Kết quả bóng đá trận Babrungas vs Atomsfera Mazeikiai, 22:00 ngày 11/09/2026
2.Hạng Litva · 22:00 ngày 11/09/2026
Babrungas 3 Kết thúc HT 3-1 2
Atomsfera Mazeikiai
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Babrungas | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| 24' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 35' | |
| 4 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 9 |
Chủ = Babrungas · Khách = Atomsfera Mazeikiai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Babrungas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Babrungas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 4 | 1 | 38 | 7 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 2 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 18 | 5 | 26 | 2 |
Atomsfera Mazeikiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 28 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 14 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
59
Việt vị
30
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Babrungas (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Atomsfera Mazeikiai (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Babrungas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.40 | 4.60 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.54 | 3.43 | 1.83 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 220.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 17.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.31 | 3.04 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 245.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.30 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.44 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Babrungas | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Atomsfera Mazeikiai | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).