Kết quả bóng đá trận Backa Topola vs FK Dubocica, 21:00 ngày 21/09/2026
Prva Liga (Serbia) · 21:00 ngày 21/09/2026
Backa Topola 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Dubocica
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Backa Topola | Phút | |
| 12' | Fara M. | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Klaric F. | |
| Stojkovic A. | 59' | |
| 62' | ||
| 63' | Sidibe M. L. P. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Backa Topola · Khách = FK Dubocica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Backa Topola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Backa Topola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
195
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
2223
Việt vị
20
Quả ném biên
2718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Backa Topola (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FK Dubocica (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Backa Topola | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nenad Mijailovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.00 | 15.00 | 0.77 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.40 | 9.50 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.50 | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.27 ↓ | 18.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 5.70 | 11.00 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 5.90 | 10.50 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.70 | 8.20 | 0.66 | 3.25 | 1.11 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.25 | 13.50 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 18.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.27 | 2.50 | 0.56 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.