Kết quả bóng đá trận Bali United vs PSS Sleman, 19:00 ngày 04/09/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 04/09/2026
Bali United 2 Kết thúc HT 1-0 1
PSS Sleman
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Stadion Kapten I Wayan Dipta Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Bali United | Phút | |
| 36' | Claudio Mutzi | |
| 36' | Mutzi C. | |
| Yachida T. 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Gomes ▼ | |
| 54' | ||
| 54' | Bagayoko M. | |
| 63' ⇄ | ▲ Saiful Djoge ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Melvyn Lorenzen ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| Queven 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Irfan Jaya ▼ | 72' ⇄ | |
| 76' | Tocantins | |
| 5 - 0 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Tanaka H. ▼ | |
| 6 - 0 ⚽ | 82' | |
| 88' ⇄ | ▲ Muhammad Dimas Drajad ▼ | |
| Ricky Fajrin Saputra | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 18 |
Chủ = Bali United · Khách = PSS Sleman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bali United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Bali United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
PSS Sleman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16 | 8 | 3 | 53 | 19 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 11 | 3 | 0 | 32 | 7 | 36 | 1 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 12 | 20 | 5 |
Đội hình
Bali United
PSS Sleman
1Hauptmeijer M.4Arel K.6Wilson B.7Goppel T.22T. Geypens8Yachida T.24Ricky Fajrin Saputra88Queven11Balk R.20van der Sande J.47Rahmat Arjuna Reski43Ega Rizky Pramana3Lucas Gama Moreira4Cleberson23Kim Kurniawan55Nduwarugira C.8Bagayoko M.25Riko Simanjuntak72Mutzi C.76Dion D.11Tocantins18Matheus Fornazari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hauptmeijer M.
- 4Arel K.
- 6Wilson B.
- 7Goppel T.
- 8Yachida T.⚽ Ghi bàn 39'
- 11Balk R.🎯 Kiến tạo 67'
- 20van der Sande J.
- 22T. Geypens
- 24Ricky Fajrin Saputra🟨 Thẻ vàng 90'
- 47Rahmat Arjuna Reski
- 88Queven⚽ Ghi bàn 67'
Khách · 442
- 3Lucas Gama Moreira
- 4Cleberson
- 8Bagayoko M.🟨 Thẻ vàng 54'
- 11Tocantins🟨 Thẻ vàng 76'
- 18Matheus Fornazari
- 23Kim Kurniawan
- 25Riko Simanjuntak
- 43Ega Rizky Pramana
- 55Nduwarugira C.
- 72Mutzi C.🟨 Thẻ vàng 36'
- 76Dion D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Thẻ vàng
12
Sút bóng
116
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
912
Việt vị
40
Quả ném biên
1426
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bali United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
PSS Sleman (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bali United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | |
| Stadion Kapten I Wayan Dipta | Sân nhà | Stadion Maguwoharjo |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Johnny Jansen | HLV | Pieter Egge Huistra |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.12 | 4.15 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.15 ↑ | 5.80 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.69 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.10 | 0.96 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 4.33 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.00 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.95 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.85 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.96 | 3.71 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.70 | 0.68 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.08 | 4.25 | 1.07 | 2.25 | 0.66 | 1.12 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.