Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs FC Utrecht (Youth), 01:00 ngày 01/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 01/09/2026
AZ Alkmaar (Youth) 2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
AZ Alkmaar (Youth)
FC Utrecht (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Chigozle Owen 0-1, kiến tạo: Bjorn Menzo
1'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jeremiah Esajas
16'
🟨 Thẻ vàng - Viggo Plantinga
16'
🎯 Dứt điểm - Yousri Sbai (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 1-1, kiến tạo: Julian Oerip
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frej Elkjaer Andersen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frej Elkjaer Andersen (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Schuldes
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Hessel de Wit 2-1
🔁 Thay người: vào Mathijs Menu, ra Jeremiah Esajas
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Jessey Sneijder, ra Driss Laaouina
56'
🔁 Thay người: vào Richie Omorowa, ra Per Kloosterboer
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rion Ichihara (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Wessel Kooy (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Ferdinand Pohl (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jerroldino Armantrading, ra Yoel van den Ban
🔁 Thay người: vào Julian Sijbrands, ra Rio Robbemond
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Emmanuel Chigozle Owen
🔁 Thay người: vào Bohdan Budko, ra Hessel de Wit
🎯 Dứt điểm - Bohdan Budko (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bohdan Budko (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kevin Toppenberg, ra Ayoub Oufkir
87'
🔁 Thay người: vào Kenji Goes, ra Massien Ghaddari
87'
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Ferdinand Pohl
88'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Nana Gyamfi-Amoah
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar (Youth) | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Emmanuel Chigozle Owen(Assists:Bjorn Menzo) (Kiến tạo: Bjorn Menzo) | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Owen E. C. (Kiến tạo: Bjorn Menzo) | |
| Jeremiah Esajas | 13' | |
| Jeremiah Esajas | 13' | |
| 16' | Viggo Plantinga | |
| 16' | V.Plantinga | |
| Ayoub Oufkir(Assists:Julian Oerip) (Kiến tạo: Julian Oerip) 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| Oufkir A. (Kiến tạo: Julian Oerip) 2 - 2 ⚽ | 22' | |
| 34' | Jamie Schuldes | |
| 34' | Schuldes J. | |
| HT 1-1 | ||
| Tycho de Wit 3 - 2 ⚽ | 46' | |
| ▲ Mathijs Menu ▼ Jeremiah Esajas | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Jessey Sneijder ▼ Driss Laaouina | |
| 56' ⇄ | ▲ Richie Omorowa ▼ Per Kloosterboer | |
| ▲ Jerroldino Armantrading ▼ Yoel van den Ban | 73' ⇄ | |
| ▲ Julian Sijbrands ▼ Rio Robbemond | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jerayno Hunte ▼ Emmanuel Chigozle Owen | |
| ▲ Bohdan Budko ▼ Hessel de Wit | 79' ⇄ | |
| ▲ Kevin Toppenberg ▼ Ayoub Oufkir | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Kenji Goes ▼ Massien Ghaddari | |
| 87' ⇄ | ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Ferdinand Pohl | |
| 90+3' | Nana Gyamfi-Amoah | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 32 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 26 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 2 |
Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = FC Utrecht (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 10 | - | - |
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AZ Alkmaar (Youth) 10 (50%)Hòa 4 (20%)FC Utrecht (Youth) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-4 (0-2) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | B |
| 01/10/25 | FC Utrecht (Youth) | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/25 | AZ Alkmaar (Youth) | 5-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 3 | T |
| 23/10/24 | FC Utrecht (Youth) | 0-1 (0-1) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 3 | T |
| 13/02/24 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 15/08/23 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/23 | AZ Alkmaar (Youth) | 4-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 10/01/23 | FC Utrecht (Youth) | 0-2 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 19/03/22 | FC Utrecht (Youth) | 0-1 (0-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/09/21 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/21 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/02/21 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-2 (2-1) | FC Utrecht (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 15/09/20 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/20 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-3 (3-1) | FC Utrecht (Youth) | - | - | H |
| 23/11/19 | FC Utrecht (Youth) | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/01/19 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 3 | T |
| 13/10/18 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 3.25 | H |
| 31/03/18 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-3 (0-3) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 3.25 | B |
| 02/09/17 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/16 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-2) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)
BBTBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | MVV Maastricht | +0.75 | 3.5 | B |
| 22/08/26 | Emmen | 3-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | De Graafschap | 2-5 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IJsselmeervogels | 1-7 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | T |
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | +1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)
BBBBBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | FC Oss | 2-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 25/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-6 (0-5) | Heracles Almelo | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (1-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Spakenburg | 3-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 5-1 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-3 (2-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (1-0) | Willem II | 0 | 3.25 | H |
Đội hình
AZ Alkmaar (Youth)
FC Utrecht (Youth)
1Kiyani Zeggen2Jesper Zwart3Rion Ichihara3Rion Ichihara4Frej Elkjaer Andersen5Jeremiah Esajas6Rio Robbemond8CJulian Oerip10Hessel de Wit7Ayoub Oufkir9Yoel van den Ban11Tycho de Wit1Kevin Gadellaa1Kevin Gadellaa2Yousri Sbai3Jamie Schuldes5Per Kloosterboer11CViggo Plantinga14Wessel Kooy6Ferdinand Pohl8Driss Laaouina10Massien Ghaddari7Bjorn Menzo9Emmanuel Chigozle Owen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kiyani Zeggen6.6
- 2Jesper Zwart7
- 3Rion Ichihara
- 3Rion Ichihara7.3
- 4Frej Elkjaer Andersen7
- 5Jeremiah Esajas🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 6Rio Robbemond▼ Rời sân 73'7
- 7Ayoub Oufkir⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 86'8.2
- 8Julian Oerip C🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22'7.9
- 9Yoel van den Ban▼ Rời sân 73'6.6
- 10Hessel de Wit▼ Rời sân 79'6.7
- 11Tycho de Wit⚽ Ghi bàn 46'8.5
Khách · 532
- 1Kevin Gadellaa
- 1Kevin Gadellaa6.8
- 2Yousri Sbai6.8
- 3Jamie Schuldes🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34'6.5
- 5Per Kloosterboer▼ Rời sân 56'6.7
- 6Ferdinand Pohl▼ Rời sân 87'7.3
- 7Bjorn Menzo🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 1'7.2
- 8Driss Laaouina▼ Rời sân 56'6.7
- 9Emmanuel Chigozle Owen⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 75'7.7
- 10Massien Ghaddari▼ Rời sân 87'6.4
- 11Viggo Plantinga C🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16'6.5
- 14Wessel Kooy7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2612
Sút cầu môn
65
Tấn công
9383
Tấn công nguy hiểm
7132
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
523348
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
01
Cứu thua
44
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
4120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.02
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AZ Alkmaar (Youth) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
FC Utrecht (Youth) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 2 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AZ Alkmaar (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tycho de Wit Tiền đạo | 8.5 | 1 | 2/1 | 23/27 | 3 | ||
| 7Ayoub Oufkir Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 7/2 | 27/31 | 0 | ||
| 8Julian Oerip Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/0 | 56/61 | 0 | ||
| 3Rion Ichihara Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 74/81 | 2 | |||
| 6Rio Robbemond Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 37/39 | 2 | |||
| 4Frej Elkjaer Andersen Hậu vệ | 7 | 2/0 | 52/65 | 4 | |||
| 2Jesper Zwart Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 43/51 | 6 | |||
| 10Hessel de Wit Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 23/30 | 1 | |||
| 9Yoel van den Ban Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 13/19 | 0 | |||
| 1Kiyani Zeggen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 32/49 | 0 | |||
| 5Jeremiah Esajas Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/20 | 1 | |||
| 20Bohdan Budko (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 5/6 | 1 | |||
| 14Mathijs Menu (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 21Julian Sijbrands (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 17Kevin Toppenberg (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Jerroldino Armantrading (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 |
FC Utrecht (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Emmanuel Chigozle Owen Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 9/10 | 2 | ||
| 6Ferdinand Pohl Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 20/27 | 3 | |||
| 7Bjorn Menzo Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 15/21 | 2 | ||
| 14Wessel Kooy Trung vệ | 7 | 1/0 | 40/45 | 3 | |||
| 1Kevin Gadellaa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/42 | 0 | |||
| 2Yousri Sbai Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 28/33 | 3 | |||
| 5Per Kloosterboer Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 8Driss Laaouina Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 11/16 | 2 | |||
| 3Jamie Schuldes Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 38/52 | 0 | |||
| 11Viggo Plantinga Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/34 | 3 | |||
| 10Massien Ghaddari Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 5/10 | 3 | |||
| 19Richie Omorowa (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Jessey Sneijder (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 20Jerayno Hunte (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Kenji Goes (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-4-13 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Frank Peereboom | HLV | Mark Otten |
| Alkmaar | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.80 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.30 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.40 | 4.40 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.88 ↑ | 100.00 ↑ | 5.59 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.35 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.45 | 4.20 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 4.08 | 4.18 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.43 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.30 ↑ | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.50 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.73 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.32 ↑ | 29.22 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.56 | 4.25 ↑ | 3.90 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.40 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.73 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.50 | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 4.33 | 5.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | 0.75 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.