Kết quả bóng đá trận Ballinamallard United vs Bangor FC, 01:55 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:55 ngày 01/08/2026
Ballinamallard United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bangor FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 16 |
Chủ = Ballinamallard United · Khách = Bangor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballinamallard United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (33%) | Bại/Bại | 17 (35%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Ballinamallard United 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bangor FC 6 (43%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Bangor FC | 4-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 21/12/24 | Bangor FC | 3-2 (2-1) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 12/10/24 | Ballinamallard United | 4-0 (2-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 09/03/24 | Ballinamallard United | 0-4 (0-2) | Bangor FC | - | - | B |
| 28/10/23 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 09/09/23 | Ballinamallard United | 0-3 (0-1) | Bangor FC | - | - | B |
| 31/03/12 | Ballinamallard United | 3-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 15/10/11 | Bangor FC | 1-2 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 02/05/11 | Ballinamallard United | 0-3 (0-2) | Bangor FC | - | - | B |
| 22/01/11 | Bangor FC | 2-3 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 01/05/10 | Bangor FC | 0-2 (0-2) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 20/03/10 | Ballinamallard United | 4-3 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 08/09/09 | Ballinamallard United | 3-1 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 29/08/09 | Bangor FC | 1-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballinamallard United
HHHTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Crusaders | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | -1.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Ballinamallard United | 2-2 (0-1) | Dundela | - | - | H |
| 22/04/26 | Ballinamallard United | 6-0 (2-0) | Armagh City | - | - | T |
| 18/04/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 28/03/26 | Ballinamallard United | 0-2 (0-2) | Ards FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Newington | 4-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 07/03/26 | Armagh City | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 28/02/26 | Ards FC | 2-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 25/02/26 | Warrenpoint Town | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 21/02/26 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Annagh United | - | - | H |
| 18/02/26 | Loughgall FC | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 14/02/26 | Dundela | 1-4 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 31/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Limavady United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Ballinamallard United | 0-3 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 30/12/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Queen's University | 0 | 2.75 | H |
| 26/12/25 | Annagh United | 0-1 (0-0) | Ballinamallard United | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Bangor FC
BHTTTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 22/07/26 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Cliftonville | 3-1 (1-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Tấn công
2033
Tấn công nguy hiểm
1215
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B6T6 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballinamallard United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballinamallard United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918 | |
| Sân nhà | Clandeboye Park | |
| 0 | Sức chứa | 1895 |
| Whitey Anderson | HLV | Lee Feeney |
| Khu vực | Bangor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.73 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.79 | -0.75 | 0.92 | |
| 10BET | Sớm | 4.44 | 4.68 | 1.56 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.98 ↓ | 3.56 ↓ | 1.83 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.49 | 3.79 | 1.81 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.69 ↑ | 3.51 ↓ | 1.81 | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.01 | -0.50 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.40 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.82 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.86 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.85 | 4.51 | 1.36 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.93 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 3.38 ↓ | 3.68 ↓ | 1.83 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.39 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.77 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 4.70 | 1.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 4.01 ↓ | 3.61 ↓ | 1.84 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.74 ↑ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.40 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ballinamallard United | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bangor FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).