Kết quả bóng đá trận Bahia vs Vasco da Gama, 02:00 ngày 10/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
Bahia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vasco da Gama
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Arena Fonte Nova Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Bahia
Vasco da Gama
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
7'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Cuiabano (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Jair Rodrigues Junior (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - David Correa da Fonseca (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
21'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Adson Ferreira Soares
21'
🚩 Việt vị
31'
🟨 Thẻ vàng - Cuiabano
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
37'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Henrique Mendes Ribeiro
38'
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Ademir Santos
44'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marino Hinestroza Angulo, ra Brenner Souza da Silva
46'
🔁 Thay người: vào Alan Saldivia, ra Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
🔁 Thay người: vào Ze Guilherme, ra Luciano Batista da Silva Junior
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Robert Renan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (đánh đầu) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Jair Rodrigues Junior (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân phải) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Caio Alexandre Souza e Silva, ra Jean Lucas De Souza Oliveira
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Willian Jose
66'
🎯 Dứt điểm - Jair Rodrigues Junior (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Alves (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Claudio Spinelli, ra Adson Ferreira Soares
74'
🔁 Thay người: vào Ramon Rique, ra David Correa da Fonseca
75'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Cuiabano (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michel Araujo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Cauan Barros, ra Jair Rodrigues Junior
🔁 Thay người: vào Mateo Sanabria, ra Rodrigo Nestor
87'
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mateo Sanabria
🎯 Dứt điểm - Mateo Sanabria (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Bahia | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Adson Ferreira Soares(Assists:Thiago Henrique Mendes Ribeiro) (Kiến tạo: Thiago Henrique Mendes Ribeiro) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | 📺 David Correa da Fonseca(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 31' | Cuiabano | |
| 37' | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | |
| ▲ Kauê Furquim ▼ Ademir Santos | 43' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Brenner Souza da Silva | |
| 46' ⇄ | ▲ Alan Saldivia ▼ Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | |
| ▲ Ze Guilherme ▼ Luciano Batista da Silva Junior | 46' ⇄ | |
| ▲ Caio Alexandre Souza e Silva ▼ Jean Lucas De Souza Oliveira | 64' ⇄ | |
| ▲ Michel Araujo ▼ Willian Jose | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Claudio Spinelli ▼ Adson Ferreira Soares | |
| 74' ⇄ | ▲ Ramon Rique ▼ David Correa da Fonseca | |
| 86' ⇄ | ▲ Cauan Barros ▼ Jair Rodrigues Junior | |
| ▲ Mateo Sanabria ▼ Rodrigo Nestor | 86' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Mateo Sanabria(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 14 | 11 |
Chủ = Bahia · Khách = Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 10 | 5 | 32 | 28 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 11 | 18 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 17 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 34 | 22 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 17 | 17 | 15 |
| Sân khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 10 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bahia 11 (55%)Hòa 3 (15%)Vasco da Gama 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Bahia | 0 | 2.5 | T |
| 24/11/25 | Bahia | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/09/25 | Vasco da Gama | 3-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/24 | Vasco da Gama | 3-2 (3-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/24 | Bahia | 2-1 (1-1) | Vasco da Gama | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/09/23 | Bahia | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/23 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/08/22 | Bahia | 2-1 (2-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2 | T |
| 16/05/22 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Bahia | 0 | 2 | B |
| 01/02/21 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/20 | Bahia | 3-0 (3-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/12/19 | Bahia | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/19 | Vasco da Gama | 0-2 (0-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/09/18 | Vasco da Gama | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/18 | Vasco da Gama | 2-0 (1-0) | Bahia | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/18 | Bahia | 3-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/18 | Bahia | 3-0 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/08/17 | Bahia | 3-0 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/17 | Vasco da Gama | 2-1 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/09/16 | Bahia | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bahia
HHHTBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
THTHHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
Đội hình
Bahia
Vasco da Gama
1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo46Luciano Batista da Silva Junior5CNicolas Acevedo6Jean Lucas De Souza Oliveira7Ademir Santos11Rodrigo Nestor9Alejo Veliz12Willian Jose1Leonardo Jardim, Leo Gago30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano96Paulo Henrique Alves3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche8Jair Rodrigues Junior7David Correa da Fonseca11Carlos Andres Gomez23CThiago Henrique Mendes Ribeiro28Adson Ferreira Soares20Brenner Souza da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ronaldo de Oliveira Strada7
- 5Nicolas Acevedo C6.8
- 6Jean Lucas De Souza Oliveira▼ Rời sân 64'6.7
- 7Ademir Santos▼ Rời sân 43'6.4
- 9Alejo Veliz6.4
- 11Rodrigo Nestor▼ Rời sân 86'7
- 12Willian Jose▼ Rời sân 64'6.8
- 21Santiago Ramos Mingo7.3
- 31Roman Gomez7.8
- 33David de Duarte Macedo7.7
- 46Luciano Batista da Silva Junior▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago6.9
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche7
- 7David Correa da Fonseca▼ Rời sân 74'6.3
- 8Jair Rodrigues Junior▼ Rời sân 86'7.3
- 11Carlos Andres Gomez
- 20Brenner Souza da Silva▼ Rời sân 46'6.5
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C🎯 Kiến tạo 21' · 🟨 Thẻ vàng 37'6.6
- 28Adson Ferreira Soares⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 72'7
- 30Robert Renan7.7
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa▼ Rời sân 46'7
- 66Cuiabano🟨 Thẻ vàng 31'7.8
- 96Paulo Henrique Alves7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
23
Tấn công
81112
Tấn công nguy hiểm
3852
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
383362
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
34
Cứu thua
32
Tắc bóng
815
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
1810
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.65
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bahia (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Vasco da Gama (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 7.8 | 2/0 | 31/39 | 6 | |||
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 53/65 | 5 | |||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/48 | 2 | |||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 7 | 1/1 | 18/22 | 2 | |||
| 12Willian Jose Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 52/58 | 4 | |||
| 6Jean Lucas De Souza Oliveira Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 46Luciano Batista da Silva Junior Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 7Ademir Santos Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 5/7 | 0 | |||
| 9Alejo Veliz Trung phong | 6.4 | 2/0 | 5/6 | 1 | |||
| 8Caio Alexandre Souza e Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 15Michel Araujo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 23Mateo Sanabria (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 0/0 | 1 | |||
| 57Kauê Furquim (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 66Ze Guilherme (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 |
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Cuiabano Hậu vệ | 7.8 | 2/1 | 29/40 | 9 | 🟨 | ||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 35/39 | 3 | |||
| 8Jair Rodrigues Junior Tiền vệ | 7.3 | 3/0 | 40/42 | 6 | |||
| 96Paulo Henrique Alves Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 34/39 | 2 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 7 | 4/1 | 21/27 | 3 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 28Adson Ferreira Soares Tiền đạo | 7 | 1/0 | 28/31 | 4 | |||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 37/47 | 1 | 🟨 | ||
| 20Brenner Souza da Silva Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 7David Correa da Fonseca Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 4Alan Saldivia (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 88Cauan Barros (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Marino Hinestroza Angulo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 83Ramon Rique (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 77Claudio Spinelli (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1898-8-21 |
| Arena Fonte Nova | Sân nhà | Estadio Vasco da Gama |
| 32157 | Sức chứa | 36273 |
| Rogerio Ceni | HLV | Renato Portaluppi |
| SALVADOR | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.42 | 3.28 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 1.46 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 18.08 ↑ | 1.02 ↓ | 21.05 ↑ | 5.19 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.27 | 3.58 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.16 ↓ | 8.80 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.33 | 3.76 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.94 | 1.00 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.12 ↓ | 13.02 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.35 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.70 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.68 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.56 | 0.25 | 1.33 |
| Live | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bahia | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasco da Gama | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).