Kết quả bóng đá trận Balcatta (W) vs Fremantle City FC (W), 14:00 ngày 16/08/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 16/08/2026
Balcatta (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fremantle City FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Balcatta (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 87' | ⚽ 3 - 2 | |
| 4 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 26 | 22 |
Chủ = Balcatta (W) · Khách = Fremantle City FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balcatta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Balcatta (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 6 | 2 | 49 | 18 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 28 | 14 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 4 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | - | - |
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 45 | 20 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 7 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 13 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Balcatta (W) 8 (40%)Hòa 4 (20%)Fremantle City FC (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 20/07/25 | Balcatta (W) | 2-3 (1-0) | Fremantle City FC (W) | +1 | 4 | B |
| 25/05/25 | Fremantle City FC (W) | 1-3 (1-2) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-1) | Balcatta (W) | - | - | H |
| 15/09/24 | Balcatta (W) | 1-1 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 21/08/24 | Fremantle City FC (W) | 1-3 (1-1) | Balcatta (W) | -0.25 | 4.25 | T |
| 28/07/24 | Balcatta (W) | 2-4 (0-2) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 4 | B |
| 07/04/24 | Balcatta (W) | 3-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/24 | Balcatta (W) | 2-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3 | T |
| 06/08/23 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/06/23 | Fremantle City FC (W) | 3-2 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/06/23 | Balcatta (W) | 1-3 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 16/04/23 | Balcatta (W) | 1-1 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/08/22 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Balcatta (W) | -0.75 | 3 | B |
| 26/06/22 | Balcatta (W) | 1-2 (1-1) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/06/22 | Fremantle City FC (W) | 1-2 (1-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.75 | T |
| 19/03/22 | Fremantle City FC (W) | 1-2 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 05/09/21 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-1) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 11/07/21 | Balcatta (W) | 0-2 (0-2) | Fremantle City FC (W) | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Balcatta (W)
TTTTTHTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Balcatta (W) | 3-2 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Perth SC (W) | 1-2 (0-0) | Balcatta (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Perth RedStar (W) | 1-5 (0-3) | Balcatta (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Balcatta (W) | 2-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | NTC Football West (W) | 1-4 (0-3) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Balcatta (W) | 1-1 (1-0) | Sorrento (W) | +2.5 | 4 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-1 (1-0) | Balcatta (W) | +3.25 | 4.5 | H |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Balcatta (W) | 4-0 (3-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 01/04/26 | Balcatta (W) | 3-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +4 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Balcatta (W) | 2-2 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TTBBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-1) | Perth SC (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (3-0) | Sorrento (W) | +2 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fremantle City FC (W) | 0-3 (0-1) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
36
Tấn công
6464
Tấn công nguy hiểm
4736
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balcatta (W) (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Fremantle City FC (W) (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Balcatta (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Fremantle City FC (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balcatta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.06 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.70 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 6.38 ↑ | 1.18 ↓ | 9.35 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.70 | 2.75 | 1.11 | 0.70 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.45 | 2.89 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.17 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.59 | 2.85 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 3.16 ↑ | 1.89 ↓ | 3.99 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.85 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.22 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.52 | 3.28 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.48 ↑ | 19.47 ↑ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.87 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.14 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.05 ↑ | 18.10 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.30 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Balcatta (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fremantle City FC (W) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).