Kết quả bóng đá trận Backa Topola vs Semendrija 1924, 02:00 ngày 31/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 02:00 ngày 31/08/2026
Backa Topola 1 Kết thúc HT 1-1 1
Semendrija 1924
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Backa Topola | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Irfan Hadzic | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Hadzic I. | |
| Aleksandar Stancic 1 - 3 ⚽ | 26' | |
| 2 - 3 ⚽ | 26' | |
| Aleksandar Stancic 3 - 3 ⚽ | 26' | |
| 33' | Strahinja Lukovic | |
| 33' | ||
| 33' | Strahinja Lukovic | |
| 36' | Nikola Kodzic | |
| 36' | ||
| 36' | Nikola Kodzic | |
| Andrej Todoroski | 45' | |
| 45' | ||
| Andrej Todoroski | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Milos Soprenic | 51' | |
| Stefan Jovanovic | 56' | |
| 58' | Stefan Cimbaljevic | |
| 73' | Luka Cakovan | |
| 74' | Toplica Grbovic | |
| 90+2' | Popov A. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 18 |
Chủ = Backa Topola · Khách = Semendrija 1924
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Backa Topola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Backa Topola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Semendrija 1924
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Backa Topola 0 (0%)Hòa 1 (100%)Semendrija 1924 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/23 | Semendrija 1924 | 1-1 (0-0) | Backa Topola | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Backa Topola
THTHTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FK Napredak Krusevac | 1-2 (0-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/08/26 | Backa Topola | 2-2 (1-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Jedinstvo UB | 2-3 (0-2) | Backa Topola | - | - | T |
| 10/08/26 | Backa Topola | 1-1 (0-1) | Habitpharm Javor | - | - | H |
| 02/08/26 | Backa Topola | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/07/26 | Backa Topola | 1-0 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | B |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | B |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Backa Topola | 1-2 (1-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Backa Topola | 6-1 (4-1) | Habitpharm Javor | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-0) | Backa Topola | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Backa Topola | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-4 (1-1) | Backa Topola | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Backa Topola | 4-1 (2-1) | FK Napredak Krusevac | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FK Napredak Krusevac | 1-2 (0-2) | Backa Topola | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Backa Topola | 2-2 (0-1) | Borac Banja Luka | - | - | H |
| 22/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-1) | Backa Topola | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Semendrija 1924
HHTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Semendrija 1924 | 1-1 (1-0) | Teleoptik | +1 | 2.75 | H |
| 20/08/26 | Metalac Gornji Milanovac | 0-0 (0-0) | Semendrija 1924 | 0 | 2 | H |
| 15/08/26 | Semendrija 1924 | 4-1 (4-0) | Bor 1919 | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Graficar Beograd | 1-2 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 01/08/26 | Semendrija 1924 | 3-2 (2-0) | Borac Cacak | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Semendrija 1924 | 4-2 (1-2) | FK Mladost DG | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Habitpharm Javor | 2-0 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | B |
| 29/05/26 | FK Trajal Krusevac | 1-5 (1-5) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 24/05/26 | Semendrija 1924 | 1-0 (0-0) | Kabel Novi Sad | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Dubocica | 1-2 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 11/05/26 | Semendrija 1924 | 1-1 (0-1) | Borac Cacak | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Tekstilac | 3-0 (1-0) | Semendrija 1924 | -0.25 | 2 | B |
| 02/05/26 | Semendrija 1924 | 2-1 (2-1) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 26/04/26 | Semendrija 1924 | 5-1 (4-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 21/04/26 | FK Graficar Beograd | 0-1 (0-0) | Semendrija 1924 | -0.25 | 2 | T |
| 17/04/26 | Semendrija 1924 | 2-3 (1-1) | FAP | +0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | H |
| 28/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-1) | FK Vozdovac Beograd | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | B |
| 15/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-0) | Borac Cacak | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
36
Sút bóng
149
Sút cầu môn
54
Tấn công
134107
Tấn công nguy hiểm
6345
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
2318
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
23
Quả ném biên
3724
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Backa Topola (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Semendrija 1924 (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Backa Topola (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Semendrija 1924 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Backa Topola | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dragan Dordevic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.40 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.20 | 3.70 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.15 ↓ | 3.55 ↓ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.09 | 2.44 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.54 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.23 ↑ | 3.53 ↓ | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.60 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Backa Topola | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Semendrija 1924 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).