Kết quả bóng đá trận Ballyclare Comrades(w) vs Mid Ulster (W), 01:30 ngày 01/08/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 01/08/2026
Ballyclare Comrades(w)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Mid Ulster (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Ballyclare Comrades(w) Phút Mid Ulster (W)
36' 0 - 1
40' 0 - 2
HT 0-0
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 10 40
Hòa 00 12
Bại 23 57
Ghi bàn 31 158
Mất bàn 910 2435
Điểm 30 132

Chủ = Ballyclare Comrades(w) · Khách = Mid Ulster (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ballyclare Comrades(w) (12)Hiệp 1 / Cả trậnMid Ulster (W) (9)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
4 (33%)Bại/Bại6 (67%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ballyclare Comrades(w) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mid Ulster (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD113/09/25Mid Ulster (W)1-0 (1-0)Ballyclare Comrades(w)5-4--B
NIR WD112/06/25Ballyclare Comrades(w)1-2 (1-0)Mid Ulster (W)5-3-0.754.5B

Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades(w)

TBBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD123/07/26St. James Swifts (W)1-2 (0-1)Ballyclare Comrades(w)7-6-2.54.25T
NIR WD121/07/26Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-3)Ballymena Allstars (W)3-1+0.253.25B
NIR WD109/07/26Ballyclare Comrades(w)1-3 (1-0)Sion Swifts (W)3-7-3.755B
NIR WD125/06/26Greenisland (W)2-1 (0-0)Ballyclare Comrades(w)2-3-1.54.25B
NIR SHCUP23/06/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)5-0 (3-0)Ballyclare Comrades(w)11-1--B
NIR WD118/06/26Ballyclare Comrades(w)3-1 (1-0)Craigavon City (W)3-4+0.53.75T
NIR WD113/06/26Ballyclare Comrades(w)2-2 (1-1)Ballymena Allstars (W)5-4+0.253.25H
NIR WD104/06/26Bangor (W)4-1 (2-0)Ballyclare Comrades(w)8-0-1.754.25B
NIR WD121/05/26Ballyclare Comrades(w)1-0 (0-0)Strabane Athletic (W)6-7+0.753.75T
NIR WD114/05/26Ballymoney United (W)1-4 (0-4)Ballyclare Comrades(w)5-3-0.754.25T
NIR WD116/04/26Ballyclare Comrades(w)1-1 (1-1)St. James Swifts (W)5-5-3.55.25H
NIR WD102/04/26Ballyclare Comrades(w)0-1 (0-1)Greenisland (W)4-4-25B
NIR WD113/09/25Mid Ulster (W)1-0 (1-0)Ballyclare Comrades(w)5-4--B
NIR WD128/08/25Ballyclare Comrades(w)3-4 (1-3)Greenisland (W)2-6--B
NIR CUP(W)23/08/25Ballyclare Comrades(w)2-4 (2-1)Larne FC (W)1-8--B
NIR WD107/08/25Sion Swifts (W)6-1 (3-0)Ballyclare Comrades(w)5-6-3.255.25B
NIR WD102/08/25Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-5)St. James Swifts (W)2-4--B
NIR WD124/07/25Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)Ballyclare Comrades(w)4-5-24.25T
NIR WD110/07/25Ballyclare Comrades(w)2-4 (0-3)Bangor (W)7-4-0.253.75B
NIR WD119/06/25Camlough Rovers (W)3-8 (3-3)Ballyclare Comrades(w)3-6--T

Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)

BBBHBHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/35 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD111/07/26Mid Ulster (W)0-6 (0-5)Greenisland (W)5-2--B
NIR WD104/07/26Mid Ulster (W)1-3 (0-3)Sion Swifts (W)2-8--B
NIR WD106/06/26Craigavon City (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)2-2-0.53.75B
NIR WD123/05/26Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)9-1--H
NIR WD114/05/26Bangor (W)7-0 (3-0)Mid Ulster (W)3-2-2.253.75B
NIR WD109/05/26Mid Ulster (W)2-2 (1-2)Strabane Athletic (W)5-2--H
NIR WD130/04/26Ballymoney United (W)6-3 (1-2)Mid Ulster (W)3-0-0.253.5B
NIR WD104/04/26Mid Ulster (W)1-4 (0-2)St. James Swifts (W)4-2--B
NIR WD126/03/26Sion Swifts (W)6-1 (2-1)Mid Ulster (W)8-1-23.75B
NIR WD113/09/25Mid Ulster (W)1-0 (1-0)Ballyclare Comrades(w)5-4--T
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75B
NIR WD104/09/25St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Mid Ulster (W)5-2-1.53.75B
NIR WD121/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)Mid Ulster (W)8-3--T
NIR WD107/08/25Bangor (W)0-1 (0-1)Mid Ulster (W)4-3-0.54T
NIR WD126/07/25St. Oliver Plunkett FC (W)0-5 (0-1)Mid Ulster (W)1-5--T
NIR CUP(W)15/07/25Lisburn Ladies (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)5-2--B
NIR WD101/07/25Mid Ulster (W)1-0 (0-0)St. James Swifts (W)1-5-1.254.25T
NIR WD126/06/25Camlough Rovers (W)1-3 (1-0)Mid Ulster (W)5-6+45.25T
NIR WD117/06/25Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Sion Swifts (W)6-13-1.753.75H
NIR WD112/06/25Ballyclare Comrades(w)1-2 (1-0)Mid Ulster (W)5-3+0.754.5T

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
39
30
Tấn công nguy hiểm
19
11
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ballyclare Comrades(w) (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Mid Ulster (W) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ballyclare Comrades(w) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Mid Ulster (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
51
1 Bàn
20
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
93
B.thắng H1
71
B.thắng H2
Ballyclare Comrades(w)Mid Ulster (W)

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
11
T/B
10
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
Ballyclare Comrades(w)Mid Ulster (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
24
Thắng 1
23
Hòa
42
Thua 1
88
Thua 2+
Ballyclare Comrades(w)Mid Ulster (W)

Thông tin đội bóng

Ballyclare Comrades(w) Thông tin Mid Ulster (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.405.005.300.833.500.870.991.500.73
Live5.50 ↑4.50 ↓1.44 ↓0.67 ↓3.751.07 ↑0.77 ↓0.750.94 ↑
LadbrokesSớm1.335.256.500.252.502.60---
Live1.35 ↑5.00 ↓6.00 ↓0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm1.424.904.400.833.750.700.711.500.81
Live5.50 ↑4.50 ↓1.44 ↓0.92 ↑4.000.73 ↑0.97 ↑1.000.69 ↓
PinnacleSớm1.305.126.180.943.750.770.791.500.92
Live6.00 ↑4.15 ↓1.41 ↓0.74 ↓3.751.00 ↑0.73 ↓0.751.01 ↑
BwinSớm1.325.256.250.653.501.10---
Live2.60 ↑3.00 ↓2.30 ↓0.49 ↓2.501.35 ↑---
1xBetSớm1.465.104.790.763.500.950.851.250.85
Live5.30 ↑4.53 ↓1.49 ↓0.80 ↑4.000.94 ↓1.06 ↑1.000.72 ↓
Bet 365Sớm1.455.004.500.953.750.850.901.250.90
Live5.50 ↑4.75 ↓1.44 ↓1.00 ↑4.000.80 ↓1.03 ↑1.000.78 ↓
William HillSớm1.364.605.800.803.500.85---
Live5.00 ↑3.80 ↓1.44 ↓0.44 ↓3.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.