Kết quả bóng đá trận Baleares vs UCAM Murcia, 16:30 ngày 20/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 16:30 ngày 20/09/2026
Baleares 1 Kết thúc HT 0-2 4
UCAM Murcia
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Baleares | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Dani Aquino | |
| 23' | ||
| HT 0-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 2 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Baleares · Khách = UCAM Murcia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baleares | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Baleares
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
UCAM Murcia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 7 | 11 | 49 | 41 | 55 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 15 | 37 | 4 |
| Sân khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 26 | 18 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
68
Việt vị
43
Quả ném biên
156
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baleares (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
UCAM Murcia (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baleares | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luis Blanco | HLV | Jose Maria Salmeron |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.85 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.25 | 3.95 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.99 | 3.23 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.25 | 3.70 | 0.65 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.43 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.17 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.