Kết quả bóng đá trận Backa Topola vs Habitpharm Javor, 01:00 ngày 10/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 10/08/2026
Backa Topola
1 Kết thúc HT 0-1 1
Habitpharm Javor
🟨 5 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Backa Topola Phút Habitpharm Javor
Milos Soprenic 28'
31' 0 - 1 Boubacari Doucoure
Nikola Simic 31'
33' Boubacari Doucoure
Andreja Stojanovic 44'
HT 0-1
51' Marko Bjekovic
Nemanja Nikolic 1 - 1 66'
69' Zeljko Basaric
Dragan Tegeltija 70'
Vukasin Krstic 76'
89' Miroslav Maricic
90+1' Marko Nikolic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 21 43
Bại 00 21
Ghi bàn 58 1624
Mất bàn 43 148
Điểm 57 1621

Chủ = Backa Topola · Khách = Habitpharm Javor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Backa Topola (13)Hiệp 1 / Cả trậnHabitpharm Javor (16)
3 (23%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (15%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Backa Topola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330107123
Sân nhà41305464
Sân khách22005363
6 gần621378--

Habitpharm Javor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321156115
Sân nhà430112391
Sân khách202033213
6 gần6420143--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Backa Topola 9 (64%)Hòa 4 (29%)Habitpharm Javor 1 (7%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3+0.752.5T
SER D107/02/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Backa Topola4-502.5H
SER D131/08/25Backa Topola2-2 (1-0)Habitpharm Javor5-8+12.5H
SER D118/12/23Backa Topola3-0 (2-0)Habitpharm Javor5-2+1.252.75T
SER D121/08/23Habitpharm Javor0-3 (0-3)Backa Topola6-5+0.52.5T
SER D129/10/22Habitpharm Javor0-1 (0-0)Backa Topola6-5+0.52.5T
SER D117/07/22Backa Topola0-0 (0-0)Habitpharm Javor5-0+1.252.75H
SER D109/05/21Backa Topola2-1 (2-1)Habitpharm Javor3-3+0.52.25T
SER D120/12/20Habitpharm Javor1-2 (0-0)Backa Topola6-4+0.52.75T
SER D131/05/20Backa Topola6-1 (2-0)Habitpharm Javor7-10+1.52.5T
SER D119/10/19Habitpharm Javor3-2 (1-2)Backa Topola5-602.25B
SER D206/04/19Backa Topola4-2 (2-1)Habitpharm Javor---T
SER D228/11/18Backa Topola3-1 (3-1)Habitpharm Javor4-3+0.52.5T
SER D226/08/18Habitpharm Javor2-2 (0-1)Backa Topola4-4--H

Thành tích gần đây — Backa Topola

TTBBHBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D202/08/26Backa Topola1-0 (0-0)FK Vrsac12-4--T
INT CF08/07/26Backa Topola1-0 (1-0)Szeged Csanad---T
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---B
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---B
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5+0.52.5H
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3+0.252.5B
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3+0.752.5T
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3-0.252.5H
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1+0.752.5B
SER D124/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-4 (1-1)Backa Topola2-9+0.52.25T
SER D119/04/26Backa Topola4-1 (2-1)FK Napredak Krusevac5-2+1.52.75T
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5+0.52.25B
SER D103/04/26FK Napredak Krusevac1-2 (0-2)Backa Topola7-4+0.752.5T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10+0.52.5H
SER D114/03/26Partizan Belgrade2-1 (2-1)Backa Topola2-8-0.752.75B
SER D107/03/26Backa Topola0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo6-1+0.52.25H
SER D128/02/26Novi Pazar2-0 (1-0)Backa Topola3-6-0.52.5B
SER D123/02/26Backa Topola1-1 (1-0)Cukaricki Stankom8-2+0.252.5H
SER D115/02/26Mladost Lucani1-3 (0-0)Backa Topola4-1002.25T

Thành tích gần đây — Habitpharm Javor

THTTTHTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D202/08/26Habitpharm Javor5-1 (3-1)Teleoptik2-1+1.253T
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF22/07/26Habitpharm Javor3-0 (1-0)FK Prva Iskra Jonoon7-2--T
INT CF15/07/26Habitpharm Javor2-0 (0-0)Semendrija 1924---T
INT CF12/07/26Habitpharm Javor2-0 (1-0)Borac Cacak6-3--T
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
INT CF04/07/26Jedinstvo UB0-1 (0-0)Habitpharm Javor-+0.252.75T
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1-1.252.5H
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4+0.52.25B
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3-0.752.5B
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26Habitpharm Javor4-0 (3-0)FK Napredak Krusevac5-6+12.5T
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4-0.252.25B
SER D119/04/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)FK Spartak Zlatibor Voda6-4+0.52.25T
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25B
SER D104/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-2 (0-0)Habitpharm Javor4-502.25T
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4-0.252.25H
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1-0.52.25H
SER D107/03/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-2-0.252.25T
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
157
91
Tấn công nguy hiểm
84
47
Sút ngoài cầu môn
14
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
1
1
Quả ném biên
24
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B1
T1 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Backa Topola (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Habitpharm Javor (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Habitpharm Javor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Backa TopolaHabitpharm Javor

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Backa TopolaHabitpharm Javor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
34
Thắng 1
66
Hòa
53
Thua 1
22
Thua 2+
Backa TopolaHabitpharm Javor

Thông tin đội bóng

Backa Topola Thông tin Habitpharm Javor
Thành lập 1945
Sân nhà Ivanjica Stadium
0 Sức chứa 55000
HLV
Khu vực Beograd
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.603.600.872.500.900.830.500.94
Live5.50 ↑1.22 ↓9.00 ↑2.80 ↑2.500.16 ↓2.50 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.833.403.800.912.500.860.830.500.89
Live10.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑1.18 ↑2.500.67 ↓0.41 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.953.033.251.022.500.780.950.500.85
Live6.70 ↑1.08 ↓13.00 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓0.22 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.903.453.600.952.500.70---
Live9.25 ↑1.09 ↓16.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm1.793.203.500.802.250.80---
Live5.24 ↑1.19 ↓12.22 ↑2.58 ↑2.500.21 ↓---
SbobetSớm1.863.103.440.942.500.820.860.500.90
Live6.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓0.22 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.823.303.680.912.500.790.820.500.88
Live4.33 ↑1.20 ↓6.95 ↑2.63 ↑2.500.14 ↓1.96 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.833.403.600.912.500.80---
Live9.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.813.253.600.762.250.760.740.500.78
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.253.680.882.500.830.840.500.87
Live8.33 ↑1.10 ↓11.97 ↑2.49 ↑2.500.26 ↓0.49 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm1.833.403.600.902.500.78---
Live7.25 ↑1.10 ↓14.50 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
1xBetSớm1.873.603.641.102.500.650.400.001.75
Live18.60 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.42 ↑0.001.89 ↑
SNAISớm1.803.253.75------
Live1.803.40 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.803.403.700.902.500.900.850.500.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.803.103.900.912.500.75---
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Backa Topola+1/2100
Habitpharm Javor-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).