Kết quả bóng đá trận Ayr United vs Greenock Morton, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Ayr United
1 Kết thúc HT 1-0 1
Greenock Morton
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Ayr United Phút Greenock Morton
Luke McBeth 37'
42' Grant Gillespie
Jamie Murphy 1 - 0 44'
HT 1-0
63' 1 - 1 Eamonn Brophy(Assists:Callum Sandilands) (Kiến tạo: Callum Sandilands)
72' Laiith Fairnie
75' Kerr Robertson
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 60
Hòa 11 22
Bại 22 28
Ghi bàn 32 182
Mất bàn 65 1117
Điểm 11 202

Chủ = Ayr United · Khách = Greenock Morton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ayr United (12)Hiệp 1 / Cả trậnGreenock Morton (9)
4 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (44%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (8%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Ayr United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41214456
Sân nhà21103144
Sân khách20111316
6 gần6312117--

Greenock Morton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40132619
Sân nhà20021309
Sân khách20111315
6 gần6006111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ayr United 5 (25%)Hòa 9 (45%)Greenock Morton 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3+0.752.5B
SCO CH27/12/25Greenock Morton1-1 (0-1)Ayr United5-6+0.252.25H
SCO CH18/10/25Ayr United2-1 (1-0)Greenock Morton7-2+0.52.25T
SCO CH23/08/25Greenock Morton2-2 (1-0)Ayr United0-7+0.252.25H
SCO CH08/03/25Greenock Morton2-1 (0-1)Ayr United5-8+0.252.25B
SCO CH28/12/24Ayr United0-0 (0-0)Greenock Morton8-2+12.25H
SCOFAC30/11/24Ayr United2-0 (0-0)Greenock Morton10-4+0.752.5T
SCO CH09/11/24Greenock Morton1-1 (1-0)Ayr United4-4+0.52.25H
SCO CH28/09/24Ayr United1-0 (0-0)Greenock Morton5-2+0.752.5T
SCO CH10/04/24Ayr United1-1 (1-1)Greenock Morton7-1-0.252.5H
SCO CH02/01/24Greenock Morton3-0 (1-0)Ayr United8-1-0.252.5B
SCO CH28/10/23Ayr United0-1 (0-0)Greenock Morton4-10+0.52.5B
SCO CH05/08/23Greenock Morton3-1 (0-0)Ayr United3-4-0.252.5B
SCO CH08/04/23Ayr United1-1 (0-0)Greenock Morton8-2+0.252.5H
SCO CH08/03/23Greenock Morton1-3 (1-3)Ayr United6-4-0.252.5T
SCO CH05/11/22Ayr United1-1 (1-1)Greenock Morton6-4+0.52.5H
SCO BC23/09/22Greenock Morton1-1 (1-1)Ayr United10-4+0.52.25H
SCO CH03/09/22Greenock Morton1-2 (0-1)Ayr United9-5+0.252.25T
SCO CH26/03/22Greenock Morton1-1 (1-0)Ayr United5-9-0.252H
SCO CH15/01/22Ayr United0-2 (0-1)Greenock Morton6-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Ayr United

BBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH22/08/26Raith Rovers2-0 (2-0)Ayr United5-2-0.52.25B
SCO LC15/08/26Kilmarnock3-2 (1-1)Ayr United13-2-12.5B
SCO CH08/08/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Ayr United12-6-0.52.25H
SCO CH01/08/26Ayr United2-0 (1-0)Arbroath3-702T
SCO LC25/07/26Ayr United4-1 (3-0)Alloa Athletic5-5+13.25T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5+1.752.75T
SCO LC15/07/26Falkirk0-1 (0-1)Ayr United5-6-1.253T
SCO LC11/07/26Stranraer2-3 (1-0)Ayr United0-2+1.253.25T
INT CF04/07/26Ayr United2-1 (0-0)Airdrie United6-3+0.52.5T
INT CF01/07/26Ayr United3-0 (2-0)Dumbarton5-6+1.753T
INT CF27/06/26Ayr United3-0 (0-0)Glenafton Athletic FC---T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9-0.752.5B
SCO CH25/04/26Airdrie United2-1 (0-1)Ayr United6-6-0.252.25B
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5-0.252.25B
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3+0.252.25T
SCO CH08/04/26Ayr United0-3 (0-1)Dunfermline Athletic3-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ayr United1-1 (0-0)Partick Thistle5-6-0.252.5H
SCO CH28/03/26Raith Rovers3-0 (1-0)Ayr United6-4-0.252.25B
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3+0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Greenock Morton

BBBBBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 2/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH22/08/26Greenock Morton1-2 (0-1)Arbroath1-6-0.52.25B
SCO CH08/08/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Greenock Morton9-4-0.252.5B
SCO CH01/08/26Greenock Morton0-1 (0-0)Partick Thistle4-1-0.752.75B
SCO LC25/07/26Greenock Morton0-1 (0-1)Inverness2-2-13.25B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0-2.253.25B
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5+0.252.75B
SCO LC11/07/26Greenock Morton0-1 (0-0)Linlithgow Rose6-7+13B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8+0.752.75H
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4+0.252.5H
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4-0.52.5B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4+0.252.5H
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2-0.52.25B
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3-0.752.5T
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.752.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7-0.252.25B
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5B
SCO CH18/02/26Greenock Morton2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-6-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
85
66
Tấn công nguy hiểm
45
35
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
10
14
Cứu thua
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ayr United (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Greenock Morton (12 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ayr United (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUV

Greenock Morton (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Ayr UnitedGreenock Morton

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Ayr UnitedGreenock Morton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
42
Thắng 1
33
Hòa
57
Thua 1
37
Thua 2+
Ayr UnitedGreenock Morton

Thông tin đội bóng

Ayr United Thông tin Greenock Morton
1910 Thành lập 1874
Somerset Park Sân nhà Cappielow Park
10185 Sức chứa 11589
HLV Ian Murray
Khu vực GREENOCK
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.504.500.992.500.810.940.750.85
Live10.50 ↑1.07 ↓18.00 ↑3.80 ↑2.500.16 ↓0.45 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.843.303.700.962.500.800.780.750.98
Live7.30 ↑1.13 ↓10.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.753.404.500.952.500.750.750.500.95
Live11.50 ↑1.05 ↓19.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.683.554.300.872.500.77---
Live6.55 ↑1.18 ↓10.86 ↑2.98 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.843.303.700.962.500.800.780.750.98
Live1.64 ↓3.50 ↑4.40 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓0.82 ↑0.750.98
CrownSớm1.623.604.450.972.500.730.820.750.88
Live8.00 ↑1.10 ↓11.50 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
SbobetSớm1.663.304.231.052.500.750.950.750.85
Live7.40 ↑1.13 ↓10.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.643.564.860.962.500.800.830.750.95
Live6.25 ↑1.16 ↓10.20 ↑2.77 ↑2.500.16 ↓0.41 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.753.403.901.002.500.70---
Live7.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.633.704.700.902.500.790.790.750.90
Live14.50 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.06 ↓13.80 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.823.424.180.812.250.950.830.500.94
Live9.20 ↑1.13 ↓14.34 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓0.52 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm1.753.403.901.002.500.70---
Live5.50 ↑1.19 ↓9.00 ↑1.15 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.673.804.680.902.500.800.840.750.86
Live6.92 ↑1.25 ↓9.58 ↑3.37 ↑2.500.22 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
SNAISớm1.673.604.50------
Live1.673.604.50------
Bet 365Sớm1.653.604.330.982.500.830.900.750.90
Live11.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.653.505.000.952.500.750.800.750.88
Live5.00 ↑1.29 ↓8.00 ↑2.10 ↑2.500.30 ↓0.83 ↑0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ayr United+3/4Chưa có trận cùng mức
Greenock Morton-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).