Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs MVV Maastricht, 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
AZ Alkmaar (Youth) 1 Kết thúc HT 0-1 2
MVV Maastricht
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
AZ Alkmaar (Youth)
MVV Maastricht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân trái) — bị chặn
36'
⚽ BÀN THẮNG - Olivier Dumont 0-1, kiến tạo: Milan Hofland
36'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (đánh đầu) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Sijbrands (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Yoel van den Ban, ra Melle Roede
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Toppenberg, ra Bendeguz Kovacs
🔁 Thay người: vào Kiani Inge, ra Sam De Grand
64'
🔁 Thay người: vào Stan Van Dessel, ra Robert Klaasen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tycho de Wit (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Toni Vinogradac, ra Elias Sierra
74'
⚽ BÀN THẮNG - Noa el Hamdaoui 0-2, kiến tạo: Olivier Dumont
74'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jerroldino Armantrading, ra Tycho de Wit
⚽ BÀN THẮNG - Julian Oerip 1-2, kiến tạo: Andrea Natali
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Frej Elkjaer Andersen, ra Julian Sijbrands
87'
🔁 Thay người: vào Onesime Zimuangana, ra Noa el Hamdaoui
87'
🔁 Thay người: vào Naim Matoug, ra Delano Asante
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar (Youth) | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Olivier Dumont(Assists:Milan Hofland) (Kiến tạo: Milan Hofland) | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Dumont O. (Kiến tạo: Milan Hofland) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yoel van den Ban ▼ Melle Roede | 46' ⇄ | |
| ▲ Kevin Toppenberg ▼ Bendeguz Kovacs | 63' ⇄ | |
| ▲ Kiani Inge ▼ Sam De Grand | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Stan Van Dessel ▼ Robert Klaasen | |
| 73' ⇄ | ▲ Toni Vinogradac ▼ Elias Sierra | |
| 74' | ⚽ 0 - 4 Noa el Hamdaoui(Assists:Olivier Dumont) (Kiến tạo: Olivier Dumont) | |
| ▲ Jerroldino Armantrading ▼ Tycho de Wit | 82' ⇄ | |
| Julian Oerip(Assists:Andrea Natali) (Kiến tạo: Andrea Natali) 1 - 4 ⚽ | 84' | |
| ▲ Frej Elkjaer Andersen ▼ Julian Sijbrands | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Onesime Zimuangana ▼ Noa el Hamdaoui | |
| 87' ⇄ | ▲ Naim Matoug ▼ Delano Asante | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 32 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = MVV Maastricht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 10 | - | - |
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
AZ Alkmaar (Youth) 7 (41%)Hòa 3 (18%)MVV Maastricht 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | +1 | 3.5 | H |
| 22/11/25 | MVV Maastricht | 1-3 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/25 | MVV Maastricht | 0-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 03/12/24 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | MVV Maastricht | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/05/24 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | MVV Maastricht | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/12/23 | MVV Maastricht | 4-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 3 | B |
| 29/04/23 | MVV Maastricht | 1-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 09/08/22 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | MVV Maastricht | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/22 | MVV Maastricht | 2-3 (0-1) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 3 | T |
| 06/11/21 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | MVV Maastricht | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/21 | MVV Maastricht | 3-2 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/10/20 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-3 (2-1) | MVV Maastricht | +0.5 | 3.25 | H |
| 09/11/19 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-2 (2-1) | MVV Maastricht | +0.25 | 3 | T |
| 20/04/19 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (0-1) | MVV Maastricht | 0 | 3 | B |
| 01/12/18 | MVV Maastricht | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1 | 3.25 | H |
| 14/04/18 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | T |
| 16/12/17 | MVV Maastricht | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)
BTBTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Emmen | 3-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | De Graafschap | 2-5 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IJsselmeervogels | 1-7 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | T |
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | +1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — MVV Maastricht
BTTTHBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Genk II | 6-0 (0-0) | MVV Maastricht | - | - | B |
| 22/08/26 | MVV Maastricht | 1-0 (0-0) | Volendam | -0.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | FC Eindhoven | 2-3 (1-1) | MVV Maastricht | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | MVV Maastricht | 1-1 (1-0) | Patro Eisden | 0 | 3 | H |
| 29/07/26 | Gent B | 1-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | MVV Maastricht | 3-4 (2-3) | Beveren | - | - | B |
| 22/07/26 | EVV | 2-2 (1-2) | MVV Maastricht | - | - | H |
| 18/07/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 14/07/26 | Seraing United | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | FC Viktoria koln | 1-4 (1-1) | MVV Maastricht | - | - | T |
| 08/07/26 | Meerssen | 2-1 (2-0) | MVV Maastricht | - | - | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | -1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
AZ Alkmaar (Youth)
MVV Maastricht
1Ismail Ka2Jesper Zwart3Andrea Natali4CMathijs Menu5Sam De Grand5Sam De Grand6Julian Sijbrands8Rio Robbemond10Julian Oerip7Melle Roede9Bendeguz Kovacs11Tycho de Wit1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Sven Bouland10Olivier Dumont16CRobert Klaasen18Elias Sierra7Lennerd Daneels21Delano Asante24Noa el Hamdaoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ismail Ka6.1
- 2Jesper Zwart6.4
- 3Andrea Natali🎯 Kiến tạo 84'6.9
- 4Mathijs Menu C6.6
- 5Sam De Grand▼ Rời sân 63'
- 5Sam De Grand▼ Rời sân 63'6.7
- 6Julian Sijbrands▼ Rời sân 85'6.6
- 7Melle Roede▼ Rời sân 46'6.5
- 8Rio Robbemond7.2
- 9Bendeguz Kovacs▼ Rời sân 63'6.5
- 10Julian Oerip⚽ Ghi bàn 84'7.9
- 11Tycho de Wit▼ Rời sân 82'6.5
Khách · 433
- 1Hugo Wentges6.7
- 2Milan Hofland🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 36'6.9
- 6Finn Dicke6.9
- 7Lennerd Daneels6.7
- 10Olivier Dumont⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 74'7.8
- 16Robert Klaasen C▼ Rời sân 64'6.9
- 17Sil van der Wegen6.8
- 18Elias Sierra▼ Rời sân 73'6.7
- 21Delano Asante▼ Rời sân 87'7.4
- 22Sven Bouland7
- 24Noa el Hamdaoui⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 87'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
33
Tấn công
12080
Tấn công nguy hiểm
4753
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
575404
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
615
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
4529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.30.27
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
MVV Maastricht (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AZ Alkmaar (Youth) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
MVV Maastricht (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AZ Alkmaar (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Julian Oerip Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/3 | 53/62 | 2 | ||
| 8Rio Robbemond Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 40/48 | 2 | |||
| 3Andrea Natali Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 77/92 | 1 | ||
| 5Sam De Grand Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 4Mathijs Menu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 70/79 | 1 | |||
| 6Julian Sijbrands Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 47/52 | 0 | |||
| 7Melle Roede Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 9Bendeguz Kovacs Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 11Tycho de Wit Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 2Jesper Zwart Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 44/51 | 2 | |||
| 1Ismail Ka Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 40/51 | 0 | |||
| 17Kevin Toppenberg (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 18Frej Elkjaer Andersen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Jerroldino Armantrading (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 19Yoel van den Ban (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 12Kiani Inge (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 1 |
MVV Maastricht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Noa el Hamdaoui Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/2 | 14/14 | 2 | ||
| 10Olivier Dumont Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1 | 1/1 | 24/33 | 4 | |
| 21Delano Asante Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 32/36 | 5 | |||
| 22Sven Bouland Trung vệ | 7 | 0/0 | 35/39 | 5 | |||
| 16Robert Klaasen Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 5 | |||
| 6Finn Dicke Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 44/45 | 3 | |||
| 2Milan Hofland Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 21/30 | 3 | ||
| 17Sil van der Wegen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 46/55 | 4 | |||
| 7Lennerd Daneels Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 25/34 | 7 | |||
| 18Elias Sierra Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 1Hugo Wentges Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/45 | 0 | |||
| 8Stan Van Dessel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Toni Vinogradac (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Naim Matoug (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 29Onesime Zimuangana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-4-13 | Thành lập | 1902-4-2 |
| Sân nhà | Stadion De Geusselt | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Frank Peereboom | HLV | Andries Jonker |
| Alkmaar | Khu vực | Maastricht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.27 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.90 ↓ | 2.95 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.70 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.30 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.30 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 69.06 ↑ | 5.71 ↑ | 1.12 ↓ | 2.24 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 292.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.35 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.84 | 3.50 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.04 | 3.61 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.88 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 4.25 | 4.00 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 14.46 ↑ | 3.98 ↓ | 1.35 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 4.00 | 3.85 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.95 ↓ | 3.55 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.80 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.17 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.