Kết quả bóng đá trận Ayutthaya United vs Uthai Thani FC, 19:00 ngày 18/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 19:00 ngày 18/09/2026
Ayutthaya United 1 Kết thúc HT 0-0 2
Uthai Thani FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Ayutthaya United | Phút | |
| ▲ Jantawong P. ▼ | 24' ⇄ | |
| Willen | 32' | |
| Atsadawut Changthong | 34' | |
| Laptrakul C. 📺 VAR | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Biaothungoi P. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Kusano Y. ▼ | 58' ⇄ | |
| Brito D. (Kiến tạo: Yuki Kusano) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Robertinho (Kiến tạo: Willian Lira Sousa) | |
| 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 24 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Ayutthaya United · Khách = Uthai Thani FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ayutthaya United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ayutthaya United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Uthai Thani FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Đội hình
Ayutthaya United
Uthai Thani FC
1Warut Mekmusik2Hwang Hyun-Soo3Jamnongwat W.5Atsadawut Changthong36Brito D.4Kerim Palic6Ewerton14Mita H.7Lucas Dias do Nascimento Serafim9Willen17Laptrakul C.97Caíque3Charalampos Charalampous13Jeong Tae-Wook17Wechpirom J.19Playnum W.25Maikami R.77Robertinho9Enomoto I.10Ben Davis91Julio Vitor Souza Ferreira99Lira Sousa W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Warut Mekmusik
- 2Hwang Hyun-Soo
- 3Jamnongwat W.
- 4Kerim Palic
- 5Atsadawut Changthong🟨 Thẻ vàng 34'
- 6Ewerton
- 7Lucas Dias do Nascimento Serafim
- 9Willen🟨 Thẻ vàng 32'
- 14Mita H.
- 17Laptrakul C.
- 36Brito D.⚽ Ghi bàn 59'
Khách · 4231
- 3Charalampos Charalampous
- 9Enomoto I.
- 10Ben Davis
- 13Jeong Tae-Wook
- 17Wechpirom J.
- 19Playnum W.
- 25Maikami R.
- 77Robertinho⚽ Ghi bàn 62'
- 91Julio Vitor Souza Ferreira
- 97Caíque
- 99Lira Sousa W.🎯 Kiến tạo 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
811
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
223214
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
713
Việt vị
22
Cứu thua
20
Quả ném biên
228
Chuyền dài
1614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ayutthaya United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Uthai Thani FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ayutthaya United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jugkrit Siriwattanasart | HLV | Diogo Luis Santo Alexandre Gama |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.22 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.32 ↑ | 2.43 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.76 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.13 ↓ | 8.10 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.76 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.67 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.11 ↓ | 8.70 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.71 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.87 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.45 | 3.01 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ayutthaya United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Uthai Thani FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).