Kết quả bóng đá trận Bahia (Youth) vs Alagoinhas Atletico Youth, 01:00 ngày 09/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 09/09/2026
Bahia (Youth) 16 Kết thúc HT 8-0 0
Alagoinhas Atletico Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Bahia (Youth) | Phút | |
| Pedrinho 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Pedrinho 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| Vinicius 3 - 1 ⚽ | 5' | |
| 4 - 1 ⚽ | 10' | |
| Roger Gabriel 5 - 1 ⚽ | 10' | |
| 6 - 1 ⚽ | 23' | |
| Wendeson Wanderley Santos de Melo 7 - 1 ⚽ | 24' | |
| 8 - 1 ⚽ | 28' | |
| Ruan P. 9 - 1 ⚽ | 29' | |
| 10 - 1 ⚽ | 37' | |
| 11 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 8-0 | ||
| FT 16-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 22 | 4 | 54 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 21 | 8 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 7 |
Chủ = Bahia (Youth) · Khách = Alagoinhas Atletico Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahia (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
160
Sút cầu môn
90
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
62
Việt vị
20
Quả ném biên
69
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahia (Youth) (30 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Alagoinhas Atletico Youth (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 4.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 16 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 8 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bahia (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.15 | 6.50 | 11.50 ↓ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.88 | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.75 | 8.25 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.60 | 7.95 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.80 ↑ | 11.70 ↑ | 1.13 ↑ | 16.50 | 0.67 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.98 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.