Kết quả bóng đá trận Balatonalmadi SE vs Tatabanya, 22:30 ngày 30/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 30/08/2026
Balatonalmadi SE 0 Kết thúc HT 0-1 4
Tatabanya
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Balatonalmadi SE | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| 59' | ||
| 61' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 4 | |
| 80' | ⚽ 0 - 5 | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 25 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 22 |
Chủ = Balatonalmadi SE · Khách = Tatabanya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balatonalmadi SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 11 (34%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Balatonalmadi SE 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tatabanya 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/23 | Balatonalmadi SE | 0-3 (0-2) | Tatabanya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Balatonalmadi SE
BBBTBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Balatonalmadi SE | 0-2 (0-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 09/08/26 | Szombathelyi Haladas | 6-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | B |
| 26/07/26 | Dorogi FC | 4-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | B |
| 15/07/26 | Balatonalmadi SE | 5-3 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | B |
| 11/02/26 | Balatonalmadi SE | 1-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 23/08/25 | Balatonalmadi SE | 1-2 (0-1) | Komarom VSE | - | - | B |
| 02/08/25 | Balatonalmadi SE | 5-0 (4-0) | Kormendi FC | - | - | T |
| 30/10/24 | Balatonalmadi SE | 0-4 (0-1) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Balatonalmadi SE | 0-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | H |
| 25/08/24 | Zalaszentgroti VFC | 0-0 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | H |
| 03/08/24 | Balatonalmadi SE | 3-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 29/06/24 | Balatonalmadi SE | 0-2 (0-1) | Kelen SC | - | - | B |
| 17/02/24 | Balatonalmadi SE | 2-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | H |
| 06/08/23 | Balatonalmadi SE | 0-3 (0-2) | Tatabanya | - | - | B |
| 28/08/21 | Balatonalmadi SE | 2-7 (1-2) | Veszprem | - | - | B |
| 08/08/21 | Tanakajd | 1-7 (1-4) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 12/08/15 | Balatonalmadi SE | 0-5 (0-1) | Velence SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tatabanya
TTHTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Tatabanya | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 22/08/26 | Kapuvari SE | 1-2 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 15/08/26 | SC Sopron | 1-1 (1-0) | Tatabanya | - | - | H |
| 12/08/26 | Tatabanya | 3-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 09/08/26 | Puskas Academy II | 0-4 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 26/07/26 | ETO Akademia | 2-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 18/07/26 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 11/07/26 | Tatabanya | 4-1 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 24/05/26 | Tatabanya | 3-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 10/05/26 | Gyirmot SE | 4-0 (2-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 05/04/26 | Tatabanya | 6-2 (3-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 29/03/26 | Zsambeki SK | 0-0 (0-0) | Tatabanya | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
34
Sút bóng
918
Sút cầu môn
414
Tấn công
7169
Tấn công nguy hiểm
4970
Sút ngoài cầu môn
54
So Sánh Sức Mạnh
35 65
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balatonalmadi SE (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Tatabanya (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balatonalmadi SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | Stadion Városi | |
| 0 | Sức chứa | 15500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tatabanya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.17 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.60 | 1.19 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.72 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 16.60 | 6.20 | 1.07 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.91 | -2.50 | 0.77 |
| Live | 17.50 ↑ | 5.65 ↓ | 1.08 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | -2.25 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.15 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 8.00 | 1.07 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | -2.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 17.25 | 9.45 | 1.06 | 0.83 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 22.05 ↑ | 10.36 ↑ | 1.05 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.78 | -2.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 6.25 | 1.15 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 8.75 ↑ | 1.10 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 22.00 | 7.80 | 1.08 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.92 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.13 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 8.00 | 1.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.