 | B |
| 25/06/23 | Avispa Fukuoka | 0-3 (0-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 18/02/23 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/10/22 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 10/08/22 | Avispa Fukuoka | 1-0 (1-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2 | T |
| 03/08/22 | Vissel Kobe | 1-2 (0-1) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/22 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/10/21 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/21 | Avispa Fukuoka | 1-2 (1-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 25/09/16 | Avispa Fukuoka | 1-4 (0-1) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/04/16 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/08/13 | Vissel Kobe | 4-0 (2-0) | Avispa Fukuoka | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/05/13 | Avispa Fukuoka | 0-0 (0-0) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/08/11 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-2) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/06/11 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Avispa Fukuoka
TBTHBHHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Avispa Fukuoka | 3-2 (0-0) | Osaka FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Avispa Fukuoka | 1-3 (1-2) | Giravanz Kitakyushu | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (1-0) | Avispa Fukuoka | 0 | 2 | T |
| 30/05/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Gamba Osaka | 1-2 (1-2) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (0-2) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 0-1 (0-1) | Avispa Fukuoka | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-5 (0-3) | Nagoya Grampus | 0 | 2 | B |
| 27/02/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2 | B |
| 22/02/26 | Kyoto Sanga | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vissel Kobe
TBTTHTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Vissel Kobe | 2-1 (1-0) | Imabari FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Kashima Antlers | 2-0 (0-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Vissel Kobe | 5-0 (1-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | +0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (2-2) | Vissel Kobe | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Vissel Kobe | 0-3 (0-2) | Fagiano Okayama | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gamba Osaka | 5-0 (2-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Vissel Kobe | 3-2 (1-1) | Nagoya Grampus | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Fagiano Okayama | 1-4 (0-2) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Vissel Kobe | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Nagoya Grampus | 0-3 (0-1) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe
1Takumi Nagaishi15Yuma Tsujioka16Teppei Oka20Kennedy Ebbs Mikuni11CTomoya Miki22Kazuki Fujimoto29Yota Maejima34Keiya Shiihashi6Masato Shigemi14Nago Shintaro9Werik Popo71Shuichi Gonda3Matheus Thuler4CTetsushi Yamakawa15Diego Jara Rodrigues24Gotoku Sakai5Yuta Goke7Yosuke Ideguchi25Yuya Kuwasaki10Yuya Osako11Yoshinori Muto41Katsuya Nagato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Takumi Nagaishi
- 6Masato Shigemi🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 59'
- 9Werik Popo
- 11Tomoya Miki C
- 14Nago Shintaro▼ Rời sân 80'
- 15Yuma Tsujioka
- 16Teppei Oka
- 20Kennedy Ebbs Mikuni
- 22Kazuki Fujimoto▼ Rời sân 80'
- 29Yota Maejima🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 67'
- 34Keiya Shiihashi▼ Rời sân 67'
Khách · 433
- 3Matheus Thuler🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 53'
- 4Tetsushi Yamakawa C
- 5Yuta Goke
- 7Yosuke Ideguchi
- 10Yuya Osako⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 90'
- 11Yoshinori Muto
- 15Diego Jara Rodrigues
- 24Gotoku Sakai
- 25Yuya Kuwasaki▼ Rời sân 55'
- 41Katsuya Nagato
- 71Shuichi Gonda
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
117
Sút cầu môn
23
Tấn công
100122
Tấn công nguy hiểm
3647
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
522
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
337405
TL chuyền bóng thành công
73%69%
Phạm lỗi
225
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2535
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.15
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avispa Fukuoka (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Vissel Kobe (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avispa Fukuoka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1994-6-30 |
| Best Denki Stadium | Sân nhà | Noevir Stadium |
| 22563 | Sức chứa | 30132 |
| Shinya Tsukahara | HLV | Michael Skibbe |
| Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Khu vực | Kobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.65 | 2.87 | 2.03 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 2.24 ↑ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.30 | 2.04 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 364.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 2.00 | 0.95 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.06 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.10 | 2.07 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.15 | 1.90 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.10 | 1.85 | 0.87 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.00 ↓ | 2.23 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.10 | 2.07 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.15 | 2.05 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 2.92 | 2.11 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.11 | |
| Wewbet | Sớm | 3.68 | 3.02 | 2.03 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.85 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.10 | 1.85 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 3.19 | 1.89 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.44 ↑ | 1.19 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.10 | 3.15 | 1.75 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.66 | -0.75 | 1.15 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 2.02 ↑ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.93 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 3.31 | 2.02 | 1.49 | 2.50 | 0.55 | 1.80 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.10 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.10 | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.91 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.91 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vissel Kobe | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).