Kết quả bóng đá trận Bahamas vs French Saint-Martin, 03:00 ngày 24/09/2026
CONCACAF Nations League · 03:00 ngày 24/09/2026
Bahamas 0 Kết thúc HT 0-5 8
French Saint-Martin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Bahamas | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Axel Raga Rigobert (Kiến tạo: Rahim Denis) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Alexandre J. (Kiến tạo: Rahim Denis) | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Montantin Y. | |
| 32' | ⚽ 0 - 4 Alexandre J. (Kiến tạo: Rahim Denis) | |
| 41' | ⚽ 1 - 4 Butler M. (phản lưới) | |
| HT 0-5 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 5 Axel Raga Rigobert | |
| 63' | ⚽ 1 - 6 Axel Raga Rigobert | |
| 80' | ⚽ 1 - 7 Arne P. | |
| 80' | ⚽ 1 - 8 Arne P. | |
| FT 0-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 14 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 40 | 14 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 15 |
Chủ = Bahamas · Khách = French Saint-Martin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahamas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Sút bóng
229
Sút cầu môn
014
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
311520
TL chuyền bóng thành công
70%88%
Phạm lỗi
48
Việt vị
21
Cứu thua
70
Quả ném biên
2223
Chuyền dài
2436
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahamas (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 4.27 bàn/trận
French Saint-Martin (9 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bahamas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 14.00 | 7.70 | 1.09 | 0.96 | 3.75 | 0.76 | 0.82 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | -2.50 | 0.93 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 15.00 | 7.60 | 1.14 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.33 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 6.30 | 1.11 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.92 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -2.00 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | -2.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.10 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.75 | 1.80 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.60 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 1.11 ↑ | -0.50 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.78 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.48 | 3.85 | 1.86 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.62 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 141.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.