Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, 23:45 ngày 29/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 29/08/2026
AZ Alkmaar 5 Kết thúc HT 2-1 2
Go Ahead Eagles
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: AFAS Stadio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Bos
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Dave Kwakman 1-0
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân phải) — bị chặn
22'
⚽ BÀN THẮNG - Victor Edvardsen 1-1
22'
🎯 Dứt điểm - Melle Meulensteen (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ro-Zangelo Daal 2-1, kiến tạo: Dave Kwakman
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wouter Goes (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Stefan Ingi Sigurdarson, ra Erik Hovden Flataker
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lewis Schouten 3-1, kiến tạo: Mateo Chávez
🎯 Dứt điểm - Lewis Schouten (chân trái) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Eus Waayers, ra Alfons Sampsted
59'
🔁 Thay người: vào Richonell Margaret, ra Victor Edvardsen
62'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
🔁 Thay người: vào Jordy Clasie, ra Dave Kwakman
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mateo Chávez 4-1
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Thibo Baeten, ra Soren Tengstedt
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Thibo Baeten (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ayoub Oufkir, ra Kees Smit
🔁 Thay người: vào Seiya Maikuma, ra Elijah Dijkstra
77'
🔁 Thay người: vào Oskar Siira Sivertsen, ra Dean Ruben James
🚩 Việt vị
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mees de Wit, ra Mateo Chávez
83'
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ro-Zangelo Daal 5-1, kiến tạo: Calvin Stengs
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — vào lưới
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Julius Dirksen (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Melle Meulensteen (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Mathis Suray 5-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (chân trái) Post
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathis Suray (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar | Phút | |
| Dave Kwakman 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| D.Kwakman 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Victor Edvardsen | |
| Ro-Zangelo Daal(Assists:Dave Kwakman) (Kiến tạo: Dave Kwakman) 3 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stefan Ingi Sigurdarson ▼ Erik Hovden Flataker | |
| Lewis Schouten(Assists:Mateo Chávez) (Kiến tạo: Mateo Chávez) 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| 59' ⇄ | ▲ Eus Waayers ▼ Alfons Sampsted | |
| 59' ⇄ | ▲ Richonell Margaret ▼ Victor Edvardsen | |
| ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley | 64' ⇄ | |
| ▲ Jordy Clasie ▼ Dave Kwakman | 64' ⇄ | |
| Mateo Chávez 5 - 1 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Thibo Baeten ▼ Soren Tengstedt | |
| ▲ Ayoub Oufkir ▼ Kees Smit | 77' ⇄ | |
| ▲ Seiya Maikuma ▼ Elijah Dijkstra | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Oskar Siira Sivertsen ▼ Dean Ruben James | |
| ▲ Mees de Wit ▼ Mateo Chávez | 83' ⇄ | |
| Ro-Zangelo Daal(Assists:Calvin Stengs) (Kiến tạo: Calvin Stengs) 6 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90+3' | ⚽ 6 - 2 Mathis Suray | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 25 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 25 | 16 |
Chủ = AZ Alkmaar · Khách = Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 3 | - | - |
Go Ahead Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
AZ Alkmaar 11 (61%)Hòa 5 (28%)Go Ahead Eagles 2 (11%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 07/12/25 | AZ Alkmaar | 2-2 (2-1) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/05/25 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | T |
| 21/04/25 | AZ Alkmaar | 1-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/24 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/24 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | AZ Alkmaar | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/08/23 | AZ Alkmaar | 5-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3 | T |
| 26/01/23 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/08/22 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3 | T |
| 13/02/22 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-3) | AZ Alkmaar | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/09/21 | AZ Alkmaar | 5-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3 | T |
| 14/01/17 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | T |
| 25/09/16 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3.25 | H |
| 22/02/15 | Go Ahead Eagles | 0-2 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/12/14 | AZ Alkmaar | 2-0 (1-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/02/14 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | B |
| 15/09/13 | AZ Alkmaar | 3-0 (1-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/13 | Go Ahead Eagles | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar
TTTTTTHBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fortuna Sittard | 0-2 (0-0) | AZ Alkmaar | +1 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | FC Utrecht | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -1.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Go Ahead Eagles
THTTTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Go Ahead Eagles | 3-1 (1-0) | ADO Den Haag | +0.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | Feyenoord | 2-2 (2-0) | Go Ahead Eagles | -1.5 | 3.5 | H |
| 08/08/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (1-1) | Willem II | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | B |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | -1 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
28Jari De Busser3Wouter Goes4Lewis Schouten5Mateo Chávez22Elijah Dijkstra6CPeer Koopmeiners21Dave Kwakman7Patati Weslley10Kees Smit11Ro-Zangelo Daal9Mexx Meerdink1Kjetil Haug2Alfons Sampsted4CJoris Kramer5Dean Ruben James26Julius Dirksen8Evert Linthorst21Melle Meulensteen10Soren Tengstedt16Victor Edvardsen17Mathis Suray29Erik Hovden Flataker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Wouter Goes6.3
- 4Lewis Schouten⚽ Ghi bàn 49'7.5
- 5Mateo Chávez⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 83'8.6
- 6Peer Koopmeiners C7
- 7Patati Weslley▼ Rời sân 64'7.4
- 9Mexx Meerdink6.4
- 10Kees Smit▼ Rời sân 77'6.8
- 11Ro-Zangelo Daal⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 86'10
- 21Dave Kwakman⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 64'8.3
- 22Elijah Dijkstra▼ Rời sân 77'6.7
- 28Jari De Busser6.4
Khách · 4231
- 1Kjetil Haug5.8
- 2Alfons Sampsted▼ Rời sân 59'6.4
- 4Joris Kramer C5.1
- 5Dean Ruben James▼ Rời sân 77'6
- 8Evert Linthorst6.4
- 10Soren Tengstedt▼ Rời sân 69'6
- 16Victor Edvardsen⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 17Mathis Suray⚽ Ghi bàn 90+3'7.4
- 21Melle Meulensteen5.7
- 26Julius Dirksen6
- 29Erik Hovden Flataker▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
84
Tấn công
9683
Tấn công nguy hiểm
5730
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
486445
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
96
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.391.82
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B2T2 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B0T0 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (20 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Go Ahead Eagles (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AZ Alkmaar (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Go Ahead Eagles (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AZ Alkmaar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Mateo Chávez Hậu vệ trái | 8.6 | 1 | 1 | 2/2 | 31/39 | 5 | |
| 21Dave Kwakman Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1 | 4/1 | 36/39 | 1 | |
| 4Lewis Schouten Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 50/55 | 2 | ||
| 7Patati Weslley Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/0 | 14/20 | 1 | |||
| 6Peer Koopmeiners Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 50/63 | 3 | |||
| 10Kees Smit Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 26/34 | 2 | |||
| 22Elijah Dijkstra Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 31/31 | 2 | |||
| 28Jari De Busser Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 37/47 | 0 | |||
| 9Mexx Meerdink Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 13/20 | 0 | |||
| 3Wouter Goes Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 51/57 | 5 | |||
| 11Ro-Zangelo Daal Tiền vệ | 10 | 2 | 5/4 | 35/44 | 0 | ||
| 14Calvin Stengs (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 9/11 | 0 | ||
| 24Ayoub Oufkir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Jordy Clasie (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 2Seiya Maikuma (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 34Mees de Wit (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Go Ahead Eagles
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mathis Suray Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 25/33 | 1 | ||
| 16Victor Edvardsen Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/1 | 13/21 | 1 | ||
| 2Alfons Sampsted Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 5 | |||
| 8Evert Linthorst Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 47/54 | 3 | |||
| 29Erik Hovden Flataker Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Soren Tengstedt Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 5Dean Ruben James Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 26Julius Dirksen Trung vệ | 6 | 1/1 | 55/65 | 7 | |||
| 1Kjetil Haug Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 27/41 | 0 | |||
| 21Melle Meulensteen Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 2/1 | 42/46 | 1 | |||
| 4Joris Kramer Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 64/69 | 2 | |||
| 23Thibo Baeten (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 11Oskar Siira Sivertsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Stefan Ingi Sigurdarson (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 6/7 | 0 | |||
| 18Richonell Margaret (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 20Eus Waayers (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 15/18 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-5-10 | Thành lập | 1902-12-2 |
| AFAS Stadio | Sân nhà | De Adelaarshorst Stadium |
| 17150 | Sức chứa | 4800 |
| Lee-Roy Echteld | HLV | Joseph Oosting |
| Alkmaar | Khu vực | Deventer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 5.05 | 6.10 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.31 | 5.05 | 6.10 | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.30 | 6.70 | 0.97 | 3.50 | 0.84 | 1.01 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 7.00 | 0.99 | 3.50 | 0.86 | 1.04 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.55 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.85 | 6.30 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.07 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.80 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.26 ↑ | 95.44 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.85 | 6.30 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 5.40 | 6.50 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.78 | 6.00 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 1.07 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.80 ↑ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.56 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.70 ↑ | 77.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.94 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 5.41 | 7.04 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.84 ↑ | 29.76 ↑ | 4.28 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.20 | 6.90 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.72 | 1.25 | 1.07 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 3.05 ↑ | 6.75 | 0.18 ↓ | 1.07 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 5.25 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.71 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.50 | 5.42 | 1.16 | 3.50 | 0.73 | 1.30 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.36 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 5.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Go Ahead Eagles | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).