Kết quả bóng đá trận Baleine Shimonoseki vs Fukuyama City FC, 14:00 ngày 11/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 14:00 ngày 11/07/2026
Baleine Shimonoseki 0 Kết thúc HT 0-1 1
Fukuyama City FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Baleine Shimonoseki | Phút | |
| 17' | ||
| 32' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 79' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Điểm | 1 | 9 | 4 | 21 |
Chủ = Baleine Shimonoseki · Khách = Fukuyama City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baleine Shimonoseki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Baleine Shimonoseki 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fukuyama City FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (0-0) | Baleine Shimonoseki | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/09/20 | Fukuyama City FC | 1-0 (1-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Baleine Shimonoseki
BHBTBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | International Pacific University | 1-0 (0-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | B |
| 28/06/26 | Baleine Shimonoseki | 0-0 (0-0) | ENEOS Mizushima | +2 | 3.5 | H |
| 31/05/26 | Baleine Shimonoseki | 1-5 (0-4) | SRC Hiroshima | - | - | B |
| 22/03/26 | ENEOS Mizushima | 1-6 (0-3) | Baleine Shimonoseki | - | - | T |
| 13/09/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (0-0) | Baleine Shimonoseki | -2.5 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | Baleine Shimonoseki | 4-0 (3-0) | ENEOS Mizushima | - | - | T |
| 19/07/25 | Mitsubishi Motors Mizushima | 1-2 (1-0) | Baleine Shimonoseki | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/25 | Hatsukaichi FC | 2-0 (0-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | B |
| 11/06/25 | Fujieda MYFC | 2-0 (0-0) | Baleine Shimonoseki | -2.5 | 3.25 | B |
| 08/06/25 | Yonago Genki SC | 0-2 (0-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | T |
| 25/05/25 | Baleine Shimonoseki | 1-1 (0-1) | International Pacific University | - | - | H |
| 08/09/24 | Baleine Shimonoseki | 0-0 (0-0) | SRC Hiroshima | 0 | 3 | H |
| 01/09/24 | NTN Okayama | 0-6 (0-2) | Baleine Shimonoseki | - | - | T |
| 07/07/24 | Hatsukaichi FC | 2-6 (1-2) | Baleine Shimonoseki | - | - | T |
| 12/06/24 | Hiroshima Sanfrecce | 11-2 (5-1) | Baleine Shimonoseki | -2.75 | 3.75 | B |
| 26/05/24 | Gainare Tottori | 1-1 (0-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | H |
| 21/05/23 | Verspah Oita | 1-1 (0-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | H |
| 22/05/21 | Mitsubishi Motors Mizushima | 3-1 (3-1) | Baleine Shimonoseki | - | - | B |
| 30/09/20 | Fukuyama City FC | 1-0 (1-0) | Baleine Shimonoseki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fukuyama City FC
TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Fukuyama City FC | 3-0 (3-0) | SRC Hiroshima | - | - | T |
| 28/06/26 | Mitsubishi Motors Mizushima | 0-3 (0-2) | Fukuyama City FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Fukuyama City FC | 5-1 (4-0) | ENEOS Mizushima | +4 | 5.25 | T |
| 14/06/26 | Variamore Aki | 1-3 (1-0) | Fukuyama City FC | +3 | 4.25 | T |
| 22/03/26 | Fukuyama City FC | 5-2 (1-1) | Mitsubishi Motors Mizushima | - | - | T |
| 09/11/25 | Tokyo United | 1-0 (1-0) | Fukuyama City FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Cobaltore Onagawa | 1-2 (1-0) | Fukuyama City FC | - | - | T |
| 07/11/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (1-0) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 28/09/25 | Fukuyama City FC | 3-0 (0-0) | SRC Hiroshima | - | - | T |
| 13/09/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (0-0) | Baleine Shimonoseki | +2.5 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Fukuyama City FC | 2-1 (2-0) | Mitsubishi Motors Mizushima | +3 | 4.25 | T |
| 03/08/25 | Fukuyama City FC | 6-1 (1-1) | Yonago Genki SC | - | - | T |
| 27/07/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (0-0) | Hatsukaichi FC | - | - | T |
| 20/07/25 | Yonago Genki SC | 0-2 (0-1) | Fukuyama City FC | - | - | T |
| 06/07/25 | ENEOS Mizushima | 1-6 (0-4) | Fukuyama City FC | - | - | T |
| 22/06/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (0-0) | Beluga Rosso Iwami | +1.75 | 3.5 | T |
| 11/06/25 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Fukuyama City FC | -2.25 | 3.75 | H |
| 08/06/25 | Mitsubishi Motors Mizushima | 1-1 (0-1) | Fukuyama City FC | +2 | 3 | H |
| 25/05/25 | Fukuyama City FC | 2-1 (0-0) | Celeste Tokushima | +0.25 | 3 | T |
| 12/06/24 | Avispa Fukuoka | 8-0 (2-0) | Fukuyama City FC | -2.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
33 67
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baleine Shimonoseki (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Fukuyama City FC (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baleine Shimonoseki (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Fukuyama City FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baleine Shimonoseki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 | 1.08 ↓ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 4.80 | 1.16 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 65.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 7.80 | 1.09 | 1.06 | 3.50 | 0.70 | 0.74 | -2.50 | 1.02 |
| Live | 65.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.07 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 13.50 | 7.60 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.76 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.06 ↓ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 24.00 | 7.70 | 1.08 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.09 ↑ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 8.00 | 1.09 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.06 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 12.07 | 7.10 | 1.11 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -2.25 | 0.75 |
| Live | 30.36 ↑ | 7.19 ↑ | 1.08 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 23.00 | 8.00 | 1.09 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.75 ↓ | 1.07 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 8.01 ↑ | 1.09 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 | 1.08 ↓ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 6.50 | 1.14 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.